Letter L

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/129

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:48 PM on 7/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

130 Terms

1
New cards

labile

Dễ thay đổi, không ổn định, hay biến đổi (Ví dụ: emotionally labile: tâm trạng thất thường)

2
New cards

laborious

Đòi hỏi nhiều công sức, vất vả, cần cù; tẻ nhạt, nặng nhọc

3
New cards

labyrinth

Mê cung, trạng thái rắc rối phức tạp

4
New cards

lace

Dây giày/dây buộc; vải ren, đăng ten; (động từ) thắt dây, buộc chặt

5
New cards

laceration

Vết rách, vết thương sâu rách da; (động từ) xé rách, làm tổn thương sâu sắc

6
New cards

lachrymose

Hay khóc, đẫm nước mắt; gây chảy nước mắt, sướt mướt

7
New cards

lackadaisical

Thờ ơ, uể oải, thiếu rường cột/quyết tâm; lười biếng, làm nửa vời

8
New cards

lackluster

Lờ mờ, mờ nhạt, thiếu độ bóng/ánh sáng; vô vị, không đặc sắc

9
New cards

laconic

Vắn tắt, súc tích, ngắn gọn và cô đọng (ít lời nhưng đúng trọng tâm)

10
New cards

lag

Chậm chạp, tụt lại phía sau; sự chậm trễ, độ trễ

11
New cards

laggard

Chậm chạp, lờ đờ; (danh từ) người chậm chạp, người luôn tụt lại sau

12
New cards

lagoon

Đầm nước mặn, hồ nước nông ven biển (được ngăn với biển bằng dải cát hoặc rặng san hô)

13
New cards

laity

Hàng giáo dân, những người không thuộc giới tăng lữ/giáo sĩ

14
New cards

lament

Than vãn, thương tiếc, xót xa; (danh từ) bài ca bài khóc thương

15
New cards

lampoon

Bài văn châm biếm, bài đả kích công kích; (động từ) châm biếm, chế giễu ai công khai

16
New cards

lance

Đâm bằng giáo, rạch bằng dao mổ; (danh từ) cây giáo, cây thương

17
New cards

lancet

Dao mổ nhỏ (dùng trong phẫu thuật để rạch vết thương)

18
New cards

languid

Uể oải, lờ đờ, thiếu sinh lực, mệt mỏi

19
New cards

languish

Suy yếu, tàn tạ, mất đi sức sống (vì chịu đựng gian khổ, giam cầm)

20
New cards

languor

Sự uể oải, sự mệt mỏi rã rời; trạng thái trầm uất thiếu sức sống

21
New cards

lank

Gầy và cao nghêu, tóc dài và thẳng đơ

22
New cards

lap

Húp (nước, đồ ăn) bằng lưỡi; (sóng) vỗ nhẹ róc rách; (danh từ) phần đùi khi ngồi

23
New cards

larceny

Tội trộm cắp

24
New cards

larder

Chạn thức ăn, phòng để lương thực thực phẩm trong nhà

25
New cards

largess

Quà tặng hào phóng, của bố thí, tiền ban phát (cho người nghèo)

26
New cards

lascivious

Dâm dật - Ham muốn từ bên trong,mMang tính tâm lý, tinh vi hơn, thiên về ham muốn thể xác điên cuồng nhưng có thể che giấu dưới lớp bọc bên ngoài.

