1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Eagle (n)
chim đại bàng
Falcon (n)
chim cắt
Kite (n)
chim diều hâu
Birds of Prey
chim ăn mồi
Swoop down (phr.v)
/swuːp daʊn/
lao xuống, xà xuống
Reptile (n)
/ˈrep.taɪl/
loài bò sát
Handle something (v)
/ˈhæn.dəl/
xử lý, giải quyết, đối phó
Handle (v)
/ˈhæn.dəl/
cầm, nắm, vuốt ve
Python(n)
/ˈpaɪθɑːn/
con trăn
That’s a shame
/ðæts ə ʃeɪm/
thật đáng tiếc
Head office (n)
trụ sở chính
Constitute (v)
/ˈkɑːnstɪtuːt/
cấu thành, tạo nên
được xem là, coi là
Somewhat (adv)
hơi, phần nào, có phần
whole (adj)
toàn vẹn, tổng
Saudi (n)
/ˈsɔːdi/
người Ả Rập Xê Út
Fraction (n)
một phần của tổng thể, một tỉ lệ nhỏ
And so on
vân vân, tương tự