1/52
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Judge
Đánh giá (v)
judge
Giám khảo (n)
Awareness
Sự hiểu biết (n)
Carbon footprint
Dấu chân carbon
Resource
Tài nguyên (n)
Decompose
Phân hủy (v)
Jug
Bình (n)
Rush out
Chạy ra (v)
Rush hour
Giờ cao điểm (n)
Leave……on
Để……bật (v)
Ecotour
Chuyến su lịch sinh thái (n)
Remind
Nhắc nhở (v)
Notice
Chú ý (v)
notice
Thông báo (n)
Raise
Tăng (v)
raise
Nuôi (v)
Frequently
Thường xuyên (adv)
Eficient
Có hiệu suất (a)
Single
Đơn lẻ (n)
Certain
Nhất định (a)
Sign
Bảng hiệu (n)
Discuss
Thảo luận (v)
discuss
Bài thảo luận (n)
Waste
Lãng phí - rác thải (n)
Landfill, junkyard
Bãi rác
Packaging
Bao bì (n)
Container
Đồ chứa (n)
Material
Nguyên - vật liệu (n)
Leaking tap
Vòi nước bị rỉ
Grocery
Tạp hóa (n)
Get rid of
Loại bỏ (v)
Vending machine
Máy bán hàng tự động (n)
Drinking fountain
Bồn uống nước (n)
Leftover
Đồ thừa (n)
Cap
Nắp chai nước (n)
Contaminated, polluted
Ô nhiễm (n)
Rinse out
Rửa (v)
Reduce
Giảm (v)
Pile
Chồng (n)
Compost
Phân hữu cơ (n)
Peel
Vỏ (n)
Automatic
Tự động (a)
Intro - conclusion
Mở bài - kết bài (n)
Solution
Giải pháp (n)
In the long term/run
Về lâu về dài
Harm
Hại (v,n)
Harmful
Có hại (a)
(Un) sustainable
Bền vững (a)
Wildfire
Đám cháy ở vùng hoang dã (n)
Methane
Khí mê-tan
Release
Thải ra (v)