1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
原
NGUYÊN
Cánh đồng, nguyên bản, nguồn gốc
はら
ゲン
輸
THÂU
Vận chuyển, nhập/xuất khẩu
ユ
呼
HÔ
Gọi, hít thở
よぶ
コ
頼
LẠI
Nhờ vả, tin cậy
たのむ、たのもしい、たよる
ライ
注
CHÚ
Rót, tập trung, ghi chú
そそぐ
チュウ
絵
HỘI
Bức tranh, hội họa
カイ、エ
寺
TỰ
Chùa
てら
ジ
池
TRÌ
Ao, hồ
いけ
チ
石
THẠCH
Hòn đá
いし
セキ、シャク、コク
油
DU
Dầu, mỡ
あぶら
ユ
招
CHIÊU
Mời, vẫy gọi, chiêu mộ
まねく
ショウ