1/145
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
employer
chủ thuê
employee
nhân viên
staff
đội ngũ nhân viên
job
công việc
work
việc làm
career
sự nghiệp
earn
kiếm tiền
win
chiến thắng
gain
đạt được
raise
sự tăng lương
rise
sự tăng lên
wage
tiền công (trả theo giờ/tuần)
salary
tiền lương (trả theo tháng/năm)
pay
tiền lương/trả tiền
commute
đi lại đều đặn (đi làm)
deliver
giao hàng
retire
nghỉ hưu
resign
từ chức
fire
sa thải
sack
đuổi việc
make redundant
cắt giảm biên chế
overtime
quá giờ
promotion
sự thăng chức
pension
lương hưu
company
công ty
firm
hãng/công ty
business
việc kinh doanh
union
công đoàn
charity
tổ chức từ thiện
back out
rút lui khỏi thỏa thuận
bring out
đưa ra sản phẩm mới
close down
đóng cửa/ngừng kinh doanh
see through
nhìn thấu (sự việc/ai đó)
see to
giải quyết/đảm đương
set to
bắt đầu làm gì đó một cách nhiệt tình
set out
bắt đầu làm việc để đạt mục tiêu
set up
thành lập (doanh nghiệp/tổ chức)
slow down
giảm tốc độ
speed up
tăng tốc độ
stand in for
thay thế tạm thời cho ai
take on
thuê mướn/đảm nhận trách nhiệm
take over
tiếp quản/kiểm soát
turn down
từ chối (lời đề nghị)
come to an agreement
đạt được thỏa thuận
reach an agreement
đạt được thỏa thuận
in agreement on/with
đồng ý về/với
make an arrangement
sắp xếp
have an arrangement
có sự sắp xếp
do business with
làm ăn với
in business
đang kinh doanh
go somewhere on business
đi công tác
business trip
chuyến công tác
small business
doanh nghiệp nhỏ
make a complaint
phàn nàn
letter of complaint
thư phàn nàn
have a day off
có một ngày nghỉ
take a day off
xin nghỉ một ngày
the other day
vài ngày trước
make a decision
đưa ra quyết định
come to a decision
đi đến quyết định
do one's duty
làm nhiệm vụ của mình
a sense of duty
tinh thần trách nhiệm
on/off duty
đang/hết ca trực
make an offer
đưa ra lời đề nghị
accept an offer
chấp nhận lời đề nghị
turn down an offer
từ chối lời đề nghị
have an experience
có một trải nghiệm
get experience
có kinh nghiệm
experienced in
có kinh nghiệm trong
put/keep sth on hold
tạm hoãn cái gì
hold on
đợi chút
have an interest in
có sự quan tâm đến
pay interest
trả lãi suất
go for an interview
đi phỏng vấn
job interview
phỏng vấn xin việc
do a job
làm một công việc
apply for a job
xin việc
at work
đang làm việc
out of work
thất nghiệp
piece of work
một phần việc
absent from
vắng mặt khỏi
apply for sth
nộp đơn xin
apply in writing
nộp đơn bằng văn bản
attach sth to
đính kèm cái gì vào
attached to
gắn bó với
begin by doing
bắt đầu bằng cách làm gì
depend on
phụ thuộc vào
experienced in
có kinh nghiệm về
good for sb to do
tốt cho ai khi làm gì
good at sth/doing
giỏi cái gì/làm gì
qualify as
có đủ tiêu chuẩn là
responsible for
chịu trách nhiệm về
specialise in
chuyên về
train to do
đào tạo để làm gì
work as
làm nghề như là
work for
làm việc cho
add
thêm vào
addition
sự thêm vào
additional(ly)
thêm/bổ sung
apply
nộp đơn