1/46
học đại đại đi bà
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Innovation (n)
sự đổi mới, sự sáng tạo
State-of-the-art centres (n)
các trung tâm hiện đại, được trang bị công nghệ tiên tiến nhất
Circumstance (n)
hoàn cảnh, tình huống
Jamming at (v)
cùng nhau ngẫu hứng chơi nhạc tại
Quintet (n)
nhóm gồm năm người (đặc biệt là nhóm nhạc)
Missing from (adj)
vắng mặt khỏi, thiếu trong
Fused (v/adj)
hợp nhất, kết hợp, hòa quyện
Instinctively (adv)
theo bản năng, một cách tự nhiên
Ambition (n)
tham vọng, hoài bão
Hard-wired (adj)
bẩm sinh, ăn sâu vào bản chất; được lập trình sẵn
Counter-intuitive (adj)
trái với trực giác
Stands to be lost (v)
có nguy cơ bị mất
Seize (v)
nắm bắt; chớp lấy; chiếm lấy
Invariably (adv)
luôn luôn, hầu như không ngoại lệ
Gambles (n/v)
sự đánh cược; mạo hiểm
Pulled in conflicting directions (v)
bị kéo theo nhiều hướng trái ngược nhau
Conflicting directions (n)
những hướng đi hoặc yêu cầu mâu thuẫn nhau
Finance departments (n)
các phòng ban tài chính
A contact sport (n)
môn thể thao có va chạm trực tiếp (nghĩa bóng
Brief (adj/n/v)
ngắn gọn; bản tóm tắt; giao nhiệm vụ
Syndrome (n)
hội chứng
Scientifically (adv)
một cách khoa học
Proven (adj)
đã được chứng minh
Cites an interview (v)
trích dẫn một cuộc phỏng vấn
Molecular biologist (n)
nhà sinh học phân tử
Rival investigators (n)
các nhà nghiên cứu đối thủ
Stunned (adj)
sửng sốt, kinh ngạc
Pursuing (v)
theo đuổi
Sought advice (v)
tìm kiếm lời khuyên
Taps into (v)
khai thác, tận dụng
Principle (n)
nguyên tắc
Pervasive (adj)
lan rộng, phổ biến khắp nơi
Resisted (v)
chống lại, phản đối
Veteran employees (n)
nhân viên kỳ cựu
Old-timer (n)
người kỳ cựu, người có nhiều năm kinh nghiệm
Speak up for (v)
lên tiếng ủng hộ, bảo vệ
Advocating (v)
ủng hộ, vận động cho
Horizontally (adv)
theo chiều ngang
Vertically (adv)
theo chiều dọc
Prototyping (n/v)
tạo mẫu thử, chế tạo nguyên mẫu
Cereal packets (n)
hộp/ngũ cốc đóng gói
Captainitis (n)
"hội chứng đội trưởng" (khuynh hướng cấp dưới ngại phản biện người lãnh đạo)
Crew members (n)
các thành viên trong tổ, đội, phi hành đoàn
Overbearing (adj)
độc đoán, áp đặt
Function (n/v)
chức năng; hoạt động
Frustrating thing (n)
điều gây bực bội, khó chịu
Magic formula (n)
công thức thần kỳ; giải pháp hoàn hảo