1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Merchant (noun)
Thương gia, nhà buôn
Chairman (noun)
Chủ tịch
Extensive (adjective)
Rộng lớn, diện rộng, bao quát
Acres (noun)
Mẫu Anh (đơn vị đo diện tích đất)
Edge (noun)
Rìa, cạnh, bờ
Streams (noun)
Dòng suối, dòng chảy
Apprenticeship (noun)
Thời gian học việc, thời gian thực tập
Amateur (noun/adjective)
Người nghiệp dư / Nghiệp dư
Cooperated on (phrasal verb)
Hợp tác về việc gì
Flares (noun/verb)
Pháo sáng, ngọn lửa bùng sáng / Bùng cháy
Bold realism (noun phrase)
Chủ nghĩa hiện thực táo bạo
Evaluate (verb)
Đánh giá, định giá
Portrait (noun)
Chân dung, bức chân dung
Portraiture (noun)
Nghệ thuật vẽ/chụp ảnh chân dung
Reveal (verb)
Tiết lộ, bộc lộ, hé lộ
Woodland (noun)
Vùng đất rừng, miền rừng hoang
Sufficient (adjective)
Đủ, có đủ (bằng với enough)
Took depicting (verb phrase)
Bắt đầu mô tả, khắc họa (bằng hình ảnh/lời nói)
Lumber trade (noun phrase)
Ngành buôn bán gỗ, thương mại lâm sản
Steamboats (noun)
Tàu hơi nước
Inclusion (noun)
Sự bao gồm, sự tính cả vào
Wilderness (noun)
Vùng hoang dã, vùng hoang vu
Undertaking (noun)
Công việc, dự án, nhiệm vụ lớn
Commission (noun/verb)
Tiền hoa hồng, nhiệm vụ được giao / Đặt hàng (tác phẩm nghệ thuật)
Administer (verb)
Quản lý, điều hành, thực thi
Duties (noun)
Nhiệm vụ, nghĩa vụ, trách nhiệm