1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
stream (n)
dòng suối; dòng chảy
appetizing (adj)
trông ngon miệng; kích thích cảm giác thèm ăn
make sth out of sth
làm/tạo ra cái gì từ cái gì
bog (n)
đầm lầy; vùng đất lầy
predate (v)
có trước; tồn tại trước
insert (v)
chèn vào; đưa vào
the deficiency of
sự thiếu hụt; sự thiếu
subtle (adj)
tinh tế; khó nhận ra; không rõ ràng
light in comparison (with/to)
nhẹ hơn khi so sánh với
weights (n)
quả cân; vật nặng dùng để cân
intestine (n)
ruột
changes that account for sth
những thay đổi giải thích/chi phối điều gì
visible and widely publicised
dễ nhận thấy và được công khai rộng rãi
pass more or less unnoticed
gần như không được chú ý
should not be underestimated
không nên bị đánh giá thấp
have sth customised to sth
thuê/nhờ làm cho cái gì được tùy chỉnh theo
performance maximisation
tối đa hóa hiệu suất
be individually made to suit sb
được chế tạo riêng để phù hợp với ai
be particular about sth
rất kỹ tính/cẩn thận về điều gì
the so-called + noun
cái gọi là...
be equal in significance to sth
có tầm quan trọng ngang với điều gì
modification (n)
sự sửa đổi; sự điều chỉnh
battle it out for sth
cạnh tranh quyết liệt để giành điều gì
in a sense (adv)
theo một nghĩa nào đó
go beyond
vượt ra ngoài; không chỉ dừng ở
in the days of
vào thời kỳ mà; vào thời của