Part 11

call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/39

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

MeanLei Toeic thân tặng các bạn từ vựng Listening trong khoá học

Last updated 4:11 AM on 9/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

40 Terms

1
New cards

Landscaping company /ˈlændˌskeɪ.pɪŋ ˈkʌm.pə.ni/

(n) - công ty thiết kế cảnh quan

2
New cards

Local government office /ˈloʊ.kəl ˈɡʌv.ərn.mənt ˈɑː.fɪs/

(n) - cơ quan chính quyền địa phương

3
New cards

Garden store /ˈɡɑːr.dən stɔːr/

(n) - cửa hàng đồ làm vườn

4
New cards

Lumber yard /ˈlʌm.bər jɑːrd/

(n) - bãi chứa gỗ, xưởng gỗ

5
New cards

Take place /teɪk pleɪs/

(v) - diễn ra

6
New cards

Seasonal promotion /ˈsiː.zən.əl prəˈmoʊ.ʃən/

(n) - chương trình khuyến mãi theo mùa

7
New cards

Product demonstration /ˈprɑː.dʌkt ˌdem.ənˈstreɪ.ʃən/

(n) - buổi giới thiệu sản phẩm

8
New cards

Poster contest /ˈpoʊ.stər ˈkɑːn.test/

(n) - cuộc thi thiết kế áp phích

9
New cards

Lecture series /ˈlek.tʃər ˈsɪr.iːz/

(n) - chuỗi bài giảng

10
New cards

Seedling /ˈsiːd.lɪŋ/

(n) - cây giống

11
New cards

Café /kæfˈeɪ/

(n) - quán cà phê

12
New cards

Electronics shop /iˌlekˈtrɑː.nɪks ʃɑːp/

(n) - cửa hàng đồ điện tử

13
New cards

Stationery store /ˈsteɪ.ʃə.ner.i stɔːr/

(n) - cửa hàng văn phòng phẩm

14
New cards

Clothing store /ˈkloʊ.ðɪŋ stɔːr/

(n) - cửa hàng quần áo

15
New cards

Save /seɪv/

(v) - tiết kiệm

16
New cards

Merchandise /ˈmɜːr.tʃən.daɪz/

(n) - hàng hóa

17
New cards

Fill out /fɪl aʊt/

(v) - điền vào

18
New cards

Survey /ˈsɜːr.veɪ/

(n) - cuộc khảo sát

19
New cards

Hang up /hæŋ ʌp/

(v) - treo lên

20
New cards

Poster /ˈpoʊ.stər/

(n) - tấm áp phích

21
New cards

Terrible /ˈter.ə.bəl/

(adj) - tồi tệ, kinh khủng

22
New cards

Rental office /ˈren.t̬əl ˈɑː.fɪs/

(n) - văn phòng cho thuê

23
New cards

Education convention /ˌedʒ.əˈkeɪ.ʃən kənˈven.ʃən/

(n) - hội nghị giáo dục

24
New cards

Attendee /əˌtenˈdiː/

(n) - người tham dự

25
New cards

Reserve /rɪˈzɜːrv/

(v) - đặt trước

26
New cards

Battery /ˈbæt̬.ər.i/

(n) - pin, ắc quy

27
New cards

Electric car /ɪˈlek.trɪk kɑːr/

(n) - xe ô tô điện

28
New cards

Fully charged /ˈfʊl.i tʃɑːrdʒd/

(adj) - được sạc đầy

29
New cards

Instruction manual /ɪnˈstrʌk.ʃən ˈmæn.ju.əl/

(n) - sách hướng dẫn sử dụng

30
New cards

Agency /ˈeɪ.dʒən.si/

(n) - công ty

31
New cards

Update /ʌpˈdeɪt/

(n) - bản cập nhật, thông tin mới

32
New cards

Suited /ˈsuː.t̬ɪd/

(adj) - phù hợp cho các khu dân cư

33
New cards

Competition /ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/

(n) - cuộc thi

34
New cards

Prize /praɪz/

(n) - giải thưởng

35
New cards

Participant /pɑːrˈtɪs.ə.pənt/

(n) - người tham gia

36
New cards

Give away /ɡɪv əˈweɪ/

(v) - tặng, phát miễn phí

37
New cards

Variety /vəˈraɪ.ə.t̬i/

(n) - giống, loại

38
New cards

Croissant /krwɑːˈsɑ̃ː/

(n) - bánh sừng bò

39
New cards

Preferred customer /prɪˈfɜːrd ˈkʌs.tə.mər/

(n) - khách hàng ưu tiên

40
New cards

Ring that up /rɪŋ ðæt ʌp/

(v) - tính tiền món đó