1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Afford (v)
Có đủ khả năng tài chính
Bargain (n)
Món hời / Hàng giá rẻ
Brand (n)
Thương hiệu
Budget (n)
Ngân sách
Cashier (n)
Thu ngân
Cheque (n)
Séc thanh toán
Client (n)
Khách hàng (dịch vụ)
Cost (v/n)
Trị giá / Chi phí
Counter (n)
Quầy thu tiền / Quầy hàng
Discount (n)
Sự giảm giá
Exchange (v)
Đổi hàng
Expense (n)
Khoản chi phí
Guarantee (n)
Giấy bảo hành
Label (n)
Nhãn mác
Offer (n)
Lời đề nghị / Ưu đãi
Receipt (n)
Hóa đơn mua hàng
Refund (n/v)
Tiền hoàn lại / Hoàn tiền
Sale (n)
Đợt giảm giá
Advertisement (n)
Bài quảng cáo
Cart (n)
Xe đẩy mua hàng
Consumer (n)
Người tiêu dùng
Counterfeit (adj)
Hàng giả
Defective (adj)
Bị lỗi kỹ thuật
Deliver (v)
Giao hàng
Durable (adj)
Bền bỉ
E-commerce (n)
Thương mại điện tử
Economical (adj)
Tiết kiệm
Exorbitant (adj)
Đắt đỏ, cắt cổ
Inventory (n)
Hàng tồn kho
Invoice (n)
Hóa đơn thanh toán
Merchandise (n)
Hàng hóa thương mại
Overpriced (adj)
Quá đắt so với giá trị
Purchase (v/n)
Mua / Món hàng đã mua
Retail (n/v)
Việc bán lẻ
Vendor (n)
Người bán hàng
Wholesale (n/v)
Bán sỉ, bán buôn
Acquisition (n)
Sự mua lại / Vật sở hữu
Affluence (n)
Sự giàu có, sung túc
Commercialization (n)
Sự thương mại hóa
Commodity (n)
Mặt hàng, hàng hóa
Consumerism (n)
Chủ nghĩa tiêu dùng
Extravagance (n)
Sự chi tiêu hoang phí
Frugality (n)
Tính tiết kiệm, giản dị
Inflation (n)
Sự lạm phát
Monopoly (n)
Sự độc quyền thị trường
Obsolescence (n)
Sự lỗi thời
Procurement (n)
Sự thu mua / Thu mua vật tư
Saturation (n)
Sự bão hòa
Transaction (n)
Giao dịch thương mại
Ubiquity (n)
Sự có mặt khắp nơi