1/3
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
千
……………………….... THIÊN
.
千 (せん) : Một nghìn
三千 (さんぜん) : Ba nghìn
八千 (はっせん) : Tám nghìn
三千円 (さんぜんえん) : Ba nghìn yên
万
……………………….... VẠN
.
万 (まん) : Vạn
一万 (いちまん) : Mười nghìn (Một vạn)
十万 (じゅうまん) : Một trăm nghìn (Mười vạn)
百万 (ひゃくまん) : Một triệu (Một trăm vạn)

円
……………………….... VIÊN
.
円 (えん) : Yên Nhật
百円 (ひゃくえん) : Một trăm yên
千円 (せんえん) : Một nghìn yên
一万円 (いちまんえん) : Một vạn yên

何
……………………….... HÀ
.
何 (なに / なん) : Cái gì
何日 (なんにち) : Ngày mấy
何月 (なんがつ) : Tháng mấy
何歳 (なんさい) : Mấy tuổi
何時 (なんじ) : Mấy giờ