Why we need to protect polar bears

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:56 AM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

Far-reaching consequences.(n)./ˌfɑːr-ˈriːtʃɪŋ ˈkɒnsɪkwənsɪz/.Những hậu quả sâu rộng/nghiêm trọng

Ví dụ. Climate change brings far-reaching consequences for all animals. (Biến đổi khí hậu mang lại những hậu quả sâu rộng cho tất cả động vật.)

2
New cards

Uniquely adapted to.(adj)./juːˈniːkli əˈdæptɪd tuː/.Thích nghi một cách đặc biệt với

Ví dụ. Polar bears are uniquely adapted to the cold ice. (Gấu Bắc Cực thích nghi một cách đặc biệt với băng lạnh.)

3
New cards

Comparative levels.(n)./kəmˈpærətɪv ˈlevlz/.Các mức độ tương đương

Ví dụ. Humans with comparative levels of fat would become sick. (Con người với các mức độ mỡ tương đương sẽ bị bệnh.)

4
New cards

Adipose tissue.(n)./ˈædɪpəʊs ˈtɪʃuː/.Mô mỡ

Ví dụ. Thick adipose tissue keeps the polar bear warm. (Mô mỡ dày giữ cho gấu Bắc Cực ấm áp.)

5
New cards

Obese.(adj)./əʊˈbiːs/.Béo phì

Ví dụ. Eating too much fast food can make a person obese. (Ăn quá nhiều thức ăn nhanh có thể làm một người bị béo phì.)

6
New cards

Shed light on this mystery.(v)./ʃed laɪt ɒn ðɪs ˈmɪstri/.Làm sáng tỏ bí ẩn này

Ví dụ. The new study helped shed light on this mystery. (Nghiên cứu mới đã giúp làm sáng tỏ bí ẩn này.)

7
New cards

Genetic structure.(n)./dʒəˈnetɪk ˈstrʌktʃər/.Cấu trúc di truyền/gen

Ví dụ. Scientists studied the genetic structure of the white bear. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu cấu trúc di truyền của loài gấu trắng.)

8
New cards

Bad cholesterol.(n)./bæd kəˈlestərɒl/.Cholesterol xấu

Ví dụ. Eating green vegetables helps reduce bad cholesterol in your body. (Ăn rau xanh giúp giảm cholesterol xấu trong cơ thể bạn.)

9
New cards

Mutations of this gene.(n)./mjuːˈteɪʃnz əv ðɪs dʒiːn/.Các đột biến của gen này

Ví dụ. Mutations of this gene can cause heart disease in humans. (Các đột biến của gen này có thể gây bệnh tim ở người.)

10
New cards

Study model.(n)./ˈstʌdi ˈmɒdl/.Mô hình nghiên cứu

Ví dụ. The polar bear is a great study model for heart doctors. (Gấu Bắc Cực là một mô hình nghiên cứu tuyệt vời cho các bác sĩ tim mạch.)

11
New cards

Genome.(n)./ˈdʒiːnəʊm/.Hệ gen

Ví dụ. Scientists mapped the whole genome of the animal. (Các nhà khoa học đã lập bản đồ toàn bộ hệ gen của động vật.)

12
New cards

Osteoporosis.(n)./ˌɒstiəʊpɔːˈrəʊsɪs/.Bệnh loãng xương

Ví dụ. Old people often suffer from osteoporosis in winter. (Người già thường bị bệnh loãng xương vào mùa đông.)

13
New cards

Insufficient exercise.(n)./ˌɪnsəˈfɪʃnt ˈeksərsaɪz/.Sự thiếu tập thể dục

Ví dụ. Insufficient exercise makes your body weak and tired. (Sự thiếu tập thể dục làm cho cơ thể bạn yếu và mệt mỏi.)

14
New cards

Remodeled.(v)./ˌriːˈmɒdld/.Được tái tạo/sửa đổi lại

Ví dụ. Bone tissue is constantly remodeled inside our body. (Mô xương liên tục được tái tạo bên trong cơ thể chúng ta.)

