Học thuyết Kinh tế chính trị Mác – Lênin

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/153

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách 154 thẻ từ vựng về Kinh tế chính trị Mác – Lênin dựa trên nội dung bài giảng và câu hỏi thực hành.

Last updated 4:05 AM on 7/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

154 Terms

1
New cards

Kinh tế chính trị Mác – Lênin

Môn khoa học nghiên cứu quan hệ sản xuất và trao đổi của cải trong mối quan hệ với lực lượng sản xuất và kiến trúc thượng tầng.

2
New cards

Người sáng lập Kinh tế chính trị Mác – Lênin

C. Mác và Ph. Ăngghen.

3
New cards

Đóng góp chủ yếu của V.I. Lênin

Phát triển học thuyết phù hợp với chủ nghĩa tư bản độc quyền và thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội.

4
New cards

Khác biệt giữa Kinh tế chính trị Mác – Lênin và kinh tế học vi mô

Kinh tế chính trị tập trung nghiên cứu bản chất của các quan hệ kinh tế và quy luật vận động của chúng.

5
New cards

Mục đích nghiên cứu các quy luật kinh tế

Nhận thức bản chất và vận dụng các quy luật vào thực tiễn phát triển kinh tế.

6
New cards

Đối tượng nghiên cứu trực tiếp

Quan hệ sản xuất.

7
New cards

Cấu trúc của quan hệ sản xuất

Gồm quan hệ sở hữu, quan hệ tổ chức - quản lý và quan hệ phân phối.

8
New cards

Lý do không nghiên cứu quan hệ sản xuất tách rời

Vì quan hệ sản xuất luôn chịu tác động của lực lượng sản xuất và kiến trúc thượng tầng.

9
New cards

Hạn chế của việc chỉ phân tích giá bán

Chỉ phản ánh hiện tượng, chưa đi vào bản chất của các quan hệ giữa người với người trong sản xuất.

10
New cards

Phương pháp nghiên cứu đặc trưng

Trừu tượng hóa khoa học.

11
New cards

Mục đích của phương pháp trừu tượng hóa khoa học

Tìm ra bản chất và quy luật của hiện tượng kinh tế bằng cách gạt bỏ các yếu tố ngẫu nhiên, bề ngoài.

12
New cards

Ứng dụng phương pháp trừu tượng hóa khoa học

Loại bỏ các yếu tố ngẫu nhiên để tìm đặc điểm chung của nhiều hiện tượng kinh tế.

13
New cards

Kết hợp lý luận và thực tiễn trong nghiên cứu

Nhằm đảm bảo kết luận phản ánh đúng hiện thực khách quan.

14
New cards

Chức năng nhận thức

Giúp nhận thức đúng bản chất các hiện tượng và quy luật kinh tế.

15
New cards

Chức năng thực tiễn

Cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định và thực hiện chính sách kinh tế.

16
New cards

Chức năng tư tưởng

Giúp người học hiểu bản chất nền kinh tế và có cách nhìn khoa học về các vấn đề kinh tế - xã hội.

17
New cards

Sản xuất hàng hóa

Kiểu tổ chức kinh tế trong đó sản phẩm được sản xuất để trao đổi, mua bán trên thị trường.

18
New cards

Điều kiện đầu tiên của sản xuất hàng hóa

Có phân công lao động xã hội.

19
New cards

Điều kiện thứ hai của sản xuất hàng hóa

Sự tách biệt tương đối về mặt kinh tế giữa các chủ thể sản xuất.

20
New cards

Điều kiện ra đời sản xuất hàng hóa

Sự xuất hiện đồng thời phân công lao động xã hội và sự tách biệt tương đối về kinh tế giữa các chủ thể.

21
New cards

Ưu điểm của sản xuất hàng hóa

Khuyến khích chuyên môn hóa, nâng cao năng suất lao động và thúc đẩy phát triển lực lượng sản xuất.

22
New cards

Hạn chế của sản xuất hàng hóa

Có thể làm phát sinh phân hóa giàu nghèo và khủng hoảng kinh tế.

