1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
走來
zǒulái Đi lại đây (đi bộ hướng về người nói)
走去
zǒuqù Đi ra kia (đi bộ xa người nói)
搬來
bānlái Chuyển đến đây
搬去
bānqù Chuyển đi nơi khác
開來
kāilái Lái lại đây
開去
kāiqù Lái đi xa
跑來
pǎolái Chạy lại đây
跑去
pǎoqù Chạy ra kia
拿來
nálái Mang/lấy lại đây
拿去
náqù Mang/lấy đi chỗ khác
送來
sònglái Gửi/đưa/giao đến đây
送去
sòngqù Gửi/đưa/giao đi chỗ khác
上來
shànglái Đi lên đây
上去
shàngqù Đi lên trên đó
下來
xiàlái Đi xuống đây
下去
xiàqù Đi xuống dưới đó
進來
jìnlái Đi vào trong này
進去
jìnqù Đi vào trong đó
出來
chūlái Đi ra ngoài này
出去
chūqù Đi ra ngoài đó
過來
guòlái Đi sang/qua đây
過去
guòqù Đi sang/qua bên kia
回來
huílái Trở về đây
回去
huíqù Trở về lại đó
起來
qǐlái Dậy, nổi lên, nhô lên
走回去
zǒuhuíqù Đi bộ trở về lại đó
搬上去
bānshàngqù Chuyển/bê lên trên đó
站起來
zhànqǐlái Đứng dậy
跑進來
pǎojìnlái Chạy vào trong này
拿起來
náqǐlái Cầm/nhặt/bốc lên
走出來
zǒuchūlái Đi bộ ra ngoài này
跑上去
pǎoshàngqù Chuyển/chạy lên trên đó
搬回來
bānhuílái Chuyển nhà/chuyển đồ về lại đây
跑回來
pǎohuílái Chạy trở về đây
跑出去
pǎochūqù Chạy ra ngoài đó
坐下
zuòxià Nồi xuống
放下
fàngxià Đặt/để xuống
穿上
chuānshàng Mặc vào
走開
zǒukāi Đi ra chỗ khác, đi khỏi
拿走
názǒu Mang đi, lấy đi