READING_test 6_ (26/6/26)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

traffic congestion

Last updated 10:37 PM on 7/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

traffic congestion / traffic jam / heavy traffic / gridlock

NP. tình trạng ùn tắc giao thông ( 3)

2
New cards

smog

N. khói sương, sương khói ( kết hợp giữa khói và sương )

3
New cards

smoggy

Adj. đầy xương khói

4
New cards

thick / heavy / toxic smog

NP. xương khói dày đặc / nặng nề / độc hại

5
New cards

be shrouded in smog / be covered in smog

Bị bao phủ trong xương khói ô nhiễm (2)

6
New cards

Dozens of + N

Hàng tá, rất nhiều cái gì đó, dùng để nhấn mạnh số lượng

7
New cards

throughout

adv. xuyên suốt ( thời gian ) / khắp ( không gian )

8
New cards

throughout the day / year / history

suốt cả ngày / năm / chiều dài lịch sử

9
New cards

throughout the world / country / city

suốt thế giới / cả nước / thành phố

10
New cards

developed and developing world

Thế giới phát triển và đang phát triển (dùng để chỉ chung cả các quốc gia giàu có, công nghiệp hóa và các nước đang trong quá trình phát triển).

11
New cards

commuter

N. người đi làm, đi học

12
New cards

commute

V. đi lại đều đặn hằng ngày, giữa nhà và nơi làm việc

13
New cards

commuting

N. việc đi lại hằng ngày

14
New cards

regular commuters / daily commuters

NP. Những người đi lại thường xuyên / Những người đi lại hằng ngày

15
New cards

Average

(N, Adj) Mức truung bình, số trung bình

16
New cards

Sit in traffic jams

(phr.v) Bị kẹt trong các đám kẹt xe / Phải ngồi chôn chân giữa dòng người kẹt xe

17
New cards

According to

Preposition. Theo như….

18
New cards

Alternative

(n) sự lựa chọn thay thế - (adj) thay thế_khác với cái thông thường

19
New cards

alternative solution

NP. giải pháp thay thế

20
New cards

alternative energy / alternative fuel

NP. năng lượng thay thế / NP. nhiên liệu thay thế

21
New cards

have no alternative but to do sth

không có sự lựa chọn nào khác ngoài việc phải ( to do)

22
New cards

get around

(phr.v) Di chuyển, đi lại

23
New cards

Privacy

N. sự riêng tư

24
New cards

Private

adj. có tính riêng tư, cá nhân

25
New cards

Privately

Adv. một cách riêng tư, kín đáo

26
New cards

where by

adv. nhờ đó theo cách đó

27
New cards

charge a toll

(Phr.v) thu phí qua trạm

28
New cards

in theory

adv. về mặt lí thuyết

29
New cards

in practise

adv. trên thực tế

30
New cards

thanks to

( cụm giới từ ). nhờ có, nhờ vào

31
New cards

seems + adj / to v

(linking verb). dường như, có vẻ như

32
New cards

implement

v. áp dụng

33
New cards

off-peak

( adj,N ) ngaoì giờ cao điểm

34
New cards

peak hour / rush-hour

(n) giờ cao điểm

35
New cards

do their bit

(collocation) làm phần việc của mình

36
New cards

ease

V. làm dịu bớt/ làm giảm bớt

37
New cards

foward-thinking

adj. có tư duy tiến bộ

38
New cards

capacity

n. sức chứa, dung tích/ năng lực, khả năng/ vai trò, tư cách

39
New cards

complain

v. phàn nàn khiếu nại, kêu ca

40
New cards