1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
aware of sth
có ý thức, nhận thức về điều gì
aware that
ý thức rằng
covered in/with sth
Bị bao phủ, che bởi gì đó
disappointed with/by sth
thất vọng bởi
disappointed in sb
thất vọng về ai
except (for) sth/doing
- ngoại trừ cái gì/điều gì
expect sth/sb (to do)
mong đợi ai đó làm gì đó
expect that
kì vọng rằng
familiar with sth
quen thuộc với cái gì
familiar to sb
quen thuộc đối với ai
famous for sth/doing
nổi tiếng về việc gì đó
glance at sth/sb
liếc nhìn ai đó
hard to do
khó để làm
hard doing
khó làm gì đó
prevent sth
ngăn cái gì
prevent sb from doing
Ngăn cản ai đó làm việc gì đó
prevent sth from happening
Ngăn cản việc gì đó xảy ra
short of sth
thiếu cái gì
short on sth
không có đủ/thiếu hụt cái gì
warn sb about/against sth/doing
Cảnh báo ai đó việc gì đó
warn sb of sth
cảnh báo ai về điều gì
warn sb not to do
cảnh báo ai không làm gì
warn (sb) that
cảnh báo ai rằng