1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Far-reaching consequences.(n)./ˌfɑːr-ˈriːtʃɪŋ ˈkɒnsɪkwənsɪz/.Những hậu quả sâu rộng/nghiêm trọng
Ví dụ. Climate change brings far-reaching consequences for all animals. (Biến đổi khí hậu mang lại những hậu quả sâu rộng cho tất cả động vật.)
Uniquely adapted to.(adj)./juːˈniːkli əˈdæptɪd tuː/.Thích nghi một cách đặc biệt với
Ví dụ. Polar bears are uniquely adapted to the cold ice. (Gấu Bắc Cực thích nghi một cách đặc biệt với băng lạnh.)
Comparative levels.(n)./kəmˈpærətɪv ˈlevlz/.Các mức độ tương đương
Ví dụ. Humans with comparative levels of fat would become sick. (Con người với các mức độ mỡ tương đương sẽ bị bệnh.)
Adipose tissue.(n)./ˈædɪpəʊs ˈtɪʃuː/.Mô mỡ
Ví dụ. Thick adipose tissue keeps the polar bear warm. (Mô mỡ dày giữ cho gấu Bắc Cực ấm áp.)
Obese.(adj)./əʊˈbiːs/.Béo phì
Ví dụ. Eating too much fast food can make a person obese. (Ăn quá nhiều thức ăn nhanh có thể làm một người bị béo phì.)
Shed light on this mystery.(v)./ʃed laɪt ɒn ðɪs ˈmɪstri/.Làm sáng tỏ bí ẩn này
Ví dụ. The new study helped shed light on this mystery. (Nghiên cứu mới đã giúp làm sáng tỏ bí ẩn này.)
Genetic structure.(n)./dʒəˈnetɪk ˈstrʌktʃər/.Cấu trúc di truyền/gen
Ví dụ. Scientists studied the genetic structure of the white bear. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu cấu trúc di truyền của loài gấu trắng.)
Bad cholesterol.(n)./bæd kəˈlestərɒl/.Cholesterol xấu
Ví dụ. Eating green vegetables helps reduce bad cholesterol in your body. (Ăn rau xanh giúp giảm cholesterol xấu trong cơ thể bạn.)
Mutations of this gene.(n)./mjuːˈteɪʃnz əv ðɪs dʒiːn/.Các đột biến của gen này
Ví dụ. Mutations of this gene can cause heart disease in humans. (Các đột biến của gen này có thể gây bệnh tim ở người.)
Study model.(n)./ˈstʌdi ˈmɒdl/.Mô hình nghiên cứu
Ví dụ. The polar bear is a great study model for heart doctors. (Gấu Bắc Cực là một mô hình nghiên cứu tuyệt vời cho các bác sĩ tim mạch.)
Genome.(n)./ˈdʒiːnəʊm/.Hệ gen
Ví dụ. Scientists mapped the whole genome of the animal. (Các nhà khoa học đã lập bản đồ toàn bộ hệ gen của động vật.)
Osteoporosis.(n)./ˌɒstiəʊpɔːˈrəʊsɪs/.Bệnh loãng xương
Ví dụ. Old people often suffer from osteoporosis in winter. (Người già thường bị bệnh loãng xương vào mùa đông.)
Insufficient exercise.(n)./ˌɪnsəˈfɪʃnt ˈeksərsaɪz/.Sự thiếu tập thể dục
Ví dụ. Insufficient exercise makes your body weak and tired. (Sự thiếu tập thể dục làm cho cơ thể bạn yếu và mệt mỏi.)
Remodeled.(v)./ˌriːˈmɒdld/.Được tái tạo/sửa đổi lại
Ví dụ. Bone tissue is constantly remodeled inside our body. (Mô xương liên tục được tái tạo bên trong cơ thể chúng ta.)
Nutrient availability.(n)./ˈnjuːtriənt əˌveɪləˈbɪləti/.Sự có sẵn của chất dinh dưỡng
Ví dụ. Plant growth depends on nutrient availability in the soil. (Sự phát triển của cây phụ thuộc vào sự có sẵn của chất dinh dưỡng trong đất.)
Maternity dens.(n)./məˈtɜːrnəti denz/.Các hang sinh sản (dành cho gấu mẹ)
Ví dụ. Female bears dig maternity dens in deep snow. (Gấu mẹ đào các hang sinh sản trong tuyết sâu.)
Six months of fasting.(n)./sɪks mʌnθs əv ˈfɑːstɪŋ/.Sáu tháng nhịn ăn
Ví dụ. The bear survives six months of fasting during winter. (Con gấu sống sót qua sáu tháng nhịn ăn trong mùa đông.)
Depleting calcium reserves.(v)./dɪˈpliːtɪŋ ˈkælsiəm rɪˈzɜːrvz/.Làm cạn kiệt nguồn dự trữ can-xi
Ví dụ. Pregnant bears give milk without depleting calcium reserves. (Gấu mang thai cho sữa mà không làm cạn kiệt nguồn dự trữ can-xi.)
Dense bones.(n)./dens bəʊnz/.Xương chắc khỏe/dày đặc
Ví dụ. Healthy children have strong and dense bones. (Trẻ em khỏe mạnh có xương mạnh mẽ và chắc khỏe.)
Emerged from the den.(v)./ɪˈmɜːrdʒd frəm ðə den/.Bước ra khỏi hang
Ví dụ. The mother bear emerged from the den with two cubs. (Gấu mẹ đã bước ra khỏi hang cùng hai con gấu con.)
