1/61
A comprehensive set of English-Vietnamese vocabulary flashcards focused on leisure activities, social interactions, hobbies, and technology terms based on the lecture transcript.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
activity (n)
hoạt động
adore (v)
yêu thích, mê thích
addicted (adj)
nghiện (thích) cái gì
beach game (n)
trò thể thao trên bãi biển
bracelet (n)
vòng đeo tay
communicate (v)
giao tiếp
community centre (n)
trung tâm văn hoá cộng đồng
craft (n)
đồ thủ công
craft kit (n)
bộ dụng cụ làm thủ công
cultural event (n)
sự kiện văn hoá
detest (v)
ghét
DIY (n)
đồ tự làm, tự sửa
Check out (v)
Xem kĩ
bead (n)
Hạt chuỗi
sticker (n)
Sticker
wool (n)
Len
button (n)
Khuy
melody (n)
Giai điệu (âm nhạc)
comic book (n)
Truyện tranh
watch tv (v)
Xem TV
go to the movie (v)
Đi xem phim
play video games (v)
Chơi điện tử
listen to music (v)
Nghe nhạc
read (v)
Đọc
surf the internet (v)
Lướt mạng
play an instrument (v)
Chơi nhạc cụ
go shopping (v)
Đi mua sắm
play sport (v)
Chơi thể thao
go out with friend (v)
Di chơi với bạn
make crafts (v)
Làm đồ thủ công
do DIY (v)
Tự làm các công việc thủ công
skateboard (n)
Trò lướt ván
novel (n)
Cuốn tiểu thuyết
comedy (n)
Hài kịch
reality show (n)
Chương trình truyền hình thực tế
make origami (n)
Gấp giấy
window shopping (n)
Ngắm hàng hóa trưng bày
drama (n)
Kịch
generation (n)
Thế hệ
Spare time (n)
Thời gian rảnh
technology (n)
Công nghệ
harmful (adj)
Độc hại
comfortable (adj)
Thoải mái
stranger (n)
Người lạ
make friends (v)
Kết bạn
personal information (n)
Thông tin cá nhân
update (v)
Cập nhật
antivirus (n)
Chống lại vi rút
software (n)
phần mềm
don't mind (v)
không ngại, không ghét lắm
hang out (v)
đi chơi với bạn bè
hooked (adj)
yêu thích cái gì
join (v)
tham gia
leisure activity (n)
hoạt động thư giãn nghỉ ngơi
leisure time (n)
thời gian thư giãn nghỉ ngơi
people watching (n)
ngắm người qua lại
relax (v)
thư giãn
smart (adj)
bảnh bao, sáng sủa, thông minh
satisfied (adj)
hài lòng
socialise (v)
giao tiếp để tạo mối quan hệ
weird (adj)
kì cục
virtual (adj)
ảo (chỉ có ở trên mạng)