15
New cards

Nutrient availability.(n)./ˈnjuːtriənt əˌveɪləˈbɪləti/.Sự có sẵn của chất dinh dưỡng

Ví dụ. Plant growth depends on nutrient availability in the soil. (Sự phát triển của cây phụ thuộc vào sự có sẵn của chất dinh dưỡng trong đất.)

16
New cards

Maternity dens.(n)./məˈtɜːrnəti denz/.Các hang sinh sản (dành cho gấu mẹ)

Ví dụ. Female bears dig maternity dens in deep snow. (Gấu mẹ đào các hang sinh sản trong tuyết sâu.)

17
New cards

Six months of fasting.(n)./sɪks mʌnθs əv ˈfɑːstɪŋ/.Sáu tháng nhịn ăn

Ví dụ. The bear survives six months of fasting during winter. (Con gấu sống sót qua sáu tháng nhịn ăn trong mùa đông.)

18
New cards

Depleting calcium reserves.(v)./dɪˈpliːtɪŋ ˈkælsiəm rɪˈzɜːrvz/.Làm cạn kiệt nguồn dự trữ can-xi

Ví dụ. Pregnant bears give milk without depleting calcium reserves. (Gấu mang thai cho sữa mà không làm cạn kiệt nguồn dự trữ can-xi.)

19
New cards

Dense bones.(n)./dens bəʊnz/.Xương chắc khỏe/dày đặc

Ví dụ. Healthy children have strong and dense bones. (Trẻ em khỏe mạnh có xương mạnh mẽ và chắc khỏe.)

20
New cards

Emerged from the den.(v)./ɪˈmɜːrdʒd frəm ðə den/.Bước ra khỏi hang

Ví dụ. The mother bear emerged from the den with two cubs. (Gấu mẹ đã bước ra khỏi hang cùng hai con gấu con.)

21
New cards

Hibernating brown bears.(n)./ˈhaɪbərneɪtɪŋ braʊn beərz/.Các con gấu nâu ngủ đông

Ví dụ. Hibernating brown bears sleep for many months in winter. (Các con gấu nâu ngủ đông ngủ nhiều tháng trong mùa đông.)

22
New cards

Resort to bone reformation.(v)./rɪˈzɔːrt tuː bəʊn ˌriːfɔːrˈmeɪʃn/.Phải tìm đến/nhờ vào sự tái tạo xương

Ví dụ. Brown bears resort to bone reformation in the spring. (Gấu nâu phải tìm đến sự tái tạo xương vào mùa xuân.)

23
New cards

Bedridden humans.(n)./ˈbedrɪdn ˈhjuːmənz/.Những người bệnh phải nằm liệt giường

Ví dụ. This medical study helps bedridden humans walk again. (Nghiên cứu y học này giúp những người nằm liệt giường đi lại được.)

24
New cards

Conservation efforts.(n)./ˌkɒnsərˈveɪʃn ˈefərts/.Các nỗ lực bảo tồn

Ví dụ. We should support conservation efforts to save wild animals. (Chúng ta nên hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn để cứu động vật hoang dã.)

25
New cards

Perceived as stupid and violent.(adj)./pərˈsiːvd æz ˈstjuːpɪd ənd ˈvaɪələnt/.Bị coi là ngu ngốc và bạo lực

Ví dụ. Bears are often perceived as stupid and violent animals. (Gấu thường bị coi là loài động vật ngu ngốc và bạo lực.)

26
New cards

Anecdotal evidence.(n)./ˌænɪkˈdəʊtl ˈevɪdəns/.Bằng chứng truyền miệng/chuyện kể cá nhân

Ví dụ. Scientists need real tests, not just anecdotal evidence. (Các nhà khoa học cần các kiểm tra thực tế, không chỉ là bằng chứng truyền miệng.)

