1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Noun (n.)
Danh từ – Chỉ người, vật, địa điểm, sự việc hoặc ý tưởng. Example: The book is on the table. (Cuốn sách ở trên bàn.)
PART OF SPEECH
- TỪ LOẠI
Verb (v.)
Động từ – Chỉ hành động hoặc trạng thái. Example: She plays tennis every Sunday. (Cô ấy chơi quần vợt mỗi Chủ nhật.)
Adjective (adj.)
Tính từ – Miêu tả đặc điểm, tính chất của danh từ hoặc đại từ. Example: It is a beautiful flower. (Đó là một bông hoa đẹp.)
Adverb (adv.)
Trạng từ – Bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ hoặc cả câu. Example: He speaks English fluently. (Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy.)
Preposition (prep.)
Giới từ – Chỉ vị trí, thời gian hoặc mối quan hệ giữa các từ. Example: The cat is under the chair. (Con mèo ở dưới cái ghế.)
Conjunction (conj.)
Liên từ – Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề. Example: I like tea and coffee. (Tôi thích trà và cà phê.)
Interjection (interj.)
Thán từ – Thể hiện cảm xúc hoặc phản ứng. Example: Wow! That's amazing! (Wow! Thật tuyệt vời!)
Động từ nối – Nối chủ ngữ với tính từ hoặc danh từ để mô tả chủ ngữ, không diễn tả hành động.
The soup tastes good.
Trợ động từ – Hỗ trợ động từ chính để tạo thì, câu hỏi, câu phủ định.
Do* you like pizza?*
Động từ khuyết thiếu – Diễn tả khả năng, lời khuyên, sự cho phép, nghĩa vụ,...
She can swim.