Test 9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:19 AM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards

major themes

Các chủ đề / Văn phong tư tưởng chủ đạo

2
New cards

familiar enough

Đã đủ quen thuộc / Không còn lạ lẫm

3
New cards

enflame the popular imagination

Thổi bùng / Thắp sáng trí tưởng tượng của công chúng

4
New cards

idolize

Sùng bái / Thần tượng hóa

5
New cards

exceed that of

Trội hơn / Vượt xa giá trị của

6
New cards

chief aide

Trợ lý thân cận nhất / Cánh tay phải

7
New cards

obsessively devoted personal memoirs

Hồi ký cá nhân thể hiện sự tôn sùng đến mức cuồng nhiệt

8
New cards

idolatry

Sự sùng bái mù quáng

9
New cards

make for true intimacy

Tạo ra / Dẫn đến sự thấu hiểu và gắn kết chân thực

10
New cards

be traced to a single source

Bắt nguồn / Có cội nguồn từ một gốc duy nhất

11
New cards

draw liberally on

Khai thác / Tiếp thu một cách cởi mở và phóng khoáng

12
New cards

traditions and methodologies

Các trường phái truyền thống và phương pháp luận

13
New cards

justifiably be termed eclectic

Hoàn toàn có cơ sở để gọi là mang tính dung hòa / Chiết trung

14
New cards

the highlight, not the totality

Đỉnh cao điểm nhấn, chứ không phải toàn bộ bức tranh

15
New cards

habitually on the go

Liên tục di chuyển / Đã quen với việc dịch chuyển

16
New cards

business forecasts

Dự báo tình hình kinh doanh / Thị trường

17
New cards

reasonably accurate

Tương đối chính xác / Chuẩn xác ở mức chấp nhận được

18
New cards

assumption is satisfied

Giả định được đáp ứng / Môi trường diễn ra đúng như dự tính

19
New cards

major shifts in the business environment

Những bước ngoặt / Biến động lớn trong môi trường kinh doanh

20
New cards

dangerously wrong

Sai lệch một cách tai hại / Sai một ly đi một dặm

21
New cards

increase the yield of a crop

Tăng năng suất cây trồng / Sản lượng vụ mùa

22
New cards

commensurate increases

Mức tăng tương ứng / Mức chi phí tỉ lệ thuận

23
New cards

inputs of crop production

Chi phí / Yếu tố đầu vào của sản xuất nông nghiệp

24
New cards

job failure

Sự thất bại trong công việc / Đổ vỡ sự nghiệp

25
New cards

asked to resign

Bị buộc phải thôi việc / Yêu cầu rút lui

26
New cards

leaving voluntarily

Chủ động xin nghỉ / Tự nguyện rút lui

27
New cards

strong evidence

Bằng chứng vững chắc / Cơ sở rõ ràng

28
New cards

impending

Sắp xảy ra đến nơi / Treo lơ lửng trên đầu

29
New cards

guarded tone

Giọng văn dè dặt, khép kín, giữ kẽ

30
New cards

masked by the wit and pride

Che đậy sau sự sắc sảo và lòng tự trọng

31
New cards

direct plea for sympathy

Lời van xin sự rủ lòng thương trực tiếp

32
New cards

basic frameworks

Khung bối cảnh / Nền tảng cơ bản

33
New cards

correspond to

Tương ứng / Ăn khớp với

34
New cards

dual setting

Bối cảnh đôi / Môi trường kép

35
New cards

peasant life

Đời sống nông dân / Sinh hoạt làng quê

36
New cards

nurture artistic growth

Nuôi dưỡng sự phát triển nghệ thuật

37
New cards

preserve institutional stability

Giữ vững sự ổn định của tổ chức

38
New cards

claims of the latter

Những đòi hỏi / Yêu cầu của vế sau (sự ổn định)

39
New cards

inescapably inhibit development

Bắt buộc phải kìm hãm / Rào cản sự phát triển

40
New cards

attaining vs. perpetuating success

Chạm tới đỉnh cao khác với việc duy trì vị thế lâu dài

41
New cards

inspired interim responses

Các giải pháp ứng biến tạm thời đầy sáng tạo

42
New cards

hitherto unknown problems

Những vấn đề chưa từng có tiền lệ trước đây

43
New cards

stratagems became ossified

Các chiến lược bị xơ cứng, hóa đá, giậm chân tại chỗ

44
New cards

bureaucratization

Tình trạng hành chính hóa / Bộ máy quan liêu

45
New cards

rigid policies

Các chính sách cứng nhắc, dập khuôn

46
New cards

prize

Đánh giá rất cao / Coi là của quý

47
New cards

isolated oceanic islands

Các hòn đảo đại dương biệt lập

48
New cards

rich hurly-burly

Sự hỗn xộn, nhộn nhịp và đa dạng sinh học

49
New cards

scientifically tractable complexity

Độ phức tạp nằm trong tầm kiểm soát / Dễ mổ xẻ về mặt khoa học

50
New cards

startling finding

Phát hiện gây chấn động / Ngỡ ngàng

51
New cards

variations in the rate of rotation

Sự biến thiên về tốc độ tự quay

52
New cards

to an unexpected degree

Ở mức độ bất ngờ, ngoài dự tính

53
New cards

necessitate a complete overhaul

Đòi hỏi / Bắt buộc phải đại tu, thay máu toàn bộ

54
New cards

time-keeping methods

Các phương pháp đo đếm / Giữ giờ tiêu chuẩ