Shopping phrases/collocations

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
full-widthPodcast
1
Card Sorting

1/99

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

A complete list of vocabulary and phrases regarding shopping habits, marketing strategies, and consumerism, ranging from B2 to C1 levels.

Last updated 10:29 AM on 8/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

At a reasonable price

Với giá cả hợp lý

2
New cards

Value for money

Đáng đồng tiền bát gạo

3
New cards

In stock/ Out of stcok

Còn hàng/ Hết hàng

4
New cards

On sale / On discount

Đang được giảm giá

5
New cards

Special offer

Ưu đãi đặc biệt

6
New cards

Brand name

Thương hiệu nổi tiếng

7
New cards

Window shopping

Đi ngắm đồ (không mua)

8
New cards

Shopaholic

Người nghiện mua sắm

9
New cards

Fitting room

Phòng thử đồ

10
New cards

Receipt

Hóa đơn / Biên nhận

11
New cards

Refund / Exchange

Hoàn tiền / Đổi hàng

12
New cards

Method of payment

Phương thức thanh toán

13
New cards

Pay in cash

Thanh toán bằng tiền mặt

14
New cards

Pay by credit card

Thanh toán bằng thẻ tín dụng

15
New cards

Shopping cart / trolley

Xe đẩy mua sắm

16
New cards

Department store

Cửa hàng bách hóa

17
New cards

Chain store

Chuỗi cửa hàng

18
New cards

Bargain hunter

Người săn hàng giá rẻ

19
New cards

Cost an arm and a leg

Rất đắt đỏ

20
New cards

Snap up a bargain

Nhanh tay mua được món hời

21
New cards

In high demand

Nhu cầu mua cao / Đắt hàng

22
New cards

Keep the receipt

Giữ lại hóa đơn

23
New cards

Shopping spree

Mua sắm thả ga

24
New cards

Clearance sale

Bán xả kho

25
New cards

Good deal

Món hời

26
New cards

Overpriced

Giá cao hơn giá trị thực

27
New cards

Customer service

Dịch vụ chăm sóc khách hàng

28
New cards

Return policy

Chính sách trả hàng

29
New cards

Browse products

Xem lướt qua các sản phẩm

30
New cards

Shop online

Mua sắm trực tuyến

31
New cards

Consumer behavior / habits

Hành vi / Thói quen người tiêu dùng

32
New cards

Impulse buying / purchase

Mua sắm ngẫu hứng / Bốc đồng

33
New cards

Brand loyalty

Sự trung thành với thương hiệu

34
New cards

Price comparison

Việc so sánh giá

35
New cards

Product warranty / Guarantee

Giấy bảo hành sản phẩm

36
New cards

Mass production

Sản xuất hàng loạt

37
New cards

Retail chain / Retailer

Chuỗi bán lẻ / Nhà bán lẻ

38
New cards

E-commerce platform

Sàn thương mại điện tử

39
New cards

Track an order

Theo dõi đơn hàng

40
New cards

Prompt delivery

Giao hàng nhanh chóng

41
New cards

Hidden costs / Extra charges

Chi phí ẩn / Phí phát sinh

42
New cards

Money-back guarantee

Cam kết hoàn tiền

43
New cards

Sought-after item

Mặt hàng được săn đón

44
New cards

Target consumer

Khách hàng mục tiêu

45
New cards

Saturated market

Thị trường bão hòa

46
New cards

Influence purchasing decisions

Ảnh hưởng đến quyết định mua hàng

47
New cards

Slick advertising campaign

Chiến dịch quảng cáo hấp dẫn

48
New cards

Counterfeit goods / Knock -offs

Hàng giả / Hàng nhái

49
New cards

Price gouging

Hành vi hét giá / Ép giá

50
New cards

Buy on credit

Mua trả góp / Tín dụng

51
New cards

Interest-free installment

Trả góp lãi suất 0%

52
New cards

Promotional strategy

Chiến lược quảng bá

53
New cards

Durable goods

Hàng hóa bền lâu

54
New cards

After-sales service

Dịch vụ sau bán hàng

55
New cards

Customer retention rate

Tỷ lệ giữ chân khách hàng

56
New cards

Supply and demand

Cung và cầu

57
New cards

Brick-and-mortar store

Cửa hàng truyền thống (có mặt bằng)