Hibernating brown bears.(n)./ˈhaɪbərneɪtɪŋ braʊn beərz/.Các con gấu nâu ngủ đông
Ví dụ. Hibernating brown bears sleep for many months in winter. (Các con gấu nâu ngủ đông ngủ nhiều tháng trong mùa đông.)
Resort to bone reformation.(v)./rɪˈzɔːrt tuː bəʊn ˌriːfɔːrˈmeɪʃn/.Phải tìm đến/nhờ vào sự tái tạo xương
Ví dụ. Brown bears resort to bone reformation in the spring. (Gấu nâu phải tìm đến sự tái tạo xương vào mùa xuân.)
Bedridden humans.(n)./ˈbedrɪdn ˈhjuːmənz/.Những người bệnh phải nằm liệt giường
Ví dụ. This medical study helps bedridden humans walk again. (Nghiên cứu y học này giúp những người nằm liệt giường đi lại được.)
Conservation efforts.(n)./ˌkɒnsərˈveɪʃn ˈefərts/.Các nỗ lực bảo tồn
Ví dụ. We should support conservation efforts to save wild animals. (Chúng ta nên hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn để cứu động vật hoang dã.)
Perceived as stupid and violent.(adj)./pərˈsiːvd æz ˈstjuːpɪd ənd ˈvaɪələnt/.Bị coi là ngu ngốc và bạo lực
Ví dụ. Bears are often perceived as stupid and violent animals. (Gấu thường bị coi là loài động vật ngu ngốc và bạo lực.)
Anecdotal evidence.(n)./ˌænɪkˈdəʊtl ˈevɪdəns/.Bằng chứng truyền miệng/chuyện kể cá nhân
Ví dụ. Scientists need real tests, not just anecdotal evidence. (Các nhà khoa học cần các kiểm tra thực tế, không chỉ là bằng chứng truyền miệng.)
Problem-solving abilities.(n)./ˈprɒbləm-ˈsɒlvɪŋ əˈbɪlətiz/.Khả năng giải quyết vấn đề
Ví dụ. Puzzles help children develop problem-solving abilities. (Trò chơi xếp hình giúp trẻ em phát triển khả năng giải quyết vấn đề.)
Manipulate his environment.(v)./məˈnɪpjuleɪt hɪz ɪnˈvaɪrənmənt/.Tác động/điều khiển môi trường của nó
Ví dụ. The clever bear used sticks to manipulate his environment. (Con gấu thông minh đã dùng gậy để tác động đến môi trường của nó.)
Dislodge a piece of meat.(v)./dɪsˈlɒdʒ ə piːs əv miːt/.Làm văng/gõ rơi một miếng thịt
Ví dụ. He used a long branch to dislodge a piece of meat. (Anh ấy đã dùng một cành cây dài để gõ rơi một miếng thịt.)
Calculated move.(n)./ˈkælkjuleɪtɪd muːv/.Một bước đi/hành động có tính toán
Ví dụ. Jumping onto the box was a calculated move by the bear. (Nhảy lên cái hộp là một hành động có tính toán của con gấu.)
Deliberate and focused manipulation.(n)./dɪˈlɪbərət ənd ˈfəʊkəst məˌnɪpjuˈleɪʃn/.Sự điều khiển có chủ đích và tập trung
Ví dụ. The bear showed deliberate and focused manipulation with toys. (Con gấu thể hiện sự điều khiển có chủ đích và tập trung với đồ chơi.)
Agile and thought-out behaviours.(n)./ˈædʒaɪl ənd θɔːt-aʊt bɪˈheɪvjərz/.Các hành vi nhanh nhẹn và có suy nghĩ
Ví dụ. The study proves bears have agile and thought-out behaviours. (Nghiên cứu chứng minh gấu có các hành vi nhanh nhẹn và có suy nghĩ.)
Hit out at ice and snow.(v)./hɪt aʊt æt aɪs ənd snəʊ/.Đập mạnh vào băng và tuyết
Ví dụ. The angry bear hit out at ice and snow with its paws. (Con gấu tức giận đập mạnh vào băng và tuyết bằng những cái chân của nó.)
Out of frustration.(adv)./aʊt əv frʌˈstreɪʃn/.Vì bực bội/thất vọng
Ví dụ. He shouted out of frustration when he lost his keys. (Anh ấy đã la lên vì bực bội khi làm mất chìa khóa.)
Form unusual relationships.(v)./fɔːrm ʌnˈjuːʒuəl rɪˈleɪʃnʃɪps/.Tạo nên những mối quan hệ kỳ lạ
Ví dụ. Dogs can form unusual relationships with cats. (Chó có thể tạo nên những mối quan hệ kỳ lạ với mèo.)
Actively hunt humans.(v)./ˈæktɪvli hʌnt ˈhjuːmənz/.Chủ động săn đuổi con người
Ví dụ. Wild polar bears can actively hunt humans for food. (Gấu Bắc Cực hoang dã có thể chủ động săn đuổi con người để làm thức ăn.)
Potential breakthroughs.(n)./pəˈtenʃl ˈbreɪkθruːz/.Những bước đột phá tiềm năng
Ví dụ. Studying bears brings potential breakthroughs in medicine. (Nghiên cứu gấu mang lại những bước đột phá tiềm năng trong y học.)
Majestic animal.(n)./məˈdʒestɪk ˈænɪml/.Loài động vật uy nghi/hùng vĩ
Ví dụ. The polar bear is a truly majestic animal of the North. (Gấu Bắc Cực là một loài động vật thực sự uy nghi của phương Bắc.)