Education (1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:47 AM on 9/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards

Academic year (=school year)

Năm học

2
New cards

Academic institutions

Các cơ sở giáo dục

3
New cards

Academic achievement

Thành tích học tập

4
New cards

State school

Trường Công lập

5
New cards

Public school

Trường công lập (ở Mỹ và các quốc gia khác)

Trường tư thục (ở Anh)

6
New cards

Private/independent school

Trường tư thục

7
New cards

Nursery school

Nhà trẻ

8
New cards

Kindergarten

Mẫu giáo

9
New cards

Elementary/grade school/primary school

Trường tiểu học

10
New cards

Lower secondary school

Trường cấp hai

11
New cards

Upper secondary school/high school

Trường cấp ba

12
New cards

Graduate school

Trường sau đại học [Là cơ sở trao các bằng học thuật cao cấp (Bằng thạc sĩ và tiến sĩ)]

13
New cards

Boarding school

Trường nội trú

14
New cards

Vocational school

Trường nghề

15
New cards

Technical high school

Trường trung cấp kĩ thuật

16
New cards

General education

Giáo dục phổ thông

17
New cards

Higher education/tertiary education

Giáo dục đại học

18
New cards

Further education

Bậc học cho những người đã học xong phổ thông nhưng không phải đại học

19
New cards

Formal education

Giáo dục chính quy

20
New cards

Comprehensive education

(Giáo dục toàn diện) Giáo dục được khai thác trên mọi phương diện

21
New cards

Physical education (PE)

Giáo dục thể chất

22
New cards

Special education

Giáo dục đặc biệt cho trẻ em có vấn đề về thể chất hoặc tinh thần

23
New cards

Core subject

Môn học chính

24
New cards

Final exam

Thi tốt nghiệp

25
New cards

Entrance exam

Thi đại học

26
New cards

National exam

Thi tốt nghiệp THPT Quốc Gia

27
New cards

Mock exam

Thi thử

28
New cards

Tuition Fee

Học phí

29
New cards

High school diploma

Bằng cấp ba

30
New cards

Graduation ceremony

Lễ tốt nghiệp

31
New cards

Bachelor’s degree

Bằng cử nhân

32
New cards

Master’s degree

Bằng thạc sĩ

33
New cards

Doctor’s degree = doctoral degree

Bằng tiến sĩ

34
New cards

A university / college campus

Khuôn viên trường đại học

35
New cards

Distance learning/distance education

Giáo dục từ xa

36
New cards

Blended learning

Hình thức đào tạo online sử dụng các nền tảng công nghệ và hình thức học tập truyền thống trên lớp

37
New cards

Mobile learning

Là hình thức giáo dục đào tạo thông qua các thiết bị di động

38
New cards

General knowledge

(Kiến thức chung) kiến thức được thu thập từ các môn học khác nhau thông qua nhiều hình thức như đọc sách/truyền hình chứ không phải từ các môn học trong giáo dục chính quy

39
New cards

Basic knowledge

Kiến thức cơ bản, nền tảng

40
New cards

Gain/acquire knowledge

Đạt được, lĩnh hội kiến thức

41
New cards

Take/sit/do an exam

Tham gia thi

42
New cards

Pass/gail an exam

Tham gia thi

43
New cards

Pass/fail an exam

Vượt/rớt kì thi

44
New cards

Win a scholarship

Giành được học bổng

45
New cards

Win a place at a university

Đỗ đại học

46
New cards

Take/do a course

Tham gia vào khoá học

47
New cards

Take/do/study for a degree

Học lấy bằng

48
New cards

Have/hold a degree in sth

Có bằng cấp về lĩnh vực gì

49
New cards

Gain/get/obtain/receive a degree

Nhận bằng

50
New cards

Play truant

Trốn học

51
New cards

Drop out of school

Bỏ học

52
New cards

Be expelled from school

Bị trục xuất, bị đuổi học