1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
lay aside
gác sang một bên
lay down
để xuống, xác lập, đề ra
lay sb off
cho ai nghỉ việc
lay in
dự trữ, để dành
lay for
nằm đợi
lay on
đánh, giáng đòn
lay out
sắp đặt, bố trí
lay over
trải lên, phủ lên
let by
để cho đi qua
let down
;àm cho ai thất vọng
let in
cho vào
let off
tha thứ
let on
để lộ, tiết lộ
let out
để cho đi ra, để cho chạy thoát
let up
dịu, ngớt
make after
theo đuổi
make against
bất lợi, có hại cho
make at
tiến tới, tấn công
make away
vội vàng ra đi
make away with
hủy hoại, thủ tiêu
make off
chuồn, cuốn gói
make off with
ăn trộm
make out
hiểu
make over
chuyển, nhượng
make up
trang điểm, bịa đặt, quyết định
make for
tiến về hướng
make up for
bao gồm
make use of
lợi dụng
make up for
bù lại