1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
family tradition
[c] truyền thống gia đình
deep-rooted
(adj) sâu sắc
long-standing
(adj) lâu đời
valuable
(adj) quý giá
obsolete/outdated
(adj) cũ kỹ, lạc hậu, không còn phù hợp.
uphold
(v) duy trì
pass down
Truyền lại, để lại
household chores
việc nhà
wrap
(v) gói
death anniversaries
các ngày dỗ
honor deceased relatives
tưởng nhớ họ hàng đã qua đời
male chauvinism
trọng nam khinh nữ
role model
[c] tấm gương
society
[c/u] xã hội
modern
(adj) hiện đại
celebrate
(v) tổ chức, ăn mừng
organize
(v) tổ chức
emotion
[c/u] cảm xúc
formative year
[c] Những năm tháng đầu đời.
shape
hình
personality
[c/u] tính cách
character
[c/u] bản tính
behaviour
[u] hành vi
attitude
[c/u] thái độ
guide
[c] hướng dẫn viên (du lịch)
besides
bên cạnh
vehicle
phương tiện