Tiếng Trung từ vựng di chuyển

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:06 AM on 7/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

走來

zǒulái Đi lại đây (đi bộ hướng về người nói)

2
New cards

走去

zǒuqù Đi ra kia (đi bộ xa người nói)

3
New cards

搬來

bānlái Chuyển đến đây

4
New cards

搬去

bānqù Chuyển đi nơi khác

5
New cards

開來

kāilái Lái lại đây

6
New cards

開去

kāiqù Lái đi xa

7
New cards

跑來

pǎolái Chạy lại đây

8
New cards

跑去

pǎoqù Chạy ra kia

9
New cards

拿來

nálái Mang/lấy lại đây

10
New cards

拿去

náqù Mang/lấy đi chỗ khác

11
New cards

送來

sònglái Gửi/đưa/giao đến đây

12
New cards

送去

sòngqù Gửi/đưa/giao đi chỗ khác

13
New cards

上來

shànglái Đi lên đây

14
New cards

上去

shàngqù Đi lên trên đó

15
New cards

下來

xiàlái Đi xuống đây

16
New cards

下去

xiàqù Đi xuống dưới đó

17
New cards

進來

jìnlái Đi vào trong này

18
New cards

進去

jìnqù Đi vào trong đó

19
New cards

出來

chūlái Đi ra ngoài này

20
New cards

出去

chūqù Đi ra ngoài đó

21
New cards

過來

guòlái Đi sang/qua đây

22
New cards

過去

guòqù Đi sang/qua bên kia

23
New cards

回來

huílái Trở về đây

24
New cards

回去

huíqù Trở về lại đó

25
New cards

起來

qǐlái Dậy, nổi lên, nhô lên

26
New cards

走回去

zǒuhuíqù Đi bộ trở về lại đó

27
New cards

搬上去

bānshàngqù Chuyển/bê lên trên đó

28
New cards

站起來

zhànqǐlái Đứng dậy

29
New cards

跑進來

pǎojìnlái Chạy vào trong này

30
New cards

拿起來

náqǐlái Cầm/nhặt/bốc lên

31
New cards

走出來

zǒuchūlái Đi bộ ra ngoài này

32
New cards

跑上去

pǎoshàngqù Chuyển/chạy lên trên đó

33
New cards

搬回來

bānhuílái Chuyển nhà/chuyển đồ về lại đây

34
New cards

跑回來

pǎohuílái Chạy trở về đây

35
New cards

跑出去

pǎochūqù Chạy ra ngoài đó

36
New cards

坐下

zuòxià Nồi xuống

37
New cards

放下

fàngxià Đặt/để xuống

38
New cards

穿上

chuānshàng Mặc vào

39
New cards

走開

zǒukāi Đi ra chỗ khác, đi khỏi

40
New cards

拿走

názǒu Mang đi, lấy đi