1/149
A comprehensive collection of 150 vocabulary items including verbs and nouns frequently used in Part 1 of the TOEIC exam, compiled by Cô Vũ Thị Mai Phương.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
adjust (v)
điều chỉnh
admire (v)
chiêm ngưỡng
bend over (phrV)
cúi xuống
browse (v)
đi xung quanh để xem
button (v)
cài cúc áo
carry (v)
khuân, vác, mang
change (v)
đổi, thay đổi
clear (v)
dọn dẹp
cut (v)
cắt bỏ
empty (v)
làm rỗng, đổ dốc, làm cạn
exchange (v)
trao đổi
face (v)
đối mặt
file (v)
cất giữ, lữu trữ (giấy tờ)
fill (v)
làm đầy, đổ đầy
get on >< get off (phrV)
lên xe, xuống xe
hand (v)
đưa cho
hold (v)
cầm, nắm
hang (v)
treo
lean against / prop against (phrV)
dựa vào, tựa vào
load (v) >< unload (v)
khuân, bốc, vác, chất hàng >< dỡ hàng
look at
nhìn vào
photograph (v)
chụp ảnh
be engaged in
tham gia vào
be gathered
tụ tập, tụ họp
be seated
ngồi
post (v)
dán, đăng tải
lift (v)
nâng lên, nhấc lên
arrange (v)
sắp xếp
close (v)
đóng cửa
be covered with
được bao phủ, chất đầy thứ gì
crowded (adj)
đông đúc
decorate (v)
trang trí
display (v)
trưng bày
exhibit (v)
triển lãm
be filled with
chất đầy, chứa đầy
lay out (phrV)
sắp xếp, bố trí
line up (phrV)
xếp thành hàng
be loaded with
được chất đầy
occupy (v)
chiếm cứ, có người dùng
park (v)
đậu, đỗ
pile (v)
chất đống
place (v)
đặt, để
reflect (v)
phản chiếu
stack (v)
xếp đống
stock (v)
cung cấp hàng hóa
tie (v)
buộc vào
clean (v)
dọn dẹp, làm sạch
construct (v)
xây dựng
drive (v)
lái, điều khiển phương tiện
fix (v)
sửa chữa
handle (v)
xử lý
install (v)
cài đặt, lắp đặt
lower (v)
hạ thấp
offer (v)
cung cấp
plant (v)
trồng
plow (v)
cày
push (v)
đẩy
raise (v)
kéo lên
remove (v)
dỡ bỏ
renovate (v)
cải tạo, trùng tu
repaint (v)
sơn lại
repair (v)
sửa chữa
serve (v)
phục vụ
sweep (v)
quét dọn
tow (v)
kéo đi
wash (v)
rửa
pave (v)
lát
position (v)
đặt, để
turn off (phrV)
tắt đi
overlook (v)
nhìn ra, trông ra
pass (v)
đi qua, băng qua
float (v)
nổi lềnh bềnh, nổi lên
rest (v)
nghỉ ngơi
stroll (v)
đi dạo
applaud (v)
vỗ tay
assemble (v)
lắp ráp
attend (v)
tham dự
board (v)
lên xe, tàu, máy bay
brush (v)
chải
carve (v)
chạm khắc
chop (v)
thái
clap (v)
vỗ tay
deliver (v)
phát biểu, thuyết trình
address (v)
phát biểu
dig (v)
đào
dine (v)
đi ăn
direct (v)
chỉ đạo, điều tiết
discuss (v)
thảo luận
distribute (v)
phân phát
march (v)
diễu hành
measure (v)
đo lường
mow (v)
cắt cỏ
observe (v)
quan sát
operate (v)
vận hành
pack (v)
thu xếp, chuẩn bị đồ đạc
pay for (phrV)
trả cho thứ gì
pick up (phrV)
chọn, nhặt
sew (v)
may
shake hands
bắt tay
plug (v)
cắm điện