23
New cards

Sản phẩm tự tiêu dùng

Không phải hàng hóa vì không được sản xuất để trao đổi.

24
New cards

Điều kiện để sản phẩm là hàng hóa

Sản phẩm được sản xuất ra nhằm mục đích trao đổi trên thị trường.

25
New cards

Hàng hóa

Sản phẩm của lao động có thể thỏa mãn nhu cầu và được sản xuất để trao đổi.

26
New cards

Hai thuộc tính của hàng hóa

Giá trị sử dụng và giá trị.

27
New cards

Giá trị sử dụng của hàng hóa

Khả năng thỏa mãn nhu cầu nào đó của con người.

28
New cards

Quyết định giá trị của hàng hóa

Lao động xã hội cần thiết kết tinh trong hàng hóa.

29
New cards

Cơ sở của giá trị trao đổi

Giá trị.

30
New cards

Sự suy giảm giá trị sử dụng

Xảy ra khi hàng hóa không còn khả năng thỏa mãn mục đích sử dụng ban đầu.

31
New cards

Lý do các hàng hóa khác loại có thể trao đổi

Vì chúng đều chứa lao động xã hội tạo ra giá trị.

32
New cards

Bản chất giá trị sử dụng

Là điều kiện vật chất để hàng hóa được tiêu dùng, nhưng không phải mọi vật có giá trị sử dụng đều là hàng hóa.

33
New cards

Hàng hoá không có nhu cầu sử dụng

Giá trị sử dụng của nó không được thực hiện.

34
New cards

Lý do hàng hóa có hai thuộc tính

Do lao động sản xuất hàng hóa có tính hai mặt.

35
New cards

Lao động cụ thể

Lao động có hình thức nghề nghiệp cụ thể, tạo ra giá trị sử dụng của hàng hóa.

36
New cards

Lao động trừu tượng

Sự hao phí sức lao động của con người nói chung, tạo ra giá trị của hàng hóa.

37
New cards

Biểu hiện lao động cụ thể

Các hoạt động chuyên môn hóa như cưa, bào, lắp ráp của thợ mộc để tạo ra sản phẩm.

38
New cards

Góc độ tạo nên giá trị

Dưới góc độ này, lao động được xem là lao động trừu tượng.

39
New cards

Vai trò của hai mặt lao động

Lao động cụ thể tạo ra giá trị sử dụng, lao động trừu tượng tạo ra giá trị.

40
New cards

Mối quan hệ lao động cụ thể và trừu tượng

Là hai mặt của cùng một quá trình lao động sản xuất hàng hóa.

41
New cards

Nhận định về tính thống nhất của lao động

Lao động cụ thể và trừu tượng không phải hai công việc khác nhau mà là hai mặt của cùng một lao động.

42
New cards

Lượng giá trị của hàng hóa

Được quyết định bởi thời gian lao động xã hội cần thiết.

43
New cards

Thời gian lao động xã hội cần thiết

Thời gian sản xuất hàng hóa trong điều kiện bình thường, trình độ kỹ thuật, tay nghề và cường độ lao động trung bình.

44
New cards

Xác định lượng giá trị

Nếu cá biệt mất 12 giờ12 \text{ giờ} và xã hội cần 8 giờ8 \text{ giờ}, thì giá trị xác định theo 8 giờ8 \text{ giờ}.

45
New cards

Tác động của năng suất lao động xã hội

Khi năng suất tăng, giá trị của một đơn vị hàng hóa giảm.

46
New cards

Phân biệt năng suất và cường độ lao động

Chỉ năng suất lao động làm thay đổi lượng giá trị của một đơn vị hàng hóa.

47
New cards

Biểu hiện cường độ lao động tăng

Làm việc khẩn trương hơn trong cùng một thời gian nhưng không thay đổi công nghệ.

48
New cards

Mối quan hệ NSLĐ, CĐLĐ và lượng giá trị

NSLĐ tăng làm giảm lượng giá trị/đơn vị; CĐLĐ tăng không làm thay đổi lượng giá trị/đơn vị.

