1/60
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
fitness
(n) sự khỏe mạnh, sự cân đối
fit
(adj) cân đối, khỏe mạnh
healthful
(adj) tốt cho sức khỏe
unhealthily
(adv) một cách không lành mạnh
healthy lifestyle
(n) lối sống lành mạnh
activation
(n) sự kích hoạt
activate
(v) kích hoạt
active
(adj) tích cực
actively
(adv) một cách tích cực
life lesson
(n) bài học cuộc sống
regular
(adj) thường xuyên
diet
(n) chế độ ăn
balanced diet
(n) chế độ ăn uống cân bằng
physical
(adj) thuộc về thể chất
mentally
(adv) về mặt tinh thần
treatment
(n) sự điều trị
treat
(v) điều trị, đối xử
muscle
(n) cơ bắp
examine
(v) kỳ thi, sự kiểm tra
examination
(n) sự kiểm tra, sự xem xét kĩ lưỡng
examiner
(n) giám khảo, người kiểm tra
life expectancy
(n) tuổi thọ trung bình
label
(n) nhãn mác
label
(v) dán nhãn, gắn nhãn
ingredient
(n) nguyên liệu
mineral
(n) chất khoáng
mineral
(adj) thuộc khoáng chất
nutrient
(n) chất dinh dưỡng
nutrition
(n) sự dinh dưỡng
nutritious
(adj) bổ dưỡng
repetition
(n) sự lặp lại
repeat
(v) lặp lại
repeated
(adj) được lặp lại
repetitive
(adj) lặp đi lặp lại
routine
(n) sinh hoạt thường ngày
routine
(adj) thường lệ, theo thói quen
jump
(n) cú nhảy
spread
(n) sự lây lan, sự trải ra
spread
(v) lan truyền, trải ra
spreading
(adj) lan rộng
press-up
(n) chống đẩy
squat
(n) tư thế ngồi xổm
squatter
(n) người ở bất hợp pháp
squat
(v) ngồi xổm
on the spot
(idiom) ngay lập tức, tại chỗ
recipe
(n) công thức nấu ăn
treadmill
(n) máy chạy bộ
bacteria
(n) vi khuẩn
disease
(n) bệnh
organism
(n) sinh vật, thực thể sống
organic
(adj) hữu cơ, thuộc về sinh học
diameter
(n) đường kính
infection
(n) sự lây nhiễm, bệnh lây
infectious
(adj) có thể lây nhiễm
tuberculosis
(n) bệnh lao phổi
poison
(n) chất độc
poison
(v) đầu độc, bỏ độc
antibiotic
(n) kháng sinh
germ
(n) vi trùng
flu
(n) cúm
heart disease
(n) bệnh tim