Kitchen Vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/149

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:56 AM on 9/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

150 Terms

1
New cards
Kitchen / ( Noun )
Nhà bếp
2
New cards
Counter / ( Noun )
Mặt bàn bếp
3
New cards
Countertop / ( Noun )
Bề mặt bàn bếp
4
New cards
Cabinet / ( Noun )
Tủ bếp
5
New cards
Cupboard / ( Noun )
Tủ đựng đồ
6
New cards
Drawer / ( Noun )
Ngăn kéo
7
New cards
Shelf / ( Noun )
Kệ/ngăn
8
New cards
Sink / ( Noun )
Bồn rửa
9
New cards
Faucet / ( Noun )
Vòi nước
10
New cards
Dishwasher / ( Noun )
Máy rửa bát
11
New cards
Kitchen island / ( Noun )
Đảo bếp
12
New cards
Pantry / ( Noun )
Tủ/kho đựng thực phẩm
13
New cards
Backsplash / ( Noun )
Mảng tường phía sau bếp/bồn rửa
14
New cards
Stovetop / ( Noun )

Mặt bếp lò

15
New cards
Range / ( Noun )
Bếp kết hợp lò nướng
16
New cards
Range hood / ( Noun )
Máy hút mùi
17
New cards
Exhaust fan / ( Noun )
Quạt hút mùi
18
New cards
Garbage disposal / ( Noun )
Máy xay rác dưới bồn rửa
19
New cards
Garbage can / ( Noun )
Thùng rác
20
New cards
Recycling bin / ( Noun )
Thùng rác tái chế
21
New cards
Dining table / ( Noun )
Bàn ăn
22
New cards
Stove / ( Noun )
Bếp
23
New cards
Oven / ( Noun )
Lò nướng
24
New cards
Microwave / ( Noun )
Lò vi sóng
25
New cards
Air fryer / ( Noun )
Nồi chiên không dầu
26
New cards
Rice cooker / ( Noun )
Nồi cơm điện
27
New cards
Slow cooker / ( Noun )

Nồi hầm

28
New cards
Pressure cooker / ( Noun )
Nồi áp suất
29
New cards
Toaster / ( Noun )
Máy nướng bánh mì
30
New cards
Toaster oven / ( Noun )
Lò nướng nhỏ
31
New cards
Blender / ( Noun )
Máy xay sinh tố
32
New cards
Food processor / ( Noun )
Máy xay thực phẩm
33
New cards
Electric kettle / ( Noun )
Ấm siêu tốc
34
New cards
Coffee maker / ( Noun )
Máy pha cà phê
35
New cards

Fridge / Refrigerator / ( Noun )

Tủ lạnh
36
New cards
Freezer / ( Noun )
Ngăn/tủ đông
37
New cards
Ice maker / ( Noun )
Máy làm đá
38
New cards
Water filter / ( Noun )
Bộ lọc nước
39
New cards
Kitchen scale / ( Noun )
Cân nhà bếp
40
New cards
Kitchen timer / ( Noun )
Đồng hồ hẹn giờ bếp
41
New cards
Thermometer / ( Noun )
Nhiệt kế
42
New cards
Burner / ( Noun )
Bếp/vòng đun
43
New cards
Cooktop / ( Noun )

Mặt bếp rời

44
New cards
Grate / ( Noun )
Vỉ/giá trên bếp
45
New cards
Knob / ( Noun )
Núm vặn
46
New cards
Button / ( Noun )
Nút bấm
47
New cards
Switch / ( Noun )
Công tắc
48
New cards
Outlet / ( Noun )
Ổ cắm điện
49
New cards
Plug / ( Noun )
Phích cắm
50
New cards
Cord / ( Noun )
Dây điện
51
New cards
Handle / ( Noun )
Tay cầm
52
New cards
Hinge / ( Noun )
Bản lề
53
New cards
Seal / ( Noun )
Gioăng/phần làm kín
54
New cards
Gasket / ( Noun )
Gioăng cao su
55
New cards
Door / ( Noun )
Cửa
56
New cards
Fridge door / ( Noun )
Cửa tủ lạnh
57
New cards
Oven door / ( Noun )
Cửa lò nướng
58
New cards
Freezer drawer / ( Noun )
Ngăn kéo tủ đông
59
New cards
Door shelf / ( Noun )
Ngăn chứa ở cửa tủ lạnh
60
New cards
Crisper drawer / ( Noun )
Ngăn đựng rau củ trong tủ lạnh
61
New cards
Ice tray / ( Noun )
Khay đá
62
New cards
Ice cube / ( Noun )
Viên đá
63
New cards
Egg carton / ( Noun )
Hộp đựng trứng
64
New cards
Food container / ( Noun )
Hộp đựng thực phẩm
65
New cards
Storage container / ( Noun )
Hộp đựng/bảo quản
66
New cards
Jar / ( Noun )
Hũ/lọ
67
New cards
Bottle / ( Noun )
Chai
68
New cards
Can / ( Noun )
Lon/hộp kim loại
69
New cards
Pitcher / ( Noun )
Bình đựng nước
70
New cards
Dish rack / ( Noun )
Giá úp bát
71
New cards
Dish towel / ( Noun )
Khăn lau bếp/bát đĩa
72
New cards
Dishcloth / ( Noun )
Khăn lau bát đĩa
73
New cards
Paper towel / ( Noun )
Khăn giấy
74
New cards
Sponge / ( Noun )
Miếng bọt biển
75
New cards
Scrub brush / ( Noun )
Bàn chải cọ rửa
76
New cards
Dish soap / ( Noun )
Nước rửa chén
77
New cards
Cleaning spray / ( Noun )
Dung dịch xịt vệ sinh
78
New cards
Trash bag / ( Noun )
Túi rác
79
New cards
Apron / ( Noun )
Tạp dề
80
New cards
Oven mitt / ( Noun )
Găng tay cách nhiệt
81
New cards
Pot holder / ( Noun )
Miếng nhấc/kê nồi
82
New cards
Trivet / ( Noun )

Miếng kê nồi nóng / Kiềng ba chân

83
New cards
Mop / ( Noun )
Cây lau nhà
84
New cards
Grease / ( Noun )

Mỡ bôi trơn

85
New cards
Stain / ( Noun )
Vết bẩn
86
New cards
Spill / ( Noun )
Chất lỏng bị đổ
87
New cards
Mess / ( Noun )
Đống bừa bộn/bẩn
88
New cards
Mold / ( Noun )
Nấm mốc
89
New cards
Rust / ( Noun )
Gỉ sét
90
New cards
Handle / ( Verb )
Xử lý/cầm/nắm
91
New cards
Spill / ( Verb )
Làm đổ/tràn
92
New cards
Grease / ( Verb )
Bôi dầu/mỡ
93
New cards
Stain / ( Verb )
Làm dính bẩn/làm ố
94
New cards
Mop / ( Verb )
Lau sàn bằng cây lau nhà
95
New cards
Can / ( Verb )
Đóng hộp/bảo quản bằng cách đóng hộp
96
New cards
Break / ( Verb )
Làm hỏng/bị hỏng
97
New cards
Leak / ( Verb )
Rò rỉ
98
New cards
Clog / ( Verb )
Làm tắc/bị tắc
99
New cards
Spoil / ( Verb )
Làm hỏng/ôi (thực phẩm)
100
New cards
Mold / ( Verb )
Bị mốc/làm mốc