58
New cards

Word-of-mouth marketing

Bán hàng / Marketing truyền miệng

59
New cards

Drive consumer spending

Thúc đẩy chi tiêu của người dân

60
New cards

Faulty product

Sản phẩm bị lỗi kỹ thuật

61
New cards

Proof of purchase

Bằng chứng mua hàng

62
New cards

Aggressive marketing

Marketing tiếp thị dồn dập

63
New cards

Tailored recommendations

Gợi ý sản phẩm cá nhân hóa

64
New cards

Bait and switch

Chiêu trò tráo hàng / Treo đầu dê bán thịt chó

65
New cards

E-wallet integration

Tích hợp ví điện tử

66
New cards

Conspicuous consumption

Tiêu dùng phô trương

67
New cards

Consumerism

Chủ nghĩa tiêu dùng

68
New cards

Ethical sourcing

Nguồn cung ứng đảm bảo đạo đức

69
New cards

Conscious consumerism

Tiêu dùng có trách nhiệm

70
New cards

Throwaway culture

Văn hóa xài xong bỏ

71
New cards

Planned obsolescence

Sự chủ ý làm hỏng / Lỗi thời lập trình sẵn

72
New cards

Omnichannel retailing

Bán lẻ đa kênh

73
New cards

Proliferation of online retail

Sự bùng nổ của bán lẻ trực tuyến

74
New cards

Sensory marketing

Marketing thông qua giác quan

75
New cards

Subliminal advertising

Quảng cáo trong tiềm thức

76
New cards

Predatory pricing

Định giá triệt hạ đối thủ

77
New cards

Curb impulsive spending

Kiềm chế chi tiêu bốc đồng

78
New cards

Satiate consumer craving

Thỏa mãn cơn thèm khát mua sắm

79
New cards

Ubiquity of e-commerce

Sự phổ biến khắp nơi của TMĐT

80
New cards

Foster brand commitment

Thúc đẩy sự gắn kết với thương hiệu

81
New cards

Frugal lifestyle

Lối sống tiết kiệm / Giản dị

82
New cards

Extravagant expenditure

Chi tiêu hoang phí

83
New cards

Erode brick-and-mortar sales

Làm suy giảm doanh số cửa hàng truyền thống

84
New cards

Exploit psychological triggers

Khai thác yếu tố đòn bẩy tâm lý

85
New cards

Fast fashion phenomenon

Hiện tượng thời trang nhanh

86
New cards

Carbon footprint of shipping

Dấu chân carbon từ quá trình vận chuyển

87
New cards

Incentivize purchasing behavior

Khuyến khích / Thúc đẩy hành vi mua

88
New cards

Mass consumerism

Tiêu dùng đại chúng

89
New cards

Seamless checkout experience

Trải nghiệm thanh toán mượt mà

90
New cards

Artificially inflated prices

Giá cả bị thổi phồng nhân tạo

91
New cards

Dynamic pricing algorithms

Thuật toán định giá linh hoạt theo thời gian

92
New cards

Reignite consumer confidence

Khôi phục lại niềm tin của người tiêu dùng

93
New cards

Commercial saturation

Sự bão hòa thương mại

94
New cards

Exorbitant price tags

Mức giá đắt đỏ trên trời

95
New cards

Inundated with promotional offers

Bị ngập trong thông tin khuyến mãi

96
New cards

Sustain sales momentum

Duy trì đà tăng trưởng doanh số

97
New cards

Prioritize functionality over aesthetics

Ưu tiên tính năng hơn thẩm mỹ

98
New cards

Short-lived gratification

Sự hài lòng ngắn hạn

99
New cards

E-waste accumulation

Sự tích tụ rác thải điện tử

100
New cards

Counterbalance material demand

Cân bằng lại nhu cầu vật chất