Thẻ ôn tập Vật lí 10 - Kết nối tri thức với cuộc sống

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách các thẻ học câu hỏi và trả lời bao quát toàn bộ chương trình Vật lí 10, từ cơ học, năng lượng đến biến dạng vật rắn và áp suất chất lỏng.

Last updated 12:48 AM on 7/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

Đối tượng nghiên cứu chính của Vật lí là gì?

Vật lí tập trung nghiên cứu về các dạng vận động của vật chất (chất, trường) và năng lượng.

2
New cards

Hai phương pháp nghiên cứu phổ biến trong Vật lí là gì?

Phương pháp thực nghiệm và phương pháp mô hình.

3
New cards

Sai số ngẫu nhiên trong phép đo phát sinh từ đâu?

Do thao tác đo không chuẩn, điều kiện thí nghiệm không ổn định hoặc hạn chế về giác quan của người đo.

4
New cards

Hệ quy chiếu bao gồm những yếu tố nào?

Bao gồm hệ tọa độ kết hợp với mốc thời gian và đồng hồ đo thời gian.

5
New cards

Phân biệt độ dịch chuyển và quãng đường đi được?

Quãng đường là độ dài quỹ đạo, còn độ dịch chuyển là đại lượng vectơ cho biết sự thay đổi vị trí về hướng và độ lớn.

6
New cards

Công thức tính vận tốc trung bình là gì?

v=dt\mathbf{v} = \frac{\mathbf{d}}{t} trong đó d\mathbf{d} là độ dịch chuyển.

7
New cards

Công thức cộng vận tốc tổng quát?

v1,3=v1,2+v2,3\mathbf{v}_{1,3} = \mathbf{v}_{1,2} + \mathbf{v}_{2,3} trong đó (1) là vật, (2) là hệ quy chiếu chuyển động, (3) là hệ quy chiếu đứng yên.

8
New cards

Gia tốc (aa) đặc trưng cho điều gì?

Đặc trưng cho sự thay đổi nhanh hay chậm của vận tốc theo thời gian: a=ΔvΔta = \frac{\Delta v}{\Delta t}.

9
New cards

Hệ thức độc lập với thời gian trong chuyển động thẳng biến đổi đều?

v2v02=2×a×dv^2 - v_0^2 = 2 \times a \times d.

10
New cards

Công thức tính thời gian rơi tự do từ độ cao hh?

t=2×hgt = \sqrt{\frac{2 \times h}{g}}.

11
New cards

Tầm xa (LL) của chuyển động ném ngang phụ thuộc vào yếu tố nào?

Phụ thuộc vào độ cao HH khi ném và vận tốc ban đầu v0v_0: L=v0×2×HgL = v_0 \times \sqrt{\frac{2 \times H}{g}}.

12
New cards

Nội dung của định luật I Newton?

Nếu một vật không chịu tác dụng của lực nào hoặc hợp lực bằng 0 thì vật đang đứng yên sẽ đứng yên, đang chuyển động sẽ tiếp tục chuyển động thẳng đều.

13
New cards

Khối lượng đặc trưng cho tính chất nào của vật trong động lực học?

Đặc trưng cho mức quán tính của vật.

14
New cards

Mối quan hệ giữa lực, khối lượng và gia tốc (Định luật II Newton)?

a=Fm\mathbf{a} = \frac{\mathbf{F}}{m} hoặc F=m×a\mathbf{F} = m \times \mathbf{a}.

15
New cards

Đặc điểm của cặp lực và phản lực theo định luật III Newton?

Cùng phương, ngược chiều, cùng độ lớn nhưng đặt vào hai vật khác nhau (lực trực đối).

16
New cards

Công thức tính lực ma sát trượt?

Fms=μ×NF_{ms} = \mu \times N trong đó μ\mu là hệ số ma sát trượt và NN là áp lực.

17
New cards

Moment lực đối với một trục quay được xác định như thế nào?

Là tích của lực với cánh tay đòn của nó: M=F×dM = F \times d.

18
New cards

Điều kiện cân bằng của một vật có trục quay cố định là gì?

Tổng các moment lực làm vật quay theo chiều kim đồng hồ phải bằng tổng các moment lực làm vật quay ngược chiều kim đồng hồ.

19
New cards

Công thức tính công cơ học khi lực không đổi?

A=F×s×cos(α)A = F \times s \times \cos(\alpha) trong đó α\alpha là góc hợp bởi lực và hướng chuyển động.

20
New cards

Công suất (PP) là đại lượng đặc trưng cho yếu tố nào?

Đặc trưng cho tốc độ thực hiện công: P=At=F×vP = \frac{A}{t} = F \times v.

21
New cards

Công thức tính động năng của một vật?

Wd=12×m×v2W_d = \frac{1}{2} \times m \times v^2.

22
New cards

Thế năng trọng trường của một vật ở độ cao hh?

Wt=m×g×hW_t = m \times g \times h.

23
New cards

Định luật bảo toàn cơ năng phát biểu thế nào?

Khi vật chỉ chịu tác dụng của trọng lực, tổng động năng và thế năng của vật là một hằng số: W=Wd+Wt=constW = W_d + W_t = \text{const}.

24
New cards

Động lượng (pp) của một vật được định nghĩa là gì?

Là đại lượng vectơ được đo bằng tích khối lượng và vận tốc của vật: p=m×v\mathbf{p} = m \times \mathbf{v}.

25
New cards

Mối liên hệ giữa xung lượng của lực và độ biến thiên động lượng?

F×Δt=Δp\mathbf{F} \times \Delta t = \Delta \mathbf{p}.

26
New cards

Đặc điểm của va chạm mềm?

Sau va chạm, hai vật dính vào nhau và chuyển động với cùng vận tốc.

27
New cards

Mối liên hệ giữa tốc độ (vv) và tốc độ góc (ω\omega) trong chuyển động tròn đều?

v=ω×rv = \omega \times r.

28
New cards

Công thức tính gia tốc hướng tâm?

aht=v2r=ω2×ra_{ht} = \frac{v^2}{r} = \omega^2 \times r.

29
New cards

Nội dung định luật Hooke về biến dạng lò xo?

Trong giới hạn đàn hồi, độ lớn lực đàn hồi tỉ lệ thuận với độ biến dạng: Fdh=k×ΔlF_{dh} = k \times |\Delta l|.

30
New cards

Công thức tính áp suất chất lỏng tại độ sâu hh?

p=pa+ρ×g×hp = p_a + \rho \times g \times h trong đó pap_a là áp suất khí quyển.