1/149
A comprehensive collection of vocabulary terms covering family, professions, household objects, locations, and time as listed in the lecture transcripts.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
student
học sinh
teacher
giáo viên
man
đàn ông
woman
đàn bà
father
bố
mother
mẹ
child
đứa con
tall
cao
short
lùn
big
to
small
nhỏ
happy
vui vẻ
sad
buồn
uncle
chú/bác
aunt
cô, gì
parent
bố/mẹ
children
con cái, trẻ em
son
con trai
picture
bức tranh
box
cái hộp
lawyer
luật sư
doctor
bác sĩ
firefighter
lính cứu hỏa
friend
bạn bè
lovely
đáng yêu
late
muộn
busy
bận rộn
find
tìm thấy
grandfather
ông
grandmother
bà
cousin
anh/chị/em họ
classmate
bạn cùng lớp
cake
bánh
shirt
áo sơ mi
bag
cái túi, ba lô
desk
cái bàn
chair
cái ghế
hat
cái mũ
jeans
quần bò
pillow
cái gối
sock
cái tất
garden
vườn
wardrobe
tủ quần áo
table
cái bàn
wall
tường
floor
sàn nhà
sofa
ghế sofa
school
trường học
work
nơi làm việc
home
ở nhà
supermarket
siêu thị
hospital
bệnh viện
party
bữa tiệc
airport
sân bay
train station
nhà ga tàu
clock
đồng hồ
class
lớp học
Maths
Toán
exam
kì thi
birthday
sinh nhật
morning
buổi sáng
afternoon
buổi chiều
evening
buổi tối
lunchtime
giờ ăn trưa
noon
12 giờ trưa
midday
12 giờ trưa
night
đêm
midnight
nửa đêm
Monday
thứ 2
Tuesday
thứ 3
Wednesday
thứ 4
Thursday
thứ 5
Friday
thứ 6
Saturday
thứ 7
Sunday
Chủ nhật
read
đọc
write
viết
listen
nghe
speak
nói
ride
đạp cưỡi
live
sống
like
thích
sing
hát
dance
nhảy
walk
đi bộ
learn
hoc
visit
ghé thăm
wash
rửa
study
học
have
có
do
làm
eat
ăn
go
đi
travel
đi lại, du lịch
help
giúp đỡ
drink
uống
chess
cờ vua
candy
kẹo
guitar
đàn gi - tar
bike
xe đạp