1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Lifelong learning
(n) sự học tập suốt đời
Adult education
(n) giáo dục cho người trưởng thành
Continuous improvement
(n) sự cải tiến/phát triển liên tục
Self-directed learning
(n) sự tự học / tự định hướng học tập
Skill acquisition
(n) sự tiếp thu/tích lũy kỹ năng
Distance learning
(n) việc học từ xa
Professional development
(n) sự phát triển chuyên môn/nghề nghiệp
Workforce adaptability
(n) khả năng thích ứng của lực lượng lao động
Knowledge retention
(n) khả năng ghi nhớ/giữ lại kiến thức
Vocational training
(n) sự đào tạo nghề
E-learning platform
(n) nền tảng học trực tuyến
Barrier to learning
(n) rào cản đối với việc học
Mindset
(n) tư duy, thái độ sống
Curiosity
(n) lòng hiếu kỳ, sự ham học hỏi
Specialised knowledge
(n) kiến thức chuyên môn/chuyên sâu
Acquire
(v) tiếp thu, lĩnh hội (kiến thức, kỹ năng)
Cultivate
(v) trau dồi, nuôi dưỡng (thói quen, tư duy, kỹ năng)
Purse
(v) theo đuổi (mục tiêu, khóa học, đam mê)
Foster
(v) thúc đẩy, tạo điều kiện phát triển
Upgrade
(v) nâng cấp (trình độ, kỹ năng)
Adapt
(v) thích nghi, biến đổi để phù hợp
Broaden / Expand
(v) mở rộng (tri thức, tầm mắt - broaden one's horizon)
Self-motivated
(adj) có động lực tự thân, tự giác
Adaptable
(adj) có khả năng thích ứng cao
Proactive
(adj) chủ động
Obsolescent
(adj) trở nên lỗi thời (kiến thức/kỹ năng)
Inquisitive
(adj) ham học hỏi, thích tìm tòi
Accessible
(adj) dễ tiếp cận (khóa học, tài nguyên)
Rigid
(adj) cứng nhắc, không linh hoạt
Resourceful
(adj) tháo vát, biết tìm kiếm nguồn lực