27
New cards

Problem-solving abilities.(n)./ˈprɒbləm-ˈsɒlvɪŋ əˈbɪlətiz/.Khả năng giải quyết vấn đề

Ví dụ. Puzzles help children develop problem-solving abilities. (Trò chơi xếp hình giúp trẻ em phát triển khả năng giải quyết vấn đề.)

28
New cards

Manipulate his environment.(v)./məˈnɪpjuleɪt hɪz ɪnˈvaɪrənmənt/.Tác động/điều khiển môi trường của nó

Ví dụ. The clever bear used sticks to manipulate his environment. (Con gấu thông minh đã dùng gậy để tác động đến môi trường của nó.)

29
New cards

Dislodge a piece of meat.(v)./dɪsˈlɒdʒ ə piːs əv miːt/.Làm văng/gõ rơi một miếng thịt

Ví dụ. He used a long branch to dislodge a piece of meat. (Anh ấy đã dùng một cành cây dài để gõ rơi một miếng thịt.)

30
New cards

Calculated move.(n)./ˈkælkjuleɪtɪd muːv/.Một bước đi/hành động có tính toán

Ví dụ. Jumping onto the box was a calculated move by the bear. (Nhảy lên cái hộp là một hành động có tính toán của con gấu.)

31
New cards

Deliberate and focused manipulation.(n)./dɪˈlɪbərət ənd ˈfəʊkəst məˌnɪpjuˈleɪʃn/.Sự điều khiển có chủ đích và tập trung

Ví dụ. The bear showed deliberate and focused manipulation with toys. (Con gấu thể hiện sự điều khiển có chủ đích và tập trung với đồ chơi.)

32
New cards

Agile and thought-out behaviours.(n)./ˈædʒaɪl ənd θɔːt-aʊt bɪˈheɪvjərz/.Các hành vi nhanh nhẹn và có suy nghĩ

Ví dụ. The study proves bears have agile and thought-out behaviours. (Nghiên cứu chứng minh gấu có các hành vi nhanh nhẹn và có suy nghĩ.)

33
New cards

Hit out at ice and snow.(v)./hɪt aʊt æt aɪs ənd snəʊ/.Đập mạnh vào băng và tuyết

Ví dụ. The angry bear hit out at ice and snow with its paws. (Con gấu tức giận đập mạnh vào băng và tuyết bằng những cái chân của nó.)

34
New cards

Out of frustration.(adv)./aʊt əv frʌˈstreɪʃn/.Vì bực bội/thất vọng

Ví dụ. He shouted out of frustration when he lost his keys. (Anh ấy đã la lên vì bực bội khi làm mất chìa khóa.)

35
New cards

Form unusual relationships.(v)./fɔːrm ʌnˈjuːʒuəl rɪˈleɪʃnʃɪps/.Tạo nên những mối quan hệ kỳ lạ

Ví dụ. Dogs can form unusual relationships with cats. (Chó có thể tạo nên những mối quan hệ kỳ lạ với mèo.)

36
New cards

Actively hunt humans.(v)./ˈæktɪvli hʌnt ˈhjuːmənz/.Chủ động săn đuổi con người

Ví dụ. Wild polar bears can actively hunt humans for food. (Gấu Bắc Cực hoang dã có thể chủ động săn đuổi con người để làm thức ăn.)

37
New cards

Potential breakthroughs.(n)./pəˈtenʃl ˈbreɪkθruːz/.Những bước đột phá tiềm năng

Ví dụ. Studying bears brings potential breakthroughs in medicine. (Nghiên cứu gấu mang lại những bước đột phá tiềm năng trong y học.)

38
New cards

Majestic animal.(n)./məˈdʒestɪk ˈænɪml/.Loài động vật uy nghi/hùng vĩ

Ví dụ. The polar bear is a truly majestic animal of the North. (Gấu Bắc Cực là một loài động vật thực sự uy nghi của phương Bắc.)