F2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:00 PM on 6/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

ostracize, exclude

(v) tẩy chay / cô lập

2
New cards

dumbass, moron

(n) đồ ngu / thằng ngu

3
New cards

uphold

(v) duy trì / giữ vững / bảo vệ

4
New cards

uphold justice

bảo vệ công lý

5
New cards

unfazed

(a) không bị ảnh hưởng / không hề bối rối / vẫn bình tĩnh

6
New cards

in crisis

trong tình trạng khủng hoảng

7
New cards

remorseful

(a) cảm thấy hối hận sâu sắc / ăn năn

8
New cards

genuinely remorseful

thực sự ăn năn

9
New cards

slam one’s head into/ on

(phrase) đập đầu mạnh / va đầu mạnh (vào đâu đó)

10
New cards

against

chống lại / đối lập với / dựa vào / thi đấu

11
New cards

frame

(n, v) khung hình/ gài bẫy ai

12
New cards

forced

(a) bị ép buộc / cưỡng ép / không tự nguyện

13
New cards

look forced

(a) trông gượng gạo / không tự nhiên

14
New cards

defend

(v) bảo vệ / bênh vực / phòng thủ / biện hộ

15
New cards

take on

(phrasal v) đảm nhận / nhận làm / đối đầu / thuê thêm

16
New cards

 well-versed in

(phrase) rất am hiểu / thông thạo / có kiến thức sâu về

17
New cards

snitch on, snitch to

(phrasal v) méc / tố cáo

18
New cards

a real handful

(phrase) rất khó quản lý / rất “khó chiều”

19
New cards

intense

(a) mạnh mẽ / dữ dội / căng thẳng / tập trung cao độ

20
New cards

gofer

(n) người chạy việc vặt / người sai vặt

21
New cards

kiddo

(n) nhóc / bé con

22
New cards

pathetic

(a) đáng thương / yếu đuối / tệ hại / đáng khinh

23
New cards

peel

(v, n) lột / bóc / gọt (vỏ)

24
New cards

peel off

lột / tháo ra

25
New cards

confide in

(v) tâm sự / thổ lộ / tin tưởng chia sẻ bí mật với ai

26
New cards

soggy

(a) ướt sũng / mềm nhũn do ngấm nước / ỉu xìu (đồ ăn)

27
New cards

Ministry of Education

(n) Bộ Giáo dục

28
New cards

publicized

(a) được công khai / được đưa tin rộng rãi

29
New cards

public criticism

sự chỉ trích từ công chúng / dư luận

30
New cards

fierce

(a) dữ dội / quyết liệt / khốc liệt / mạnh mẽ

31
New cards

minister

(n) bộ trưởng / mục sư

32
New cards

prime minister

(n) thủ tướng

33
New cards

for your sake

vì lợi ích của bạn

34
New cards

politics

(n) chính trị

35
New cards

vibrate

(v) rung / rung lên / rung động

36
New cards

aide

(n) trợ lý / người phụ tá

37
New cards

bribery

(n) hối lộ

38
New cards

in exchange for

(phrase) đổi lấy / để lấy / nhằm đổi lại

39
New cards

nomination

(n) sự đề cử / đề cử

40
New cards

sexual harassment

(n)  quấy rối tình dục

41
New cards

allegation

(n) sự cáo buộc / lời buộc tội (chưa được chứng minh)

42
New cards

tip-off

(n, v)  tin báo mật / lời báo tin (thường về việc sai phạm)

43
New cards

sexual misconduct

hành vi sai trái về tình dục / hành vi không đúng mực về tình dục

44
New cards

engage in

(phrasal verb) tham gia vào / tham gia làm

45
New cards

property speculation

(noun phrase) đầu cơ bất động sản

46
New cards

speculation

(n) sự suy đoán / sự phỏng đoán / đầu cơ

47
New cards

look into

(phrasal verb) điều tra / xem xét / tìm hiểu kỹ

48
New cards

uptake

(n) sự tiếp nhận / mức độ sử dụng

49
New cards

turn out

(phrasal verb) hóa ra / kết quả là / xuất hiện tham dự / sản xuất ra

50
New cards

it turns out that

(phrase) hóa ra là / kết quả là / thực ra là

51
New cards

victim interview

buổi phỏng vấn nạn nhân

52
New cards

corruption

(n) tham nhũng / sự tha hóa

53
New cards

moral corruption

sự tha hóa đạo đức

54
New cards

full of baloney

(idiom) toàn là bịa đặt / nói nhảm

55
New cards

nonsense

(n, a) vô lý / nhảm nhí