1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
collaboration
sự hợp tác, sự kết hợp
collaborate
hợp tác, kết hợp
part
phần
strike
+) tàn phá, đánh đập
+) sự đình công
community
cộng đồng
communal
chung
expand
mở rộng, nới rộng
earthquake
động đất
typhoon
bão
digital humanitarian
nhà nhân đạo số
up-to-date
được cập nhật
transmit
truyền đi (tín hiệu, thông tin)
online resource
tài nguyên trực tuyến
social media
mạng xã hội
century
thế kỷ
ancestor
tổ tiên
massive
to lớn, khổng lồ
assign
giao việc
advice
(n) lời khuyên
assigment
bài tập
deparment store
cửa hàng bách hóa
dishwasher
máy rửa bát
furniture
nội thất
hall
hội trường
microwave
lò vi sóng
chest of drawers
tủ ngăn kéo
stilt house
nhà sàn
important
quan trọng
= crucial
socialize
giao tiếp xã hội
confident
(adj) tự tin
confidence
(n) sự tự tin
self-esteem
tự trọng
necessary
cần thiết
= essential
benefit
lợi ích
= advantage
drawback
bất lợi
= disadvantage
upgrade
nâng caaos
function
chức năng
muscle
cơ bắp