THE WHALE GOES TO COURT

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/46

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:12 PM on 9/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

47 Terms

1
New cards

Introduce(v)

Đưa vào/ mang đến

2
New cards

Inspection(n)

Việc xem xét

3
New cards

Inspect(v)

Xem xét

4
New cards

In order to

Để mà

5
New cards

Barrel

Thùng phuy

6
New cards

Exclude(v)

Loại trừ/ gạt ra ngoài

7
New cards

Sensational(adj)

Giật gân/ cố gây sốc để hút sự chú ý

8
New cards

Trial(n)

Thử nghiệm/ phiên toà

9
New cards

Sparked off(p.v)

Châm ngòi

10
New cards

Beast(n)

Con thú/ mãnh thú( cách gọi khác của hổ Tasmania)

11
New cards

Sucked(v)

Cho con bú

12
New cards

Classified(v-p/ adj)

Được phân loại

13
New cards

Crux(n)

Mấu chốt/ điểm then chốt

14
New cards

Implication(n)

Hệ quả/ ý nghĩa kéo theo

15
New cards

Jury(n)

Bồi thẩm đoàn

16
New cards

Testimony(n)

Lời khai trước toà

17
New cards

Obliged(adj)

Thấy buộc phải/ thấy có nghĩa vụ

18
New cards

Acknowledge(v)

Thừa nhận

19
New cards

Classify(v)

Phân loại

20
New cards

Organisms(n)

Các sinh vật sống

21
New cards

Privileged(adj)

Có đặc quyền

22
New cards

Aristocrats

Giới quý tộc

23
New cards

Smooth-talking

Khéo mồm

24
New cards

Infuriate

Chọc giận

25
New cards

Indeed

Thực sự, quả thực

26
New cards

Framework

Khung/ hệ thống nền

27
New cards

Sought

Tìm kiếm

28
New cards

Barely

Vừa đủ/ hầu như không

29
New cards

Mammalian(adj)

Thuộc loài có vú

30
New cards

Defense(n)

Bên phòng thủ/ sự phòng thủ

31
New cards

Witness(v)

Chứng kiến

32
New cards

Prominent(adj)

Nổi tiếng/ có ảnh hưởng

33
New cards

Boasted(v)

Khoe khoang/ nói lớn lối

34
New cards

Open-and- shut (adj)

Đã ngã ngũ

35
New cards

Insist(v)

Khăng khăng/ nhấn mạnh

36
New cards

Obscurity(n)

Sự vô danh

37
New cards

Plain-spoken

Ăn nói mộc mạc

38
New cards

Contest(n)

Cuộc so tài

39
New cards

Sphere(n)

Lĩnh vực/ phạm vi

40
New cards

Implicitly(adv)

1 cách ngầm hiểu

41
New cards

Nasty(adj)

Tồi tệ

42
New cards

Impure(adj)

Chưa tinh khiết

43
New cards

Relevance(n)

Sự liên quan

44
New cards

Swayed(v)

Bị lay chuyển

45
New cards

Skeptics(n)

Những người hoài nghi

46
New cards
47
New cards