The psychology of innovation

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/46

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

học đại đại đi bà

Last updated 5:19 PM on 7/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

47 Terms

1
New cards

Innovation (n)

sự đổi mới, sự sáng tạo

2
New cards

State-of-the-art centres (n)

các trung tâm hiện đại, được trang bị công nghệ tiên tiến nhất

3
New cards

Circumstance (n)

hoàn cảnh, tình huống

4
New cards

Jamming at (v)

cùng nhau ngẫu hứng chơi nhạc tại

5
New cards

Quintet (n)

nhóm gồm năm người (đặc biệt là nhóm nhạc)

6
New cards

Missing from (adj)

vắng mặt khỏi, thiếu trong

7
New cards

Fused (v/adj)

hợp nhất, kết hợp, hòa quyện

8
New cards

Instinctively (adv)

theo bản năng, một cách tự nhiên

9
New cards

Ambition (n)

tham vọng, hoài bão

10
New cards

Hard-wired (adj)

bẩm sinh, ăn sâu vào bản chất; được lập trình sẵn

11
New cards

Counter-intuitive (adj)

trái với trực giác

12
New cards

Stands to be lost (v)

có nguy cơ bị mất

13
New cards

Seize (v)

nắm bắt; chớp lấy; chiếm lấy

14
New cards

Invariably (adv)

luôn luôn, hầu như không ngoại lệ

15
New cards

Gambles (n/v)

sự đánh cược; mạo hiểm

16
New cards

Pulled in conflicting directions (v)

bị kéo theo nhiều hướng trái ngược nhau

17
New cards

Conflicting directions (n)

những hướng đi hoặc yêu cầu mâu thuẫn nhau

18
New cards

Finance departments (n)

các phòng ban tài chính

19
New cards

A contact sport (n)

môn thể thao có va chạm trực tiếp (nghĩa bóng

20
New cards

Brief (adj/n/v)

ngắn gọn; bản tóm tắt; giao nhiệm vụ

21
New cards

Syndrome (n)

hội chứng

22
New cards

Scientifically (adv)

một cách khoa học

23
New cards

Proven (adj)

đã được chứng minh

24
New cards

Cites an interview (v)

trích dẫn một cuộc phỏng vấn

25
New cards

Molecular biologist (n)

nhà sinh học phân tử

26
New cards

Rival investigators (n)

các nhà nghiên cứu đối thủ

27
New cards

Stunned (adj)

sửng sốt, kinh ngạc

28
New cards

Pursuing (v)

theo đuổi

29
New cards

Sought advice (v)

tìm kiếm lời khuyên

30
New cards

Taps into (v)

khai thác, tận dụng

31
New cards

Principle (n)

nguyên tắc

32
New cards

Pervasive (adj)

lan rộng, phổ biến khắp nơi

33
New cards

Resisted (v)

chống lại, phản đối

34
New cards

Veteran employees (n)

nhân viên kỳ cựu

35
New cards

Old-timer (n)

người kỳ cựu, người có nhiều năm kinh nghiệm

36
New cards

Speak up for (v)

lên tiếng ủng hộ, bảo vệ

37
New cards

Advocating (v)

ủng hộ, vận động cho

38
New cards

Horizontally (adv)

theo chiều ngang

39
New cards

Vertically (adv)

theo chiều dọc

40
New cards

Prototyping (n/v)

tạo mẫu thử, chế tạo nguyên mẫu

41
New cards

Cereal packets (n)

hộp/ngũ cốc đóng gói

42
New cards

Captainitis (n)

"hội chứng đội trưởng" (khuynh hướng cấp dưới ngại phản biện người lãnh đạo)

43
New cards

Crew members (n)

các thành viên trong tổ, đội, phi hành đoàn

44
New cards

Overbearing (adj)

độc đoán, áp đặt

45
New cards

Function (n/v)

chức năng; hoạt động

46
New cards

Frustrating thing (n)

điều gây bực bội, khó chịu

47
New cards

Magic formula (n)

công thức thần kỳ; giải pháp hoàn hảo