1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
世話
せわ
chăm sóc
家庭
かてい
gia đình
協力
きょうりょく
hiệp lực
感謝
かんしゃ
cảm tạ
お礼
おれい
đáp lễ
お詫び
おわび
xin lỗi
おじぎ
おじぎ
cúi chào
握手
あくしゅ
bắt tay
いじわる
いじわる
xấu bụng
いたずら
いたずら
nghịch ngợm
節約
せつやく
tiết kiệm
経営
けいえい
quản lý
反省
はんせい
tự kiểm tra
実行
じっこう
thực hành
進歩
しんぽ
tiến bộ
変化
へんか
thay đổi, biến hóa
発達
はったつ
phát triển
体力
たいりょく
thể lực
出場
しゅつじょう
tham dự
活躍
かつやく
hoạt động
競争
きょうそう
cạnh tranh
応援
おうえん
cổ vũ
拍手
はくしゅ
vỗ tay
人気
にんき
nổi tiếng
うわさ
うわさ
tin đồn
情報
じょうほう
thông tin
交換
こうかん
trao đổi
流行
りゅうこう
trào lưu
宣伝
せんでん
tuyên truyền
広告
こうこく
quảng cáo
注目
ちゅうもく
chú trọng
通訳
つうやく
thông dịch
翻訳
ほにゃく
biên dịch
伝言
でんごん
tin nhắn thoại
報告
ほうこく
báo cáo
録画
ろくが
ghi lại
混雑
こんざつ
hỗn tạp
渋滞
じゅうたい
tắc đường
衝突
しょうとつ
xung đột
被害
ひがい
thiệt hại
事故
じこ
tai nạn
事件
じけん
sự kiện
故障
こしょう
hỏng
修理
しゅうり
sửa chữa
停電
ていでん
mất điện
調子
ちょうし
trạng thái
緊張
きんちょう
lo lắng
自身
じしん
tự tin
自慢
じまん
tự mãn
感心
かんしん
quan tâm
感動
かんどう
cảm động
興奮
こうふん
hưng phấn
感想
かんそう
cảm tưởng
予想
よそう
dự đoán
専門
せんもん
chuyên môn
研究
けんきゅう
nghiên cứu
調査
ちょうさ
điều tra
原因
げんいん
nguyên nhân
結果
けっか
kết quả
解決
かいけつ
giải quyết