kanji 1-9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/3

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:05 AM on 6/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

4 Terms

1
New cards

……………………….... THIÊN

.

千 (せん) : Một nghìn

三千 (さんぜん) : Ba nghìn

八千 (はっせん) : Tám nghìn

三千円 (さんぜんえん) : Ba nghìn yên

2
New cards

……………………….... VẠN

.

万 (まん) : Vạn

一万 (いちまん) : Mười nghìn (Một vạn)

十万 (じゅうまん) : Một trăm nghìn (Mười vạn)

百万 (ひゃくまん) : Một triệu (Một trăm vạn)

<p>……………………….... VẠN</p><p>.</p><p>万 (まん) : Vạn</p><p>一万 (いちまん) : Mười nghìn (Một vạn)</p><p>十万 (じゅうまん) : Một trăm nghìn (Mười vạn)</p><p>百万 (ひゃくまん) : Một triệu (Một trăm vạn)</p>
3
New cards

……………………….... VIÊN

.

円 (えん) : Yên Nhật

百円 (ひゃくえん) : Một trăm yên

千円 (せんえん) : Một nghìn yên

一万円 (いちまんえん) : Một vạn yên

<p>………………………....  VIÊN</p><p>.</p><p>円 (えん) : Yên Nhật</p><p>百円 (ひゃくえん) : Một trăm yên</p><p>千円 (せんえん) : Một nghìn yên</p><p>一万円 (いちまんえん) : Một vạn yên</p>
4
New cards

……………………….... HÀ

.

何 (なに / なん) : Cái gì

何日 (なんにち) : Ngày mấy

何月 (なんがつ) : Tháng mấy

何歳 (なんさい) : Mấy tuổi

何時 (なんじ) : Mấy giờ