Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 2 (bài 1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/79

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:35 AM on 8/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

80 Terms

1
New cards

남편

chồng

<p>chồng</p>
2
New cards

아내

vợ

<p>vợ</p>
3
New cards

선배

tiền bối

<p>tiền bối</p>
4
New cards

후배

hậu bối

<p>hậu bối</p>
5
New cards

주인

chủ nhân

<p>chủ nhân</p>
6
New cards

손님

khách

<p>khách</p>
7
New cards

상사

cấp trên

<p>cấp trên</p>
8
New cards

부하

cấp dưới

<p>cấp dưới</p>
9
New cards

초대하다

mời

<p>mời</p>
10
New cards

초대를 받다

nhận lời mời

<p>nhận lời mời</p>
11
New cards

방문하다

thăm hỏi

<p>thăm hỏi</p>
12
New cards

소개하다

giới thiệu

<p>giới thiệu</p>
13
New cards

소개를 받다

được giới thiệu

<p>được giới thiệu</p>
14
New cards

인사하다

chào hỏi

<p>chào hỏi</p>
15
New cards

실례하겠습니다

Xin lỗi...

<p>Xin lỗi...</p>
16
New cards

가져오다

mang đến, đem đến

<p>mang đến, đem đến</p>
17
New cards

걱정

lo lắng

<p>lo lắng</p>
18
New cards

넣다 ( N에 N을 넣다 )

cho vào, bỏ vào, để vào

19
New cards

닫다

đóng

<p>đóng</p>
20
New cards

nhà (kính ngữ)

<p>nhà (kính ngữ)</p>
21
New cards

들어가다

đi vào

<p>đi vào</p>
22
New cards

만지다

sờ, chạm vào

<p>sờ, chạm vào</p>
23
New cards

먼저

trước tiên, đầu tiên

<p>trước tiên, đầu tiên</p>
24
New cards

명함

danh thiếp

<p>danh thiếp</p>
25
New cards

벗다

cởi ra, bỏ ra

<p>cởi ra, bỏ ra</p>
26
New cards

비슷하다

tương tự

<p>tương tự</p>
27
New cards

사용하다

sử dụng

28
New cards

상담

tư vấn, bàn bạc

<p>tư vấn, bàn bạc</p>
29
New cards

상담소

văn phòng tư vấn

<p>văn phòng tư vấn</p>
30
New cards

설탕

đường

<p>đường</p>
31
New cards

소리를 내다

phát ra tiếng

<p>phát ra tiếng</p>
32
New cards

심심하다

buồn chán

<p>buồn chán</p>
33
New cards

씻다

rửa

<p>rửa</p>
34
New cards

악수하다

bắt tay

<p>bắt tay</p>
35
New cards

안내

thông báo, chỉ dẫn

<p>thông báo, chỉ dẫn</p>
36
New cards

연락

liên lạc

<p>liên lạc</p>
37
New cards

예절

lễ nghi, phép tắc

<p>lễ nghi, phép tắc</p>
38
New cards

올림

kính thư, dâng lên

<p>kính thư, dâng lên</p>
39
New cards

일찍

sớm

<p>sớm</p>
40
New cards

정장

trang phục, trang trọng

<p>trang phục, trang trọng</p>
41
New cards

조심하다

chú tâm, cẩn thận

42
New cards

직원

nhân viên

<p>nhân viên</p>
43
New cards

찍다

chụp ảnh

<p>chụp ảnh</p>
44
New cards

겨다

bật (tivi)

<p>bật (tivi)</p>
45
New cards

만남

cuộc gặp gỡ

<p>cuộc gặp gỡ</p>
46
New cards

도착하다

Đến nơi, tới nơi

47
New cards

남 ( 다른 사람 )

Người khác

48
New cards

팔다

Bán

<p>Bán</p>
49
New cards

열다 ( 닫다 )

Mở ( đóng)

<p>Mở ( đóng) </p>
50
New cards

비누

Xà phòng

<p>Xà phòng</p>
51
New cards

(이) 라서

Vì là… nên

52
New cards

동료

Đồng nghiệp

<p>Đồng nghiệp</p>
53
New cards

노트북

Máy tính xách tay

<p>Máy tính xách tay</p>
54
New cards

허리

Eo ( bộ phận cơ thể người)

<p>Eo ( bộ phận cơ thể người) </p>
55
New cards

양북

Vest

<p>Vest</p>
56
New cards

집중하다

Tập trung

<p>Tập trung</p>
57
New cards

연필

Bút chì

<p>Bút chì</p>
58
New cards

볼펜

Bút mực

<p>Bút mực</p>
59
New cards

슬프다

Buồn

<p>Buồn</p>
60
New cards

아프다

Ốm, đau

<p>Ốm, đau</p>
61
New cards

Cơ thể

<p>Cơ thể</p>
62
New cards

도움 ( động từ gốc 돕다 )

Sự giúp đỡ

<p>Sự giúp đỡ</p>
63
New cards

크게하다

Làm cho to lên, lớn hơn ( vặn to)

<p>Làm cho to lên, lớn hơn ( vặn to) </p>
64
New cards

그릇

Bát

<p>Bát</p>
65
New cards

에어컨

Điều hòa

<p>Điều hòa</p>
66
New cards

다시

Lại, lặp lại một lần nữa

<p>Lại, lặp lại một lần nữa</p>
67
New cards

질문하다

Hỏi

<p>Hỏi</p>
68
New cards

만지다

Chạm

<p>Chạm</p>
69
New cards

넥타이 를 매다

Thắt cà vặt

<p>Thắt cà vặt</p>
70
New cards

박수하다

Vỗ tay

<p>Vỗ tay</p>
71
New cards

제목

Tiêu đề

<p>Tiêu đề</p>
72
New cards

천천히 말해 주세요

Hãy nói chậm giúp tôi.

73
New cards

이쪽은 ( 이 사람은)

Người này là

74
New cards

일학년

Năm nhất

75
New cards

네요

Cảm thán

76
New cards

즐겁다

Vui (trong 1 hoạt động, trạng thái)

77
New cards

기쁘다

Với ( cảm xúc)

78
New cards

이쪽은

Người này là

79
New cards

그냥 와도 괘찮은데

Cứ đến cx đc mà

80
New cards

배가 부르다

No bụng