49
New cards

Nguồn gốc tiền tệ

Sự phát triển lâu dài của sản xuất và trao đổi hàng hóa.

50
New cards

Tiền tệ (Định nghĩa)

Hàng hóa đặc biệt được tách ra làm vật ngang giá chung cho các hàng hóa khác.

51
New cards

Chức năng Thước đo giá trị

Thực hiện khi niêm yết giá bán của hàng hóa.

52
New cards

Chức năng Phương tiện lưu thông

Thực hiện khi dùng tiền mặt để mua hàng hóa trực tiếp.

53
New cards

Chức năng Phương tiện thanh toán

Thực hiện khi chi trả nợ hoặc thanh toán tiền hàng sau một khoảng thời gian.

54
New cards

Chức năng Cất trữ

Thực hiện khi giữ tiền để bảo toàn giá trị tài sản cho tương lai.

55
New cards

Chức năng Tiền tệ thế giới

Thực hiện khi thanh toán hàng nhập khẩu hoặc trao đổi giữa các quốc gia bằng ngoại tệ.

56
New cards

Lịch sử xuất hiện tiền tệ

Tiền tệ không xuất hiện ngay từ đầu mà là kết quả của sự phát triển sản xuất lâu dài.

57
New cards

Cơ sở của quy luật giá trị

Việc sản xuất và trao đổi phải dựa trên hao phí lao động xã hội cần thiết.

58
New cards

Vận động của giá cả trong KTTT

Xoay quanh giá trị hàng hóa.

59
New cards

Tác động không thuộc quy luật giá trị

Không bảo đảm mọi doanh nghiệp có lợi nhuận như nhau.

60
New cards

Lợi thế cạnh tranh ngắn hạn

Thu được khi giá trị cá biệt thấp hơn giá trị xã hội nhờ đầu tư máy móc.

61
New cards

Hệ quả khi NSLĐ xã hội đồng loạt tăng

Giá trị xã hội của hàng hóa có xu hướng giảm.

62
New cards

Phạm vi tác động quy luật giá trị

Tất cả những nơi có sản xuất và trao đổi hàng hóa.

63
New cards

Bất lợi trong cạnh tranh về công nghệ

Xảy ra khi giá trị cá biệt cao hơn giá trị xã hội do dùng công nghệ cũ.

64
New cards

Sức lao động

Khả năng lao động, bao gồm thể lực và trí lực được vận dụng trong sản xuất.

65
New cards

Điều kiện sức lao động thành hàng hóa

Người lao động tự do về thân thể nhưng không có tư liệu sản xuất nên phải bán sức lao động.

66
New cards

Thuộc tính hàng hóa sức lao động

Giá trị và giá trị sử dụng.

67
New cards

Giá trị hàng hóa sức lao động

Được quyết định bởi giá trị các tư liệu sinh hoạt để duy trì và tái sản xuất sức lao động.

68
New cards

Đặc điểm giá trị sử dụng sức lao động

Có khả năng tạo ra giá trị mới lớn hơn giá trị của chính nó.

69
New cards

Nguồn gốc trực tiếp của giá trị thặng dư

Giá trị sử dụng đặc biệt của hàng hóa sức lao động.

70
New cards

Vai trò của máy móc đối với giá trị

Chuyển giá trị của nó vào sản phẩm nhưng không tạo ra giá trị mới.

71
New cards

Nguồn gốc tạo giá trị mới trong tự động hóa

Lao động sống của công nhân.

72
New cards

Giá trị thặng dư

Phần giá trị mới do người lao động tạo ra vượt quá giá trị sức lao động của họ và bị nhà tư bản chiếm không.

73
New cards

Bản chất giá trị thặng dư

Phần lao động không được trả công của người lao động.

74
New cards

Lao động thặng dư

Khoảng thời gian trong ngày lao động dùng để tạo ra giá trị thặng dư.

75
New cards

Thời gian lao động cần thiết

Thời gian người lao động tạo ra giá trị ngang bằng giá trị sức lao động của mình.

76
New cards

Yếu tố không tạo giá trị thặng dư

Máy móc tự vận hành (không có lao động sống).

