1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
海水温 (かいすいおん) nhiệt độ nước biển
救急車 (きゅうきゅうしゃ) xe cứu thương
消防車 (しょうぼうしゃ) xe cứu hỏa
血液 (けつえき) máu, huyết dịch; cách nói mang tính y học/trang trọng hơn 血(ち)
眺める (ながめる) ngắm, nhìn, quan sát một lúc; thường dùng khi thong thả nhìn phong cảnh, bầu trời, biển, cảnh vật
投資先 (とうしさき) nơi/đối tượng đầu tư; công ty, lĩnh vực, dự án, quốc gia… mà tiền hoặc vốn được đầu tư vào
頼る (たよる) dựa vào, nhờ cậy, trông cậy vào ai/cái gì
株価 (かぶか) giá cổ phiếu, giá cổ phiếu trên thị trường
教授法 (きょうじゅほう) phương pháp giảng dạy, phương pháp dạy học
オンデマンド theo yêu cầu; nội dung/dịch vụ có thể sử dụng vào thời điểm người dùng muốn; trong giáo dục thường chỉ hình thức học không cần tham gia cùng một thời điểm
独習 (どくしゅう) tự học, tự mình học mà không có giáo viên trực tiếp hướng dẫn
蓄積 (ちくせき) sự tích lũy, tích tụ; việc tích lũy dần kiến thức, kinh nghiệm, dữ liệu, tiền của… qua thời gian
基金 (ききん) quỹ, nguồn tiền được lập và tích lũy để sử dụng cho một mục đích cụ thể
シリーズ loạt, bộ, chuỗi; series gồm nhiều tác phẩm/sản phẩm/nội dung có liên quan với nhau
スタンダード tiêu chuẩn, chuẩn mực; loại cơ bản/phổ thông; thông dụng
知見 (ちけん) hiểu biết, kiến thức, nhận thức có được thông qua nghiên cứu, quan sát hoặc kinh nghiệm; thường dùng trong văn viết, học thuật
確認クイズ (かくにんクイズ) bài kiểm tra ngắn để kiểm tra/xác nhận mức độ hiểu bài; câu hỏi ôn tập nhanh
修了書 (しゅうりょうしょ) giấy chứng nhận hoàn thành khóa học/chương trình
再生 (さいせい) phát, phát lại video/âm thanh/nhạc; tái sinh, phục hồi, tái tạo tùy ngữ cảnh
録画 (ろくが) ghi hình, quay và lưu lại hình ảnh/video; bản ghi hình