1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Millennia
hàng thiên niên kỷ
Ancient Egyptians, Greeks and Romans
người Ai Cập, Hy Lạp và La Mã cổ đại
Writing instruments
công cụ viết, dụng cụ viết
Modern pencil
bút chì hiện đại
Rural country
vùng nông thôn
Enormous deposit = find
mỏ trữ lượng lớn, phát hiện (mỏ khoáng sản)
Graphite = mineral = plumbago
than chì, khoáng chất
Locals = farmers in the area
người dân địa phương, nông dân trong vùng
Marking their sheep = indicate which sheep they owned
đánh dấu cừu của họ, chỉ ra con cừu họ sở hữu
Believed to be = thought to be
được tin là, được nghĩ là
Form of lead = type of lead
một dạng chì, loại chì
Form of carbon
một dạng cacbon
Dense
đặc, dày đặc
Sawn into sticks
được cưa thành các thanh/que
Encasement = wrapped in string = wood-encased
vỏ bọc, được quấn bằng dây, bọc bằng gỗ
Stability and ease of use
sự ổn định và dễ sử dụng
Spread far and wide
lan rộng khắp nơi, lan rộng ra xa
National defence purposes
mục đích quốc phòng
Lining the moulds
lót các khuôn
Cannon balls
những quả đạn đại bác
Taken over by the government = English government recognized
bị chính phủ tiếp quản, chính phủ Anh công nhận
Guarded and periodically flooded
được bảo vệ và định kỳ làm ngập nước
Prevent theft
ngăn chặn trộm cắp
Smuggled out in secret
được buôn lậu ra ngoài một cách bí mật
Thriving pencil-making industry
ngành công nghiệp sản xuất bút chì phát triển mạnh mẽ
Exceptional purity and quality = superior to all other forms
độ tinh khiết và chất lượng đặc biệt, vượt trội so với tất cả các dạng khác
Crushed to a powder = ground into a fine powder
bị nghiền nát thành bột, nghiền thành bột mịn
Get rid of the impurities = remove any impurities
loại bỏ các tạp chất
Enjoy a monopoly
tận hưởng sự độc quyền
Reconstituting the graphite powder
tái tạo/hoàn nguyên bột ca cao
Design was modified
thiết kế đã được sửa đổi
Manufactures pencils today = still used now
ngày nay vẫn sản xuất bút chì, hiện vẫn đang được dùng
Blueprints
bản thiết kế, bản vẽ phác thảo
Hollowing out
đào rỗng, khoét rỗng
A superior technique = improved on the method
một kỹ thuật vượt trội hơn, cải tiến phương pháp
Glued together = fixed on top
được dán lại với nhau, cố định lên trên
Essentially the same method in use to this day
về cơ bản là cùng một phương pháp được sử dụng cho đến ngày nay
First attempt to manufacture
nỗ lực sản xuất đầu tiên
Mixture = mix = combined
hỗn hợp, trộn lẫn, kết hợp
Clay
đất sét
Cleaned
được làm sạch, làm tinh khiết
Dried
được làm khô, sấy khô
Proportions = amount added
tỷ lệ, lượng được thêm vào
Shaped into long sticks
được tạo hình thành những thanh dài
Heated in a kiln
được nung/đốt nóng trong lò
Immersed in melted wax = dipped into wax
được ngâm trong sáp nóng chảy, được nhúng vào sáp
Write more smoothly
viết mượt mà hơn
Thin planks of wood
những tấm gỗ mỏng
Parallel grooves
các rãnh song song
Inserted into = put into
được chèn vào, được đặt vào
Varnished
được đánh bóng, sơn bóng
deposit
chỗ chứa, cái mỏ