Mimikara N3 - Từ Vựng Unit 2 (171-220) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:42 PM on 8/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

効く

có hiệu quả

<p>có hiệu quả</p>
2
New cards

はやる

phổ biến

<p>phổ biến</p>
3
New cards

経つ(たつ)

qua

<p>qua</p>
4
New cards

間に合う(まにあう)

kịp giờ

<p>kịp giờ</p>
5
New cards

間に合わせる

làm cho kịp giờ

<p>làm cho kịp giờ</p>
6
New cards

通う (かよう)

かよう lui tới , qua lại , đi ( học, làm ...)

<p>かよう lui tới , qua lại , đi ( học, làm ...)</p>
7
New cards

込む (こむ)

đông

<p>đông</p>
8
New cards

すれ違う(すれちがう)

vượt, lướt

<p>vượt, lướt</p>
9
New cards

掛かる (かかる)

được bao phủ, tốn (tiền, thời gian...), bị (bệnh...)

<p>được bao phủ, tốn (tiền, thời gian...), bị (bệnh...)</p>
10
New cards

掛ける (かける)

bao phủ, làm mất thời gian của ai đó, nhân, bắt đầu, khởi động (máy,...)

<p>bao phủ, làm mất thời gian của ai đó, nhân, bắt đầu, khởi động (máy,...)</p>
11
New cards

動く (うごく)

hoạt động

<p>hoạt động</p>
12
New cards

動かす (うごかす)

di chuyển, vận hành(máy móc), cử động

<p>di chuyển, vận hành(máy móc), cử động</p>
13
New cards

離れる (はなれる)

tránh xa, dời ra

<p>tránh xa, dời ra</p>
14
New cards

離す はなす

tách ra

<p>tách ra</p>
15
New cards

ぶつかる

bị đâm

<p>bị đâm</p>
16
New cards

ぶつける

đâm

<p>đâm</p>
17
New cards

こぼれる

bị tràn

<p>bị tràn</p>
18
New cards

こぼす

(を)こぼす

tràn

<p>(を)こぼす </p><p>tràn</p>
19
New cards

ふく

(を)ふく

lau

<p>(を)ふく </p><p>lau</p>
20
New cards

片付く (かたづく)

được dọn dẹp, ngăn nắp

<p>được dọn dẹp, ngăn nắp</p>
21
New cards

片付ける(かたづける)

dọn dẹp

<p>dọn dẹp</p>
22
New cards

包む (つつむ)

bọc

<p>bọc</p>
23
New cards

貼る(はる)

dán

<p>dán</p>
24
New cards

無くなる(なくなる)

bị mất, hết

<p>bị mất, hết</p>
25
New cards

無くす

なくす

làm mất, đánh mất

<p>làm mất, đánh mất</p>
26
New cards

足りる(たりる)

đủ

<p>đủ</p>
27
New cards

残る(のこる)

thừa, còn lại

<p>thừa, còn lại</p>
28
New cards

残す (のこす)

để lại, bỏ lại

<p>để lại, bỏ lại</p>
29
New cards

腐る(くさる)

Thối rữa; thiu; hỏng

<p>Thối rữa; thiu; hỏng</p>
30
New cards

むける

bị lột

<p>bị lột</p>
31
New cards

むく

(を)むく

lột, gọt

<p>(を)むく </p><p>lột, gọt</p>
32
New cards

滑る(すべる)

trượt

<p>trượt</p>
33
New cards

積もる(つもる)

tích tụ, chất lại

<p>tích tụ, chất lại</p>
34
New cards

積む (つむ)

Tích lũy, chồng chất

<p>Tích lũy, chồng chất</p>
35
New cards

空く(あく)

bị thủng, trống

<p>bị thủng, trống</p>
36
New cards

空ける(あける)

làm rỗng, để trống

<p>làm rỗng, để trống</p>
37
New cards

下がる (さがる)

giảm, hạ

<p>giảm, hạ</p>
38
New cards

下げる(さげる)

làm hạ, làm giảm, hạ xuống

<p>làm hạ, làm giảm, hạ xuống</p>
39
New cards

冷える (ひえる)

bị lạnh

<p>bị lạnh</p>
40
New cards

冷やす ひやす

làm lạnh

<p>làm lạnh</p>
41
New cards

冷める(さめる)

bị nguội

<p>bị nguội</p>
42
New cards

冷ます (さます)

làm nguội

<p>làm nguội</p>
43
New cards

燃える (もえる)

Cháy

<p>Cháy</p>
44
New cards

燃やす (もやす)

đốt

<p>đốt</p>
45
New cards

沸く (わく)

sôi

<p>sôi</p>
46
New cards

沸かす (わかす)

đun sôi

<p>đun sôi</p>
47
New cards

鳴る (なる)

kêu

<p>kêu</p>
48
New cards

鳴らす (ならす)

làm kêu

<p>làm kêu</p>
49
New cards

役立つ/役に立つ(やくだつ/やくにたつ)

hữu ích

<p>hữu ích</p>
50
New cards

役立てる/役に立てる(やくだてる/やくにたてる)

được sử dụng, làm cho có ích

<p>được sử dụng, làm cho có ích</p>