cố lên nha

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

100 Terms

1
New cards

betray

phản bội

2
New cards

confidant

người đáng tin cậy, bạn tâm tư

3
New cards

solace

sự an ủi

4
New cards

adversity

nghịch cảnh

5
New cards

terror

sự kinh hoàng

6
New cards

dignity

giá trị

7
New cards

desire

mong muốn, khao khát

8
New cards

embody

thể hiện

9
New cards

accolate

danh hiệu

10
New cards

alleviate

giảm nhẹ

11
New cards

democracy

dân chủ

12
New cards

humility

khiêm tốn

13
New cards

steadfast

kiên định

14
New cards

indelible

không thể phai mờ

15
New cards

in terms of

về mặt

16
New cards

solidarity

sự đoàn kết

17
New cards

revere

tôn kính, kính trọng

18
New cards

unwavering

kiên định

19
New cards

push ahead

tiến bước về phía trước, không lùi bước

20
New cards

compassion

sự cảm thông

21
New cards

noble

cao quý

22
New cards

selfless

vị tha

23
New cards

garner

đạt đc, thu nhập

24
New cards

unfold

phát triển

25
New cards

empower

trao quyền

26
New cards

mass media

truyền thông đại chúngal

27
New cards

algorithm

thuật toán

28
New cards

be awash with

tràn ngập

29
New cards

dominate

chiếm ưu thế

30
New cards

revenue

doanh thu

31
New cards

setback

sự thất bại

32
New cards

enterprise

doanh nghiệp

33
New cards

dismiss

sa thải

34
New cards

strange

lạ

35
New cards

brief

ngắn

36
New cards

realm

lĩnh vực

37
New cards

make changes

tạo ra thay đổi

38
New cards

stuck

bị kẹt

39
New cards

viability

tính khả thi

40
New cards

cater to

phục vụ

41
New cards

mining

khai thác mỏ

42
New cards

solely

chỉ, duy nhất

43
New cards

multitude

cơ số

44
New cards

first hand

trực tiếp

45
New cards

solid

vững chắc

46
New cards

encompass

bao gồm

47
New cards

anesthetic

thuốc gây tê

48
New cards

malaria

bệnh sốt rét

49
New cards

recount

kể lại

50
New cards

extract

lấy ra

51
New cards

reassure

trấn an

52
New cards

servere

nghiêm trọng

53
New cards

antibody

kháng thể

54
New cards

alertness

sự tỉnh táo

55
New cards

trance

trạng thái thôi miên

56
New cards

malignant

ác tính

57
New cards

acute

cấp tính

58
New cards

hypnotise

thôi miên

59
New cards

vomit

nôn mửa

60
New cards

fever

cơn sốt

61
New cards

midway

giữa chừng

62
New cards

contagious

dễ lây nhiễm

63
New cards

fluid

chất lỏng

64
New cards

pathogen

mầm bệnh

65
New cards

gravity

sự nghiêm trọng

66
New cards

procedure

thủ tục, quy trình

67
New cards

heal

chữa lành

68
New cards

lead a fulfilling life

sống một cuộc đời viên mãn

69
New cards

complication

biến chứng

70
New cards

underscore

nhấn mạnh

71
New cards

underpin

củng cố

72
New cards

undermine

làm suy yếu

73
New cards

thriling

hồi hôp,thú vị

74
New cards

stage(n)

dàn dựng, tổ chức

75
New cards

route

tuyến đường

76
New cards

present a challenge to

đặt ra thách thức cho

77
New cards

patrol

tuần tra

78
New cards

maker

nhà sản xuất

79
New cards

fatality

cái chết

80
New cards

enable

cho phép

81
New cards

crack down on

trấn áp, xử lý nghiêm

82
New cards

confine

giới hạn, giam giữ

83
New cards

commit crime

phạm tội

84
New cards

cliff

vách đá

85
New cards

charge

tính phí, buộc tội

86
New cards

capture

bắt giữ, chụp ảnh

87
New cards

burglary

vụ trộm

88
New cards

amateur

nghiệp dư

89
New cards

aid

hỗ trợ

90
New cards

proof

bằng chứng

91
New cards

accomplishment

thành tựu

92
New cards

desire

mong muốn

93
New cards

genre

thể loại

94
New cards

go beyond sth

vượt ra khỏi cj

95
New cards

philosophy

triết lý

96
New cards

autobiography

tự truyện

97
New cards

key point

điểm chính

98
New cards

seek out

tìm kiếm

99
New cards

summarise

tóm tắt

100
New cards

cultivate

trau dồi, nuôi dưỡng