Lifelong Learning & Adult Education

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:31 PM on 8/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Lifelong learning

(n) sự học tập suốt đời

2
New cards

Adult education

(n) giáo dục cho người trưởng thành

3
New cards

Continuous improvement

(n) sự cải tiến/phát triển liên tục

4
New cards

Self-directed learning

(n) sự tự học / tự định hướng học tập

5
New cards

Skill acquisition

(n) sự tiếp thu/tích lũy kỹ năng

6
New cards

Distance learning

(n) việc học từ xa

7
New cards

Professional development

(n) sự phát triển chuyên môn/nghề nghiệp

8
New cards

Workforce adaptability

(n) khả năng thích ứng của lực lượng lao động

9
New cards

Knowledge retention

(n) khả năng ghi nhớ/giữ lại kiến thức

10
New cards

Vocational training

(n) sự đào tạo nghề

11
New cards

E-learning platform

(n) nền tảng học trực tuyến

12
New cards

Barrier to learning

(n) rào cản đối với việc học

13
New cards

Mindset

(n) tư duy, thái độ sống

14
New cards

Curiosity

(n) lòng hiếu kỳ, sự ham học hỏi

15
New cards

Specialised knowledge

(n) kiến thức chuyên môn/chuyên sâu

16
New cards

Acquire

(v) tiếp thu, lĩnh hội (kiến thức, kỹ năng)

17
New cards

Cultivate

(v) trau dồi, nuôi dưỡng (thói quen, tư duy, kỹ năng)

18
New cards

Purse

(v) theo đuổi (mục tiêu, khóa học, đam mê)

19
New cards

Foster

(v) thúc đẩy, tạo điều kiện phát triển

20
New cards

Upgrade

(v) nâng cấp (trình độ, kỹ năng)

21
New cards

Adapt

(v) thích nghi, biến đổi để phù hợp

22
New cards

Broaden / Expand

(v) mở rộng (tri thức, tầm mắt - broaden one's horizon)

23
New cards

Self-motivated

(adj) có động lực tự thân, tự giác

24
New cards

Adaptable

(adj) có khả năng thích ứng cao

25
New cards

Proactive

(adj) chủ động

26
New cards

Obsolescent

(adj) trở nên lỗi thời (kiến thức/kỹ năng)

27
New cards

Inquisitive

(adj) ham học hỏi, thích tìm tòi

28
New cards

Accessible

(adj) dễ tiếp cận (khóa học, tài nguyên)

29
New cards

Rigid

(adj) cứng nhắc, không linh hoạt

30
New cards

Resourceful

(adj) tháo vát, biết tìm kiếm nguồn lực

31
New cards