1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Un matelas
a mattress (tấm nệm, đệm)
Gonflable: inflatable (có thể bơm phồng)
inflatable (có thể bơm phồng, bơm hơi)
Pas grave s’il n’y a pas
not a big deal if there isn't (không sao/không thành vấn đề nếu không có)
La moquette
the carpet (thảm trải sàn - loại thảm cố định dán kín sàn)
Dépanner quelqu’un
to help someone out (giúp ai đó lúc khó khăn, sửa chữa khẩn cấp)
À l’improviste
unexpectedly, all of a sudden (bất thình lình, không báo trước)
Héberger
to put up, to host (cho ở nhờ, cung cấp chỗ ở)
“Ne” ne change pas le sens:
"Ne" does not change the meaning (Từ "Ne" không làm thay đổi ý nghĩa)
Ça m’est venu à l’esprit
that came to my mind (điều đó chợt lóe lên trong đầu tôi)
Au fait
by the way (nhân tiện, à này)
Crevé
flat, punctured / exhausted (bị xịt lốp, thủng xăm / mệt lả)
En fonction
according to / in operation (tùy thuộc vào / đang hoạt động)