UUnitnit 2 bản regular: The Generation Gap - Từ vựng Tiếng Anh

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng đầy đủ cho Unit 2: The Generation Gap kèm theo từ loại và nghĩa tiếng Việt tương ứng.

Last updated 11:16 AM on 9/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

advice (n)

Lời khuyên, lời chỉ bảo

2
New cards

argue (v) / argument (n)

Tranh cãi, tranh luận / Sự tranh cãi, cuộc tranh luận

3
New cards

behaviour (n)

Hành vi, cách ứng xử

4
New cards

conflict (n)

Sự xung đột, mâu thuẫn

5
New cards

extended family (n.phr)

Gia đình nhiều thế hệ (đại gia đình)

6
New cards

follow in one's footsteps (idiom)

Nối nghiệp, theo bước chân của ai đó

7
New cards

gender role (n.phr)

Vai trò giới tính

8
New cards

generation gap (n.phr)

Khoảng cách thế hệ

9
New cards

nuclear family (n.phr)

Gia đình hạt nhân (chỉ gồm bố mẹ và con cái)

10
New cards

permission (n)

Sự cho phép, giấy phép

11
New cards

traditional view (n.phr)

Quan điểm truyền thống

12
New cards

breadwinner (n)

Trụ cột gia đình (người kiếm sống chính)

13
New cards

critical thinker / critical thinking (n.phr)

Người có tư duy phản biện / Tư duy phản biện

14
New cards

digital native (n.phr)

Người sinh ra trong thời đại công nghệ số

15
New cards

era (n)

Thời đại, kỷ nguyên

16
New cards

point of view (n.phr)

Quan điểm, góc nhìn

17
New cards

refer to (phr.v)

Đề cập đến, tham chiếu đến

18
New cards

rely on / reliable (phr.v / adj)

Dựa vào, phụ thuộc vào / Đáng tin cậy

19
New cards

socialize (v)

Giao lưu, kết bạn, hòa nhập xã hội

20
New cards

allow someone to do something (phr)

Cho phép ai đó làm việc gì

21
New cards

complain about something (v.phr)

Phàn nàn, kêu ca về điều gì

22
New cards

control everything (v.phr)

Kiểm soát mọi thứ

23
New cards

limit screen time (v.phr)

Giới hạn thời gian sử dụng màn hình thiết bị điện tử

24
New cards

lead to something (phr.v)

Dẫn đến, gây ra điều gì

25
New cards

weight problem (n.phr)

Vấn đề về cân nặng

26
New cards

adapt to (phr.v)

Thích nghi, thích ứng với

27
New cards

individualism (n)

Chủ nghĩa cá nhân

28
New cards

native language (n.phr)

Tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ bản địa

29
New cards

respect (n/v)

Sự tôn trọng / Tôn trọng