1/69
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
family
gia đình (n)
member
thành viên (n)
parent
cha mẹ, phụ huynh (n)
father
cha (n)
dad
bố (n)
mother
mẹ (n)
mom
mẹ (n)
son
con trai (n)
daughter
con gái (n)
child
đứa trẻ, con (n)
children
những đứa trẻ (n)
brother
anh/em trai (n)
sister
chị/em gái (n)
older brother
anh trai (nph)
younger brother
em trai (nph)
older sister
chị gái (nph)
younger sister
em gái (nph)
sibling
anh chị em ruột (n)
grandfather
ông (n)
grandmother
bà (n)
grandparent
ông/bà (n)
grandparents
ông bà (n)
grandson
cháu trai (n)
granddaughter
cháu gái (n)
grandchild
cháu (n)
uncle
chú, bác, cậu (n)
aunt
cô, dì, thím, mợ (n)
nephew
cháu trai (gọi bằng cô/chú...) (n)
niece
cháu gái (gọi bằng cô/chú...) (n)
cousin
anh/chị/em họ (n)
relative
họ hàng (n)
ancestor
tổ tiên (n)
generation
thế hệ (n)
husband
chồng (n)
wife
vợ (n)
couple
cặp vợ chồng, cặp đôi (n)
marry
kết hôn (v)
married
đã kết hôn (a)
marriage
hôn nhân (n)
wedding
đám cưới (n)
engaged
đính hôn (a)
engagement
lễ đính hôn (n)
divorce
ly hôn (n,v)
divorced
đã ly hôn (a)
single
độc thân (a)
pregnant
mang thai (a)
baby
em bé (n)
newborn
trẻ sơ sinh (n,a)
adult
người trưởng thành (n,a)
teenager
thiếu niên (n)
toddler
trẻ mới biết đi (n)
relationship
mối quan hệ (n)
raise
nuôi dưỡng (v)
grow up
lớn lên (phr)
adopt
nhận nuôi (v)
adoption
việc nhận nuôi (n)
support
ủng hộ, chu cấp (v,n)
care
chăm sóc (v,n)
respect
tôn trọng (v,n)
love
yêu; tình yêu (v,n)
protect
bảo vệ (v)
share
chia sẻ (v)
argue
cãi nhau (v)
introduce
giới thiệu (v)
visit
thăm (v)
reunion
họp mặt, đoàn tụ (n)
tradition
truyền thống (n)
inherit
thừa hưởng (v)
inheritance
di sản thừa kế (n)
household
hộ gia đình (n)