1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
critical
(adj) chỉ trích / quan trọng
specify
(v) chỉ rõ
threat
(n) mối đe doạ
rush
(v) đẩy nhanh tiến độ
prototype
(n) nguyên mẫu
industry
(n) xưởng/ ngành công nghiệp
sort (v)
sắp xếp
sort (n)
loài/ loại
adjust
(v) điều chỉnh
sequence
(n) sự liên tiếp
fluff
(v) làm phồng
pillow
(n) cái gối
vend
(v) bán hàng
unclog
(v) thông tắc
drain
(n) ống/ cống thoát nước
incubate
(v) ủ/ ấp trứng
clone
(n) dòng vô tính
seed
(n) hạt giống
packet
(n) gói
route
(n) tuyến đường/ lộ trình
shuttle
(n) xe đưa đón
hover
(v) lơ lửng
carry
(v) mang
cobweb
(n) mạng nhện
rake
(n) cái cào
wipe
(v) lau chùi
fountain
(n) đài phun nước
dust
(n) bụi
portrait
(n) chân dung
bottom
(n) đáy
ingredient
(n) nguyên liệu
plunger
(n) pít-tông
sweep
(v) quét
carpet
(n) cái thảm
evidence
(n) chứng cứ
stove
(n) cái lò
polish
(v) đánh bóng
rub
(v) chà, xoa
armor
(n) áo giáp
trim
(v) cắt tỉa
shrub
(n) cây bụi