27
New cards

lassitude

Sự mệt mỏi, trạng thái uể oải, rã rời

28
New cards

latch

Chốt cửa, then cài; (động từ) gài chốt, cài then cửa

29
New cards

latent

Tiềm ẩn, ngầm, ẩn khuất (chưa biểu hiện rõ ra bên ngoài hoặc chưa hoạt động)

30
New cards

lateral

Ở bên, từ bên cạnh, hướng sang bên

31
New cards

latitude

Vĩ độ; (nghĩa bóng) sự tự do rộng rãi (khỏi các giới hạn chật hẹp)

32
New cards

laud

Tán dương, ca ngợi, khen ngợi

33
New cards

lavish

Hoang phí, phóng túng; hào phóng quá mức; dồi dào, hậu hĩnh; (động từ) ban phát lãng phí

34
New cards

lax

Lỏng lẻo, không nghiêm chỉnh, thiếu cẩn thận, hay lơ là

35
New cards

layman

Người không chuyên môn (người ngoại đạo); người trần giáo dân (không thuộc tăng lữ)

36
New cards

leash

Dây xích, dây dắt chó (để kiểm soát vật nuôi)

37
New cards

leaven

Chất men (làm nở bột); (nghĩa bóng) yếu tố làm cho sôi nổi, khuấy động lên

38
New cards

leave-taking

Sự từ biệt, sự rời đi, buổi chia tay

39
New cards

lechery

Tính dâm đãng, thói hoang dâm

40
New cards

lectern

Bục đọc sách, bục phát biểu (dành cho diễn giả)

41
New cards

leery

Nghi ngại, hoài nghi, thận trọng dè chừng ai

42
New cards

leeway

Khoảng trống để xoay xở, biên độ thời gian/hành động, sự tự do hoạt động

43
New cards

legacy

Di sản, tài sản thừa kế (theo di chúc); điều được truyền lại từ tổ tiên

44
New cards

legato

(Âm nhạc) liền tiếng, chơi nhạc một cách mượt mà uyển chuyển

45
New cards

legend

Bảng chú giải (ký hiệu trên bản đồ); huyền thoại, truyền thuyết

46
New cards

legerdemain

Trò ảo thuật, sự khéo tay (đánh tráo nhanh); mánh khóe lừa bịp

47
New cards

legislature

Cơ quan lập pháp, nghị viện, quốc hội

48
New cards

leniency

Sự khoan hồng, tính dung thứ, sự nhẹ tay khi xử phạt

49
New cards

leonine

(Thuộc) sư tử, giống như sư tử

50
New cards

lethal

Gây chết người, chí mạng

51
New cards

lethargic

Hôn mê, lờ đờ, uể oải và trì trệ

52
New cards

levee

Đê chắn lũ, bờ đê ven sông

53
New cards

levitate

Bay lơ lửng, làm cho bay bổng lên không trung (bằng phép thuật)

54
New cards

levity

Sự cợt nhả, tính coi thường, thái độ khinh suất/thiếu nghiêm túc

55
New cards

levy

Đánh thuế, thu phí, áp đặt phạt; (danh từ) tiền thuế thu được

56
New cards

lewd

Tục tĩu - Thô thiển ra mặt, Mang tính vật lý, lộ liễu, rẻ tiền.

57
New cards

lexicographer

Người biên soạn từ điển

58
New cards

lexicon

Từ điển; vốn từ vựng (của một ngành hoặc một ngôn ngữ)

59
New cards

liability

Tiền nợ, nghĩa vụ pháp lý; khoản nợ phải trả; điều gây bất lợi, vật cản

60
New cards

liaison

Sự liên lạc (giữa các tổ chức); người làm đầu mối liên lạc; mối tình vụng trộm

61
New cards

libel

Sự phỉ báng bằng văn bản, bài viết bôi nhọ; (động từ) viết bài vu khống

62
New cards

libertine

Kẻ chơi bời phóng đãng, người sống đồi trụy vô đạo đức

63
New cards

libidinous

Dâm đãng, đầy dục vọng

64
New cards

libido

Dục tính, năng lượng tâm sinh lý điều khiển ham muốn tình dục

65
New cards

libretto

Lời thoại, kịch bản của một vở nhạc kịch (opera)

66
New cards

license

Giấy phép chính thức; sự tự do hành động; sự tự do quá trớn gây hại

67
New cards

licentious

Phóng đãng, vô đạo đức, buông thả dục vọng

68
New cards

lien

Quyền lưu giữ tài sản (quyền hợp pháp đối với tài sản của người nợ để thế chấp)

