Thẻ ghi nhớ: 30/6/2026 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/14

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:15 AM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

15 Terms

1
New cards

warranty

(n)[ˈwɒr.ən.ti] : sự / giấy bảo hành

<p>(n)[ˈwɒr.ən.ti] : sự / giấy bảo hành</p>
2
New cards

coverage

(n)[ˈkʌv.ər.ɪdʒ] : bảo hiểm

3
New cards

originally

(adv)[əˈrɪdʒ.ən.əl.i] : ban đầu, riêng biệt, đặc biệt

<p>(adv)[əˈrɪdʒ.ən.əl.i] : ban đầu, riêng biệt, đặc biệt</p>
4
New cards

extend

(v) /ɪkˈstend/ : kéo dài, mở rộng, gia tăng

<p>(v) /ɪkˈstend/ : kéo dài, mở rộng, gia tăng</p>
5
New cards

definitely

(adv)[ˈdef.ɪ.nət.li] : chắc chắn, xác định, rõ ràng

<p>(adv)[ˈdef.ɪ.nət.li] : chắc chắn, xác định, rõ ràng</p>
6
New cards

purchase

(v)[ˈpɜː.tʃəs] : mua, tậu, sắm

<p>(v)[ˈpɜː.tʃəs] : mua, tậu, sắm</p>
7
New cards

disaster

(n)/di'zɑ:stə/ : tai họa, thảm họa

<p>(n)/di'zɑ:stə/ : tai họa, thảm họa</p>
8
New cards

continously

(adv) : liên tục

<p>(adv) : liên tục</p>
9
New cards

assure

(v)/ə'ʃuə/ : đảm bảo, cam đoan

<p>(v)/ə'ʃuə/ : đảm bảo, cam đoan</p>
10
New cards

maintenance

(n)[ˈmeɪn.tən.əns] : sự bảo trì, sự cung cấp

<p>(n)[ˈmeɪn.tən.əns] : sự bảo trì, sự cung cấp</p>
11
New cards

relief

(n)/ri'li:f/ : sự giảm nhẹ, sự làm cho khuây khỏa; sự trợ cấo; sự đền bù

<p>(n)/ri'li:f/ : sự giảm nhẹ, sự làm cho khuây khỏa; sự trợ cấo; sự đền bù</p>
12
New cards

raw

(adj)[rɔː] sống, thô, còn nguyên chất

<p>(adj)[rɔː] sống, thô, còn nguyên chất</p>
13
New cards

precisely

(adv)/pri´saisli/ : đúng, chính xác, cần thận

<p>(adv)/pri´saisli/ : đúng, chính xác, cần thận</p>
14
New cards

abnormal

(a)[æbˈnɔː.məl] : bất thường, dị thường, khác thường

<p>(a)[æbˈnɔː.məl] : bất thường, dị thường, khác thường</p>
15
New cards

indicate

(v)[ˈɪn.dɪ.keɪt] : chỉ ra, cho biết, biểu thị

<p>(v)[ˈɪn.dɪ.keɪt] : chỉ ra, cho biết, biểu thị</p>