1/39
MeanLei Toeic thân tặng các bạn từ vựng Listening trong khoá học
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Landscaping company /ˈlændˌskeɪ.pɪŋ ˈkʌm.pə.ni/
(n) - công ty thiết kế cảnh quan
Local government office /ˈloʊ.kəl ˈɡʌv.ərn.mənt ˈɑː.fɪs/
(n) - cơ quan chính quyền địa phương
Garden store /ˈɡɑːr.dən stɔːr/
(n) - cửa hàng đồ làm vườn
Lumber yard /ˈlʌm.bər jɑːrd/
(n) - bãi chứa gỗ, xưởng gỗ
Take place /teɪk pleɪs/
(v) - diễn ra
Seasonal promotion /ˈsiː.zən.əl prəˈmoʊ.ʃən/
(n) - chương trình khuyến mãi theo mùa
Product demonstration /ˈprɑː.dʌkt ˌdem.ənˈstreɪ.ʃən/
(n) - buổi giới thiệu sản phẩm
Poster contest /ˈpoʊ.stər ˈkɑːn.test/
(n) - cuộc thi thiết kế áp phích
Lecture series /ˈlek.tʃər ˈsɪr.iːz/
(n) - chuỗi bài giảng
Seedling /ˈsiːd.lɪŋ/
(n) - cây giống
Café /kæfˈeɪ/
(n) - quán cà phê
Electronics shop /iˌlekˈtrɑː.nɪks ʃɑːp/
(n) - cửa hàng đồ điện tử
Stationery store /ˈsteɪ.ʃə.ner.i stɔːr/
(n) - cửa hàng văn phòng phẩm
Clothing store /ˈkloʊ.ðɪŋ stɔːr/
(n) - cửa hàng quần áo
Save /seɪv/
(v) - tiết kiệm
Merchandise /ˈmɜːr.tʃən.daɪz/
(n) - hàng hóa
Fill out /fɪl aʊt/
(v) - điền vào
Survey /ˈsɜːr.veɪ/
(n) - cuộc khảo sát
Hang up /hæŋ ʌp/
(v) - treo lên
Poster /ˈpoʊ.stər/
(n) - tấm áp phích
Terrible /ˈter.ə.bəl/
(adj) - tồi tệ, kinh khủng
Rental office /ˈren.t̬əl ˈɑː.fɪs/
(n) - văn phòng cho thuê
Education convention /ˌedʒ.əˈkeɪ.ʃən kənˈven.ʃən/
(n) - hội nghị giáo dục
Attendee /əˌtenˈdiː/
(n) - người tham dự
Reserve /rɪˈzɜːrv/
(v) - đặt trước
Battery /ˈbæt̬.ər.i/
(n) - pin, ắc quy
Electric car /ɪˈlek.trɪk kɑːr/
(n) - xe ô tô điện
Fully charged /ˈfʊl.i tʃɑːrdʒd/
(adj) - được sạc đầy
Instruction manual /ɪnˈstrʌk.ʃən ˈmæn.ju.əl/
(n) - sách hướng dẫn sử dụng
Agency /ˈeɪ.dʒən.si/
(n) - công ty
Update /ʌpˈdeɪt/
(n) - bản cập nhật, thông tin mới
Suited /ˈsuː.t̬ɪd/
(adj) - phù hợp cho các khu dân cư
Competition /ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/
(n) - cuộc thi
Prize /praɪz/
(n) - giải thưởng
Participant /pɑːrˈtɪs.ə.pənt/
(n) - người tham gia
Give away /ɡɪv əˈweɪ/
(v) - tặng, phát miễn phí
Variety /vəˈraɪ.ə.t̬i/
(n) - giống, loại
Croissant /krwɑːˈsɑ̃ː/
(n) - bánh sừng bò
Preferred customer /prɪˈfɜːrd ˈkʌs.tə.mər/
(n) - khách hàng ưu tiên
Ring that up /rɪŋ ðæt ʌp/
(v) - tính tiền món đó