Unit 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/72

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:18 PM on 7/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

73 Terms

1
New cards

acne

n. mụn trúng cá

2
New cards

affect

v. tác động, ảnh hưởng đến

3
New cards

avoid

v. tránh

4
New cards

chapped

a. bị nứt nẻ, hiện tượng nứt nẻ (trên da)

5
New cards

dim

a. lờ mờ, không đủ sáng

6
New cards

disease

n. bệnh

7
New cards

eyedrops

n. thuốc nhỏ mắt

8
New cards

fat

n. mỡ

9
New cards

fit

a. gọn gàng, cân đối

10
New cards

health

n. sức khoẻ

11
New cards

healthy

a. khoẻ mạnh, lành mạnh

12
New cards

indoor

a. trong nhà

13
New cards

lip balm

kem bôi môi (chống nứt nẻ)

14
New cards

pimple

n. mụn

15
New cards

pop

v. nặn (mụn)

16
New cards

protein

n. chất đạm

17
New cards

skin condition

tình trạng da

18
New cards

soybean

n. đậu nành

19
New cards

sunburn

n. sự cháy nắng

20
New cards

tofu

n. đậu phụ

21
New cards

virus

n. vi rút

22
New cards

vitamin

n. vitamin

23
New cards

through

prep. qua, xuyên qua

24
New cards

alphabet

n. bảng chữ cái

25
New cards

above

prep. phía trên

26
New cards

rubbish

n. rác

27
New cards

house cleaning

dọn dẹp nhà cửa

28
New cards

fresh vegtables

rau củ tươi

29
New cards

pronounce

v. phát âm

30
New cards

earth

n. trái đất

31
New cards

harm

v. làm hại

32
New cards

bin

n. thùng rác

33
New cards

cause

n. nguyên nhân

34
New cards

main

a. chính, chủ yếu

35
New cards

soft drink

nước ngọt

36
New cards

dust pan

n. cái hốt rác

37
New cards

broom

n. cái chổi

38
New cards

the flu

bệnh cúm

39
New cards

garlic

n. tỏi

40
New cards

vegetarian

n. người ăn chay

41
New cards

Physical activities

n. các hoạt động thể chất

42
New cards

path

n. con đường mòn

43
New cards

sweetened

a. làm ngọt

44
New cards

chapped lips

môi nứt nẻ

45
New cards

weight

n. cân nặng

46
New cards

kind

n. loại, dạng

47
New cards

public places

những nơi công cộng

48
New cards

skin

n. da, vỏ

49
New cards

shower gel

sữa tắm

50
New cards

chain restaurant

chuỗi nhà hàng

51
New cards

prevent

v. ngăn chặn

52
New cards

diet

n. chế độ ăn uống

53
New cards

contain

v. chứa đựng, bao gồm

54
New cards

suncream

n. kem chống nắng

55
New cards

red meat

thịt đỏ

56
New cards

skip

v. bỏ qua

57
New cards

balanced

a. cân đối, cân bằng

58
New cards

pillow cover

vỏ gối

59
New cards

keep

v. giữ

60
New cards

wash

v. rửa, giặt

61
New cards

Shape

n. hình dạng

62
New cards

Climb

v. leo, trèo

63
New cards

Cabbage

n. bắp cải

64
New cards

Cauliflower

n. súp lơ trắng

65
New cards

Rest

v. nghỉ ngơi

66
New cards

High

a. Cao

67
New cards

less

ít hơn

68
New cards

stay

v. ở lại

69
New cards

get dry

khô lại, trở nên khô ráo

70
New cards

really

adv. thực sự

71
New cards

bring, brought, brought

v. mang

72
New cards

healthy life

cuộc sống lành mạnh

73
New cards

fresh fish

cá tươi