69
New cards

ligneous

(Thuộc) gỗ, giống như gỗ, có tính chất gỗ

70
New cards

lilliputian

Cực kỳ nhỏ bé, tí hon (xuất phát từ truyện Du hành của Gulliver)

71
New cards

limber

Mềm dẻo, dễ uốn, linh hoạt; (động từ) làm cho khởi động mềm người

72
New cards

limbo

Nơi u minh (nơi trú ngụ của các linh hồn chưa được lên thiên đàng); trạng thái lấp lửng, bị bỏ quên/giam hãm

73
New cards

limn

Vẽ phác thảo, mô tả bằng lời/hình ảnh

74
New cards

limp

Đi khập khiễng; (tính từ) ỉu xìu, mềm nhũn, thiếu vững chắc

75
New cards

limpid

Trong suốt như pha lê, minh bạch, rõ ràng

76
New cards

lineage

Dòng dõi, tông tộc, tổ tiên

77
New cards

lineaments

Đường nét, đặc điểm nổi bật trên khuôn mặt

78
New cards

linger

Nấn ná, chần chừ, lảng vảng; kéo dài, mãi không biến mất (mùi hương, bệnh tật)

79
New cards

linguistic

(Thuộc) ngôn ngữ, mang tính ngôn ngữ học

80
New cards

lionise

Tâng bốc ai như một ngôi sao/người nổi tiếng, đối xử như vĩ nhân

81
New cards

liquidate

Thanh lý tài sản, trả hết nợ; loại bỏ, tiêu diệt (kẻ địch), thủ tiêu

82
New cards

list

Sự nghiêng (của tàu thủy sang một bên); danh sách; (động từ) nghiêng sang bên

83
New cards

listless

Thờ ơ, vô hồn, thiếu tinh thần và năng lượng

84
New cards

litany

Kinh cầu nguyện; (nghĩa bóng) một chuỗi dài những lời than vãn/kể lể lặp đi lặp lại

85
New cards

lithe

Thon thả, uyển chuyển, mềm dẻo

86
New cards

litigation

Sự kiện tụng, quá trình tranh chấp trước tòa pháp lý

87
New cards

litotes

Phép nói giảm, nói khía bằng cách phủ định điều ngược lại (Ví dụ: "not bad" nghĩa là khá tốt)

88
New cards

litter

Rác rưởi vứt bừa bãi; ổ lót cho vật nuôi; lứa thú non mới đẻ; (động từ) vứt rác bừa bãi

89
New cards

livid

Màu xám chì; thâm tím (vết bầm); giận tím mặt, điên tiết

90
New cards

loath

Miễn cưỡng, không sẵn lòng, không muốn làm gì

91
New cards

loathe

Căm ghét, ghê tởm, kinh tởm cái gì

92
New cards

lode

Vỉa quặng, mạch kim loại quý trong lòng đất

93
New cards

loft

Tầng gác mái (ngay sát mái nhà), phòng kho trên cao

94
New cards

lofty

Cao ngất ngưỡng; cao quý, kiêu hãnh; kiêu ngạo

95
New cards

log

Nhật ký hàng hải/hành trình; khúc gỗ mới đốn; (động từ) ghi chép nhật ký

96
New cards

loiter

Đi lảng vảng, đứng la cà, lêu lổng không mục đích

97
New cards

loll

Ngồi nằm ườn ra, buông thả lười biếng; lè lưỡi thè ra

98
New cards

longevity

Tuổi thọ, sự sống lâu, sự tồn tại bền vững lâu dài

99
New cards

lookout

Sự canh gác, nơi đài quan sát trên cao; người canh gác

100
New cards

loom

Hiện ra lờ mờ (thường là một khối to lớn, đe dọa); (danh từ) khung cửi dệt vải