27. Music

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:35 PM on 8/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

36 Terms

1
New cards
playlist
danh sách phát nhạc
2
New cards
acoustic
(âm nhạc) không dùng nhạc cụ điện tử / tự nhiên
3
New cards
instrumental
(âm nhạc) hòa tấu / chỉ gồm nhạc cụ
4
New cards
tuneless
không có giai điệu / chói tai
5
New cards
amplifier
bộ khuếch đại âm lượng / amly
6
New cards
jukebox
máy phát nhạc tự động
7
New cards
synthesizer
bộ tổng hợp âm thanh / nhạc cụ điện tử
8
New cards
anthem
bài thánh ca / quốc ca / bài hát chính thức
9
New cards
ballad
bản ballad / bài hát kể chuyện
10
New cards
bagpipe
kèn túi
11
New cards
bow
vĩ kéo đàn (dây)
12
New cards
string
dây đàn
13
New cards
harp
đàn hạc
14
New cards
in tune
đúng tông / đúng điệu
15
New cards
concerto
bản hòa tấu
16
New cards
duo
bộ đôi biểu diễn
17
New cards
bar
nhịp / vạch nhịp
18
New cards
key
cung bậc / khóa nhạc
19
New cards
pitch
cao độ (âm thanh)
20
New cards
scale
gam âm nhạc / âm giai
21
New cards
harmony
hòa âm / sự hài hòa
22
New cards
symphony
bản giao hưởng
23
New cards
melody
giai điệu
24
New cards
movement
chương (của một tác phẩm âm nhạc)
25
New cards
improvise
ứng biến / biểu diễn ngẫu hứng
26
New cards
stream
phát trực tuyến
27
New cards
hum
ngân nga / hát thầm
28
New cards
whistle
huýt sáo
29
New cards
gospel
nhạc phúc âm
30
New cards
funk
nhạc funk
31
New cards
brass
nhạc cụ bộ đồng
32
New cards
soul
nhạc soul
33
New cards
woodwind
nhạc cụ bộ gỗ
34
New cards
samba
điệu/nhạc samba của Brazil
35
New cards
percussion
nhạc cụ bộ gõ
36
New cards
tango
nhạc/điệu nhảy tango