1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Suburbs (n)
Vùng ngoại ô
enviable(a)
đáng thèm muốn, đáng ghen tị hoặc khiến người khác ao ước có được vì quá tốt đẹp
City center (n)
Trung tâm thành phố
Rent (n/v)
Tiền thuê / Thuê
Huge windows (n)
Các cửa sổ lớn (mang lại nguồn ánh sáng tự nhiên)
Room dividers (n)
Tấm ngăn phòng, vách ngăn
Tax year (n)
Năm tài chính, năm thuế
Annual holiday (n)
Kỳ nghỉ hằng năm
Transport information (n)
Thông tin về giao thông / phương tiện đi lại
Confidential information (n)
Thông tin bảo mật, thông tin mật
Unwanted paperwork (n)
Sách báo/giấy tờ không dùng tới
Scratched or broken (adj)
Bị trầy xước hoặc bị hỏng
Filing cabinet (n)
Tủ đựng tài liệu
Removal company (n)
Công ty dịch vụ chuyển nhà / chuyển văn phòng
Handles (n)
Tay cầm (trên hộp/thùng)
Twist (v)
Xoay, vặn (người)
Mold / Fungus (n)
Nấm mốc
Face mask (n)
Khẩu trang
Gloves (n)
Găng tay
Take on new employees
Tuyển thêm nhân viên mới
appeal
bắt mắt
Be keen on (doing) something
Hào hứng, thích thú với điều gì
Check out
Kiểm tra, xác minh
Sort out
Sắp xếp, xử lý
Get rid of
Loại bỏ, vứt bỏ