77
New cards

Ví dụ chia ngày lao động

Nếu làm 10 giờ10 \text{ giờ}5 giờ5 \text{ giờ} cần thiết thì thời gian thặng dư là 5 giờ5 \text{ giờ}.

78
New cards

Hệ quả giảm thời gian lao động cần thiết

Làm tăng lao động thặng dư nếu ngày lao động không đổi.

79
New cards

Địa điểm tạo ra và thực hiện giá trị thặng dư

Tạo ra trong sản xuất và thực hiện trong lưu thông.

80
New cards

Phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối

Kéo dài thời gian lao động trong khi thời gian lao động cần thiết không đổi.

81
New cards

Phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tương đối

Rút ngắn thời gian lao động cần thiết nhờ nâng cao năng suất lao động xã hội.

82
New cards

So sánh m tuyệt đối và m tương đối

mm tương đối dựa trên rút ngắn TGLĐ cần thiết, mm tuyệt đối dựa trên kéo dài ngày lao động.

83
New cards

Ví dụ giá trị thặng dư tương đối

Cải tiến công nghệ rút ngắn thời gian cần thiết từ 4 giờ4 \text{ giờ} xuống 3 giờ3 \text{ giờ} trong ngày 8 giờ8 \text{ giờ}.

84
New cards

Hệ quả kéo dài ngày lao động

Lao động thặng dư tăng lên.

85
New cards

Yếu tố tăng giá trị thặng dư tương đối

Tăng năng suất lao động xã hội.

86
New cards

Sự tồn tại của các phương pháp sản xuất m

Nhà tư bản có thể kết hợp cả hai phương pháp để tăng giá trị thặng dư.

87
New cards

Ý nghĩa của tỷ suất giá trị thặng dư

Phản ánh mức độ bóc lột sức lao động của nhà tư bản đối với công nhân.

88
New cards

Công thức tỷ suất giá trị thặng dư

m’=mv×100%\text{m'} = \frac{m}{v} \times 100 \text{\%}

89
New cards

Ví dụ tính m' (5h cần thiết/5h thặng dư)

m’=100%\text{m'} = 100 \text{\%}

90
New cards

Ví dụ tính m' (4h cần thiết/6h thặng dư)

m’=150%\text{m'} = 150 \text{\%}

91
New cards

Khối lượng giá trị thặng dư

Phụ thuộc chủ yếu vào tỷ suất giá trị thặng dư và quy mô tư bản khả biến.

92
New cards

Tăng số lượng công nhân

Làm tăng khối lượng giá trị thặng dư thu được nếu tỷ suất không đổi.

93
New cards

Nhận định sai về khối lượng m

Tăng tư bản khả biến (thuê thêm công nhân) luôn làm giảm khối lượng giá trị thặng dư.

94
New cards

Biểu hiện giá trị thặng dư tuyệt đối tăng

Kéo dài ngày lao động từ 8 giờ8 \text{ giờ} lên 10 giờ10 \text{ giờ}, TGLĐ cần thiết giữ nguyên 4 giờ4 \text{ giờ}.

95
New cards

Biểu hiện giá trị thặng dư tương đối tăng

Đầu tư công nghệ giúp hoàn thành phần lao động cần thiết nhanh hơn trong ngày làm việc không đổi.

96
New cards

Đặc điểm hàng hóa sức lao động (ngoại lệ)

Giá trị của nó không phải do mức giá thị trường quyết định hoàn toàn mà do tư liệu sinh hoạt.

97
New cards

Vai trò chuyển giá trị của máy móc

Máy móc chỉ chuyển dần giá trị của bản thân vào sản phẩm.

98
New cards

Yếu tố đo lường mức độ bóc lột

Tỷ suất giá trị thặng dư.

99
New cards

Hệ quả của việc tuyển thêm công nhân

Khối lượng giá trị thặng dư thu được tăng lên.

100
New cards

Bản chất học thuyết giá trị thặng dư

Lao động làm thuê tạo ra giá trị mới lớn hơn giá trị sức lao động và phần dư bị chiếm không.