1/90
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
curriculum
chương trình học
syllabus
đề cương môn học
pedagogy
phương pháp giảng dạy
literacy
khả năng đọc viết
numeracy
khả năng tính toán cơ bản
scholarship
học bổng
tuition
học phí
assessment
sự đánh giá
evaluation
sự thẩm định, đánh giá
examination
kỳ thi
qualification
bằng cấp, chứng chỉ
credential
chứng nhận năng lực
accreditation
sự công nhận
enrollment
ghi danh, nhập học
admission
sự tuyển sinh, nhập học
dissertation
luận án (tiến sĩ)
thesis
luận văn, luận án
assignment
bài tập được giao
coursework
bài tập trong khóa học
seminar
hội thảo học thuật
workshop
buổi thực hành
lecture
bài giảng
tutorial
buổi hướng dẫn học tập
apprenticeship
chương trình học nghề
internship
kỳ thực tập
placement
chương trình thực tập
discipline
kỷ luật
cognition
nhận thức
comprehension
sự hiểu bài
proficiency
trình độ thành thạo
competency
năng lực
aptitude
năng khiếu
engagement
sự tham gia tích cực
concentration
sự tập trung
plagiarism
đạo văn
citation
trích dẫn
bibliography
danh mục tài liệu tham khảo
prerequisite
môn học tiên quyết
elective
môn tự chọn
major
chuyên ngành chính
minor
chuyên ngành phụ
faculty
khoa, đội ngũ giảng viên
dean
trưởng khoa
educator
nhà giáo dục
lecturer
giảng viên đại học
instructor
giảng viên
mentor
người cố vấn
supervisor
người hướng dẫn học thuật
researcher
nhà nghiên cứu
academia
giới học thuật
institution
cơ sở giáo dục
academy
học viện
campus
khuôn viên trường
laboratory
phòng thí nghiệm
graduate
sinh viên tốt nghiệp
undergraduate
sinh viên đại học
postgraduate
học viên sau đại học
doctorate
bằng tiến sĩ
diploma
bằng, chứng chỉ
certificate
giấy chứng nhận
revision
sự ôn tập
retention
khả năng ghi nhớ
feedback
phản hồi
academic
thuộc học thuật
compulsory
bắt buộc
optional
tự chọn
vocational
thuộc đào tạo nghề
theoretical
mang tính lý thuyết
practical
mang tính thực hành
bilingual
song ngữ
multilingual
đa ngôn ngữ
literate
biết đọc biết viết
knowledgeable
có kiến thức sâu rộng
instruct
giảng dạy, hướng dẫn
mentor
cố vấn, dìu dắt
enroll
ghi danh, đăng ký học
revise
ôn tập
memorize
học thuộc
comprehend
hiểu
analyze
phân tích
demonstrate
chứng minh
facilitate
tạo điều kiện
acquire
tiếp thu kiến thức
attain
đạt được
master
thành thạo
retain
ghi nhớ lâu dài
participate
tham gia
collaborate
hợp tác
specialize
chuyên sâu về
broaden
mở rộng (kiến thức)