23/8/26

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:36 AM on 8/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

海水温 (かいすいおん) nhiệt độ nước biển

2
New cards

救急車 (きゅうきゅうしゃ) xe cứu thương

3
New cards

消防車 (しょうぼうしゃ) xe cứu hỏa

4
New cards

血液 (けつえき) máu, huyết dịch; cách nói mang tính y học/trang trọng hơn 血(ち)

5
New cards

眺める (ながめる) ngắm, nhìn, quan sát một lúc; thường dùng khi thong thả nhìn phong cảnh, bầu trời, biển, cảnh vật

6
New cards

投資先 (とうしさき) nơi/đối tượng đầu tư; công ty, lĩnh vực, dự án, quốc gia… mà tiền hoặc vốn được đầu tư vào

7
New cards

頼る (たよる) dựa vào, nhờ cậy, trông cậy vào ai/cái gì

8
New cards

株価 (かぶか) giá cổ phiếu, giá cổ phiếu trên thị trường

9
New cards

教授法 (きょうじゅほう) phương pháp giảng dạy, phương pháp dạy học

10
New cards

オンデマンド theo yêu cầu; nội dung/dịch vụ có thể sử dụng vào thời điểm người dùng muốn; trong giáo dục thường chỉ hình thức học không cần tham gia cùng một thời điểm

11
New cards

独習 (どくしゅう) tự học, tự mình học mà không có giáo viên trực tiếp hướng dẫn

12
New cards

蓄積 (ちくせき) sự tích lũy, tích tụ; việc tích lũy dần kiến thức, kinh nghiệm, dữ liệu, tiền của… qua thời gian

13
New cards

基金 (ききん) quỹ, nguồn tiền được lập và tích lũy để sử dụng cho một mục đích cụ thể

14
New cards

シリーズ loạt, bộ, chuỗi; series gồm nhiều tác phẩm/sản phẩm/nội dung có liên quan với nhau

15
New cards

スタンダード tiêu chuẩn, chuẩn mực; loại cơ bản/phổ thông; thông dụng

16
New cards

知見 (ちけん) hiểu biết, kiến thức, nhận thức có được thông qua nghiên cứu, quan sát hoặc kinh nghiệm; thường dùng trong văn viết, học thuật

17
New cards

確認クイズ (かくにんクイズ) bài kiểm tra ngắn để kiểm tra/xác nhận mức độ hiểu bài; câu hỏi ôn tập nhanh

18
New cards

修了書 (しゅうりょうしょ) giấy chứng nhận hoàn thành khóa học/chương trình

19
New cards

再生 (さいせい) phát, phát lại video/âm thanh/nhạc; tái sinh, phục hồi, tái tạo tùy ngữ cảnh

20
New cards

録画 (ろくが) ghi hình, quay và lưu lại hình ảnh/video; bản ghi hình