1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
undergraduate (n)
sinh viên đại học (chưa tốt nghiệp)
identify (v)
xác định, nhận dạng
queer (adj)
thuộc cộng đồng queer / khác thường
peer (n)
người cùng lứa, bạn đồng lứa
suspect (v)
nghi ngờ, dự đoán
document (v)
ghi nhận, dẫn chứng bằng tài liệu
sociology (n)
xã hội học
investigate (v)
điều tra, nghiên cứu
examine (v)
xem xét, kiểm tra
questionnaire (n)
bảng câu hỏi khảo sát
separately (adv)
một cách riêng biệt
counterpart (n)
đối tác, người/vật tương ứng
inclusive (adj)
hòa nhập, không phân biệt
retain (v)
giữ chân, duy trì
supportive (adj)
mang tính hỗ trợ, cổ vũ
environment (n)
môi trường
heterosexual peer
người bạn đồng lứa thẳng (dị tính)
social scientist
nhà khoa học xã hội
assistant professor
phó giáo sư / trợ lý giáo sư
education researcher
nhà nghiên cứu giáo dục
do fieldwork
làm nghiên cứu thực địa
senior year
năm cuối đại học
freshman year
năm nhất đại học
opposite is true
điều ngược lại lại đúng
culture change
sự thay đổi văn hóa
welcoming environment
môi trường thân thiện, rộng mở
go a long way toward
đóng góp rất lớn vào việc