[Actual Test] - Moving Office

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:17 AM on 8/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

Suburbs (n)

Vùng ngoại ô

2
New cards

enviable(a)

đáng thèm muốn, đáng ghen tị hoặc khiến người khác ao ước có được vì quá tốt đẹp

3
New cards

City center (n)

Trung tâm thành phố

4
New cards

Rent (n/v)

Tiền thuê / Thuê

5
New cards

Huge windows (n)

Các cửa sổ lớn (mang lại nguồn ánh sáng tự nhiên)

6
New cards

Room dividers (n)

Tấm ngăn phòng, vách ngăn

7
New cards

Tax year (n)

Năm tài chính, năm thuế

8
New cards

Annual holiday (n)

Kỳ nghỉ hằng năm

9
New cards

Transport information (n)

Thông tin về giao thông / phương tiện đi lại

10
New cards

Confidential information (n)

Thông tin bảo mật, thông tin mật

11
New cards

Unwanted paperwork (n)

Sách báo/giấy tờ không dùng tới

12
New cards

Scratched or broken (adj)

Bị trầy xước hoặc bị hỏng

13
New cards

Filing cabinet (n)

Tủ đựng tài liệu

14
New cards

Removal company (n)

Công ty dịch vụ chuyển nhà / chuyển văn phòng

15
New cards

Handles (n)

Tay cầm (trên hộp/thùng)

16
New cards

Twist (v)

Xoay, vặn (người)

17
New cards

Mold / Fungus (n)

Nấm mốc

18
New cards

Face mask (n)

Khẩu trang

19
New cards

Gloves (n)

Găng tay

20
New cards

Take on new employees

Tuyển thêm nhân viên mới

21
New cards

appeal

bắt mắt

22
New cards

Be keen on (doing) something

Hào hứng, thích thú với điều gì

23
New cards

Check out

Kiểm tra, xác minh

24
New cards

Sort out

Sắp xếp, xử lý

25
New cards

Get rid of

Loại bỏ, vứt bỏ