Thẻ ghi nhớ: Từ vựng Unit 4 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:35 PM on 8/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

世話

せわ

chăm sóc

2
New cards

家庭

かてい

gia đình

3
New cards

協力

きょうりょく

hiệp lực

4
New cards

感謝

かんしゃ

cảm tạ

5
New cards

お礼

おれい

đáp lễ

6
New cards

お詫び

おわび

xin lỗi

7
New cards

おじぎ

おじぎ

cúi chào

8
New cards

握手

あくしゅ

bắt tay

9
New cards

いじわる

いじわる

xấu bụng

10
New cards

いたずら

いたずら

nghịch ngợm

11
New cards

節約

せつやく

tiết kiệm

12
New cards

経営

けいえい

quản lý

13
New cards

反省

はんせい

tự kiểm tra

14
New cards

実行

じっこう

thực hành

15
New cards

進歩

しんぽ

tiến bộ

16
New cards

変化

へんか

thay đổi, biến hóa

17
New cards

発達

はったつ

phát triển

18
New cards

体力

たいりょく

thể lực

19
New cards

出場

しゅつじょう

tham dự

20
New cards

活躍

かつやく

hoạt động

21
New cards

競争

きょうそう

cạnh tranh

22
New cards

応援

おうえん

cổ vũ

23
New cards

拍手

はくしゅ

vỗ tay

24
New cards

人気

にんき

nổi tiếng

25
New cards

うわさ

うわさ

tin đồn

26
New cards

情報

じょうほう

thông tin

27
New cards

交換

こうかん

trao đổi

28
New cards

流行

りゅうこう

trào lưu

29
New cards

宣伝

せんでん

tuyên truyền

30
New cards

広告

こうこく

quảng cáo

31
New cards

注目

ちゅうもく

chú trọng

32
New cards

通訳

つうやく

thông dịch

33
New cards

翻訳

ほにゃく

biên dịch

34
New cards

伝言

でんごん

tin nhắn thoại

35
New cards

報告

ほうこく

báo cáo

36
New cards

録画

ろくが

ghi lại

37
New cards

混雑

こんざつ

hỗn tạp

38
New cards

渋滞

じゅうたい

tắc đường

39
New cards

衝突

しょうとつ

xung đột

40
New cards

被害

ひがい

thiệt hại

41
New cards

事故

じこ

tai nạn

42
New cards

事件

じけん

sự kiện

43
New cards

故障

こしょう

hỏng

44
New cards

修理

しゅうり

sửa chữa

45
New cards

停電

ていでん

mất điện

46
New cards

調子

ちょうし

trạng thái

47
New cards

緊張

きんちょう

lo lắng

48
New cards

自身

じしん

tự tin

49
New cards

自慢

じまん

tự mãn

50
New cards

感心

かんしん

quan tâm

51
New cards

感動

かんどう

cảm động

52
New cards

興奮

こうふん

hưng phấn

53
New cards

感想

かんそう

cảm tưởng

54
New cards

予想

よそう

dự đoán

55
New cards

専門

せんもん

chuyên môn

56
New cards

研究

けんきゅう

nghiên cứu

57
New cards

調査

ちょうさ

điều tra

58
New cards

原因

げんいん

nguyên nhân

59
New cards

結果

けっか

kết quả

60
New cards

解決

かいけつ

giải quyết