Vocabulary P,R,S

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/139

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:30 PM on 8/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

140 Terms

1
New cards

polemic

Bài tranh luận, cuộc bút chiến.

2
New cards

portent

Điềm báo.

3
New cards

potentate

Người cầm quyền, quốc vương.

4
New cards

pragmatic

Thực tế.

5
New cards

precipice

Vách đá dựng đứng.

6
New cards

preclude

Ngăn chặn, loại trừ.

7
New cards

precocious

Phát triển sớm, thông minh sớm.

8
New cards

predilection

Sở thích, khuynh hướng.

9
New cards

preponderance

Sự áp đảo, số lượng lớn hơn.

10
New cards

prepossessing

Thu hút, gây ấn tượng tốt.

11
New cards

presage

Báo trước, dự báo.

12
New cards

prescient

Biết trước, tiên tri.

13
New cards

prescribe

Quy định, kê đơn.

14
New cards

presumptuous

Tự phụ, quá tự tin.

15
New cards

pretense

Sự giả vờ, vẻ bề ngoài.

16
New cards

primeval

Nguyên thủy, cổ xưa.

17
New cards

privation

Sự thiếu thốn, sự túng quẫn

18
New cards

probity

Tính chính trực, tính liêm chính

19
New cards

proclivity

Khuynh hướng, thiên hướng

20
New cards

procure

Kiếm được, thu được.

21
New cards

profane

Báng bổ, tục tĩu.

22
New cards

profligate

Phóng đãng, hoang phí.

23
New cards

profuse

Dồi dào, nhiều

24
New cards

promulgate

Công bố, ban hành

25
New cards

propagate

Truyền bá, nhân giống

26
New cards

propensity

Khuynh hướng, xu hướng.

27
New cards

propitious

Thuận lợi, tốt lành.

28
New cards

propriety

Sự đứng đắn, sự phù hợp.

29
New cards

prosaic

Tầm thường, nhàm chán.

30
New cards

proscribe

Cấm chỉ, bài trừ.

31
New cards

protean

Đa dạng, hay thay đổi.

32
New cards

prowess

Tài năng xuất chúng, dũng mãnh.

33
New cards

prudence

Sự thận trọng, sự khôn ngoan.

34
New cards

prurient

Dâm dục, tò mò về tình dục.

35
New cards

puerile

Trẻ con, non nớt.

36
New cards

pugnacious

Hiếu chiến, hay gây gổ.

37
New cards

pulchritude

Vẻ đẹp.

38
New cards

punctilious

Tỉ mỉ, cẩn thận đến từng chi tiết.

39
New cards

pungent

Hắc, nồng (mùi); chua cay (lời nói).

40
New cards

punitive

Trừng phạt, có tính chất trừng phạt.

41
New cards

putrid

Thối rữa, hôi thối.

42
New cards

quagmire

Tình thế lầy lội, tình thế khó khăn.

43
New cards

quaint

Cổ kính, lạ thường mà duyên dáng.

44
New cards

quixotic

Lãng mạn viển vông, không thực tế.

45
New cards

quotidian

 Hàng ngày; tầm thường

46
New cards

rail

Mắng nhiếc, phản đối kịch liệt.

47
New cards

rancid

Ôi, thiu (dầu mỡ); hôi.

48
New cards

rancor

Mối hận thù, sự căm ghét.

49
New cards

rapport

Mối quan hệ tốt đẹp, sự hòa hợp.

50
New cards

rash

Hấp tấp, thiếu thận trọng.

51
New cards

raucous

Ồn ào, huyên náo.

52
New cards

raze

Phá hủy, san bằng.

53
New cards

rebuke

Khiển trách, quở trách.

54
New cards

recalcitrant

Cứng đầu, ngoan cố.

55
New cards

recapitulate

Tóm tắt, nhắc lại những điểm chính.

56
New cards

reciprocate

 Đáp lại, đền đáp.

57
New cards

reclusive

Sống ẩn dật, ẩn cư.

58
New cards

reconcile

1. Hòa giải, làm hòa. 2. Điều hòa, làm cho phù hợp.

59
New cards

rectitude

Sự chính trực, sự ngay thẳng.

60
New cards

redoubtable

1. Đáng gờm, lợi hại. 2. Đáng kính nể.

61
New cards

refract

Khúc xạ (ánh sáng).

62
New cards

refurbish

Tu sửa, trang hoàng lại.

63
New cards

refute

Bác bỏ, chứng minh là sai.

64
New cards

regurgitate

1. Nôn, ọe. 2. Lặp lại một cách máy móc.

65
New cards

relegate

1. Phân loại, chuyển giao. 2. Giáng chức, hạ xuống vị trí thấp hơn.

66
New cards

relish

Thưởng thức, khoái trá.

67
New cards

remedial

Bổ túc, phụ đạo

68
New cards

remiss

Cẩu thả, sao lãng.

69
New cards

renovate

1. Phục hồi, trùng tu. 2. Cải tạo, sửa sang.

70
New cards

renown

Danh tiếng, sự nổi tiếng

71
New cards

renunciation

Sự từ bỏ, sự khước từ.

72
New cards

repentant

Sự từ bỏ, sự khước từ.

73
New cards

replete

Đầy ắp, chứa đầy.

74
New cards

repose

Nghỉ ngơi, nằm nghỉ.

75
New cards

reprehensible

Đáng chê trách, đáng lên án.

76
New cards

reprieve

Sự hoãn (hình phạt), ân xá tạm thời.

77
New cards

reproach

Trách móc, khiển trách.

78
New cards

reprobate

Kẻ đồi bại, kẻ vô lại.

79
New cards

reprove

Quở trách, la rầy.

80
New cards

repudiate

Từ chối, bác bỏ

81
New cards

repulse

1. Làm ghê tởm. 2. Đẩy lùi, đánh bại.

82
New cards

reputable

Có danh tiếng tốt, đáng kính.

83
New cards

requisition

Sự yêu cầu, sự trưng dụng (hàng hóa).

84
New cards

rescind

Hủy bỏ, thu hồi.

85
New cards

reservoir

1. Kho dự trữ. 2. Hồ chứa nước.

86
New cards

resilient

Kiên cường, có sức bật lại.

87
New cards

resolute

Kiên quyết, quyết tâm.

88
New cards

resolve

1. Giải quyết. 2. Quyết định.

89
New cards

respite

Sự tạm ngừng, sự nghỉ ngơi.

90
New cards

resplendent

Rực rỡ, lộng lẫy.

91
New cards

restitution

Sự phục hồi, sự bồi thường.

92
New cards

restive

Bồn chồn, khó bảo.

93
New cards

retract

Rút lại, thu hồi.

94
New cards

revel

Thích thú, say mê.

95
New cards

revere

Tôn kính, sùng bái.

96
New cards

revoke

Thu hồi, hủy bỏ.

97
New cards

rhapsodize

Say sưa ca ngợi.

98
New cards

ribald

Tục tĩu, thô tục.

99
New cards

rife

Đầy rẫy, lan tràn.

100
New cards

ruminate

Suy ngẫm, ngẫm nghĩ sâu sắc.