PART OF SPEECH - TỪ LOẠI

5.0(1)
Studied by 4 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/11

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:39 AM on 7/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

12 Terms

1
New cards

Noun (n.)

Danh từ – Chỉ người, vật, địa điểm, sự việc hoặc ý tưởng. Example: The book is on the table. (Cuốn sách ở trên bàn.)

2
New cards

PART OF SPEECH

- TỪ LOẠI

3
New cards

Verb (v.)

Động từ – Chỉ hành động hoặc trạng thái. Example: She plays tennis every Sunday. (Cô ấy chơi quần vợt mỗi Chủ nhật.)

4
New cards

Adjective (adj.)

Tính từ – Miêu tả đặc điểm, tính chất của danh từ hoặc đại từ. Example: It is a beautiful flower. (Đó là một bông hoa đẹp.)

5
New cards

Adverb (adv.)

Trạng từ – Bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ hoặc cả câu. Example: He speaks English fluently. (Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy.)

6
New cards

Preposition (prep.)

Giới từ – Chỉ vị trí, thời gian hoặc mối quan hệ giữa các từ. Example: The cat is under the chair. (Con mèo ở dưới cái ghế.)

7
New cards

Conjunction (conj.)

Liên từ – Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề. Example: I like tea and coffee. (Tôi thích trà và cà phê.)

8
New cards

Interjection (interj.)

Thán từ – Thể hiện cảm xúc hoặc phản ứng. Example: Wow! That's amazing! (Wow! Thật tuyệt vời!)

9
New cards
Main Verb (Lexical Verb)
Động từ chính – Mang nghĩa chính của câu.
10
New cards
Linking Verb

Động từ nối – Nối chủ ngữ với tính từ hoặc danh từ để mô tả chủ ngữ, không diễn tả hành động.

The soup tastes good.

11
New cards
Auxiliary Verb (Helping Verb)

Trợ động từ – Hỗ trợ động từ chính để tạo thì, câu hỏi, câu phủ định.

Do* you like pizza?*

12
New cards
Modal Verb

Động từ khuyết thiếu – Diễn tả khả năng, lời khuyên, sự cho phép, nghĩa vụ,...

She can swim.