1/51
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Academic year (=school year)
Năm học
Academic institutions
Các cơ sở giáo dục
Academic achievement
Thành tích học tập
State school
Trường Công lập
Public school
Trường công lập (ở Mỹ và các quốc gia khác)
Trường tư thục (ở Anh)
Private/independent school
Trường tư thục
Nursery school
Nhà trẻ
Kindergarten
Mẫu giáo
Elementary/grade school/primary school
Trường tiểu học
Lower secondary school
Trường cấp hai
Upper secondary school/high school
Trường cấp ba
Graduate school
Trường sau đại học [Là cơ sở trao các bằng học thuật cao cấp (Bằng thạc sĩ và tiến sĩ)]
Boarding school
Trường nội trú
Vocational school
Trường nghề
Technical high school
Trường trung cấp kĩ thuật
General education
Giáo dục phổ thông
Higher education/tertiary education
Giáo dục đại học
Further education
Bậc học cho những người đã học xong phổ thông nhưng không phải đại học
Formal education
Giáo dục chính quy
Comprehensive education
(Giáo dục toàn diện) Giáo dục được khai thác trên mọi phương diện
Physical education (PE)
Giáo dục thể chất
Special education
Giáo dục đặc biệt cho trẻ em có vấn đề về thể chất hoặc tinh thần
Core subject
Môn học chính
Final exam
Thi tốt nghiệp
Entrance exam
Thi đại học
National exam
Thi tốt nghiệp THPT Quốc Gia
Mock exam
Thi thử
Tuition Fee
Học phí
High school diploma
Bằng cấp ba
Graduation ceremony
Lễ tốt nghiệp
Bachelor’s degree
Bằng cử nhân
Master’s degree
Bằng thạc sĩ
Doctor’s degree = doctoral degree
Bằng tiến sĩ
A university / college campus
Khuôn viên trường đại học
Distance learning/distance education
Giáo dục từ xa
Blended learning
Hình thức đào tạo online sử dụng các nền tảng công nghệ và hình thức học tập truyền thống trên lớp
Mobile learning
Là hình thức giáo dục đào tạo thông qua các thiết bị di động
General knowledge
(Kiến thức chung) kiến thức được thu thập từ các môn học khác nhau thông qua nhiều hình thức như đọc sách/truyền hình chứ không phải từ các môn học trong giáo dục chính quy
Basic knowledge
Kiến thức cơ bản, nền tảng
Gain/acquire knowledge
Đạt được, lĩnh hội kiến thức
Take/sit/do an exam
Tham gia thi
Pass/gail an exam
Tham gia thi
Pass/fail an exam
Vượt/rớt kì thi
Win a scholarship
Giành được học bổng
Win a place at a university
Đỗ đại học
Take/do a course
Tham gia vào khoá học
Take/do/study for a degree
Học lấy bằng
Have/hold a degree in sth
Có bằng cấp về lĩnh vực gì
Gain/get/obtain/receive a degree
Nhận bằng
Play truant
Trốn học
Drop out of school
Bỏ học
Be expelled from school
Bị trục xuất, bị đuổi học