1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
uncover unexplained phenomena
phát hiện những hiện tượng chưa được giải thích
uncover
làm lộ ra / phát hiện ra thứ vốn bị che giấu, chưa được biết đến
advance
sự tiến bộ, bước tiến
technological and medical advances
những tiến bộ về công nghệ và y học
process /ˈprəʊ.ses/
quá trình
duplicated /ˈduːplɪkeɪtɪd/
bị sao chép, bị trùng lặp (nó không cần thiết)
excessively
(adv) = quá mức, quá nhiều, quá đà
marginal /ˈmɑːrdʒɪnəl/ — adjective
Nhỏ, không đáng kể
substantial /səbˈstænʃəl/ — adjective
đáng kể, lớn, quan trọng, đáng chú ý
yield /jiːld/ — verb
tạo ra, đem lại, mang lại một kết quả/lợi ích nào đó.
fund /ˈfʌnd/
tài trợ, cung cấp tiền cho một hoạt động
according to
dựa theo / dựa trên
scientifically interesting
thú vị về mặt khoa học